Showing posts with label Thích Tuệ Sỹ. Show all posts
Showing posts with label Thích Tuệ Sỹ. Show all posts

Thursday, September 17, 2026

Huệ Đan: Cô Phong Vọng Hải…

 

của Thượng tọa Thích Nhuận Châu
— thử đọc Lăng-già như một đạo đức học
của nhận thức trong thời đại dư thừa tri thức

Qua nhiều thế hệ khảo cứu, Lăng-già đã mở ra trước người đọc và học bằng nhiều lối vào khác nhau, mỗi lối soi sáng một phương diện tư tưởng của bộ kinh: Duy thức, Như Lai tạng, Thiền học, triết học tâm thức và lịch sử tư tưởng Đại thừa. Trong công trình này, Thượng tọa Thích Nhuận Châu còn đi xa hơn khi đặt Tự giác Thánh trí vào vị trí trung tâm, đồng thời chủ ý đọc Lăng-già như một văn bản của kinh nghiệm hơn là một hệ thống khái niệm[1]: từ Rāvaṇa đến Đại Huệ, từ biển động đến cô phong, từ 108 câu hỏi của thức phân biệt đến cảnh giới mà chính người hỏi phải được chuyển hóa. Bởi thế, thêm một lần trình bày Lăng-già như một kinh bản của Duy tâm hay một tiền đề của Duy thức, dẫu cần thiết về phương diện giáo khoa, vẫn chưa phải điều người viết muốn thực hiện nơi đây.

Bình diện mà người viết muốn bước vào nằm ở một câu hỏi khác: điều gì xảy ra với chính con người trong hành vi biết? Nếu Lăng-già không dừng ở việc cung cấp thêm tri thức, mà liên tục đưa nhận thức trở ngược về nguồn phát sinh của nó; nếu cứu cánh không phải sở hữu thêm một chân lý, mà là sự chuyển y của chính chủ thể đang nhận thức, thì từ đây có thể đọc bộ kinh như một suy tư rất sâu về trách nhiệm của cái biết. Không những hỏi chân lý là gì, mà hỏi cái tâm nào đang tiếp nhận chân lý; không chỉ xét điều chúng ta thấy đúng hay sai, mà còn phải xét chính cách thấy ấy đang kiến lập thế giới, kiến lập tha nhân và âm thầm kiến lập cả cái “ta” như thế nào.

Chính nơi ấy, Lăng-già bỗng đứng rất gần thế kỷ XXI. Một thời đại chưa từng thiếu thông tin nhưng lại ngày càng khó phân biệt giữa tri thức và trí tuệ; có thể mở rộng vô hạn khả năng trả lời mà chưa chắc đã khiến người đặt câu hỏi trở nên sâu sắc hơn. Khủng hoảng của thời đại, nhìn từ Lăng-già, có lẽ không đơn giản chỉ là chúng ta biết quá ít, mà còn là cái biết đã đi quá xa trong khi người biết chưa kịp chuyển hóa. Từ điểm này, bài viết không nhằm tìm trong kinh một lời tiên tri về hiện đại, càng không áp đặt cổ điển vào những thuật ngữ mới; chỉ thử đứng trên đỉnh Lăng-già mà nhìn xuống biển hôm nay, sóng thì mang những tên khác, nhưng động niệm của tâm người dường như vẫn còn nguyên những lay động muôn đời.

Và, có lẽ, câu hỏi quan trọng nhất không còn là chúng ta hiểu thêm được gì từ bản Kinh này? Mà là sau khi đọc Lăng-già, cách chúng ta nhìn bản thân, nhìn tha nhân và nhìn thế giới có thay đổi hay không?

Từ câu hỏi ấy, bài viết này xin bước vào Lăng-già từ một cửa ngõ khác, nghĩa là không khảo sát thêm những gì kinh đã nói về cấu trúc của tâm, mà khảo sát điều xảy ra với con người khi chính cấu trúc nhận thức ấy được soi sáng và chuyển hóa. Nói cách khác, trọng tâm sẽ không đặt nơi số lượng điều ta có thể biết, mà nơi phẩm chất của cái biết; không chỉ nơi chân lý được nhận thức, mà nơi người đang nhận thức chân lý. Bởi từ Rāvaṇa — một tâm thức còn đứng giữa quyền lực và vọng động — đến Đại Huệ — trí tuệ bắt đầu quay lại khảo sát chính cơ chế nhận thức — rồi đến Tự giác Thánh trí, hành trình Lăng-già dường như liên tục đưa người đọc từ thế giới bên ngoài trở về nguồn phát sinh của chính cái thấy.

Chính trên đường trở về ấy, Lăng-già có thể gặp con người hôm nay. Một nền văn minh càng có nhiều phương tiện để biết, càng cần tự hỏi người sử dụng cái biết ấy đã trưởng thành tương xứng hay chưa. Và có lẽ phải bắt đầu từ nhân vật tưởng như xa nhất với giác ngộ nhưng lại là người đầu tiên mở cửa pháp hội: Rāvaṇa — kẻ từng muốn làm chấn động thế giới, để rồi cuối cùng phải quay về lắng nghe những chấn động trong chính tâm mình.

Bấy giờ, Lăng-già hiện ra giữa biển.

Hình ảnh ấy, trước khi trở thành địa dư của một pháp hội, đã mang dáng dấp của một ẩn dụ. Biển rộng, sóng động; núi cao, đường vào hiểm tuyệt. Giữa hai miền động và tĩnh ấy, một Quỷ vương vốn từng là biểu tượng của quyền lực và ngã chấp bỗng trở thành người cung thỉnh chân lý; rồi từ Rāvaṇa, cuộc đối thoại được trao sang Đại Huệ — Mahāmati, “Đại Trí” — để cuối cùng, chính trí ấy cũng phải đi đến nơi mà câu hỏi và người hỏi cùng mất dấu trong cảnh giới Tự giác Thánh trí.

Nếu chỉ xem đó là bố cục văn học của một kinh điển Đại thừa, chúng ta sẽ bỏ qua một trong những chiều sâu kỳ dị nhất của Laṅkāvatāra-sūtra. Và nếu chỉ đọc Kinh Lăng-già như một tiền thân của Duy thức, một nguồn tư tưởng của Như Lai tạng hay một bản kinh có ảnh hưởng đến Thiền tông sơ kỳ, chúng ta vẫn có thể biết rất nhiều về Lăng-già mà chưa chắc đã thật sự đi vào Lăng-già. Bởi chữ avatāra — “nhập” — dường như vẫn còn một nghĩa khác. Không phải chỉ đi vào một ngọn núi. Mà đi vào chính cái tâm đang nhìn ngọn núi.[2]

Từ điểm ấy, công trình Tổng quan Kinh Lăng-già (Laṅkāvatāra) do Thượng tọa Thích Nhuận Châu biên soạn năm 2026 đáng được đọc không như một tác phẩm “giải thích kinh” theo nghĩa thông thường, mà như một nỗ lực đưa người đọc và học từ tri thức về kinh đến sự phản tỉnh về chủ thể đang học kinh. Chính tác giả xác định tác phẩm ban đầu được biên soạn như giáo trình dành cho Huynh trưởng GĐPT Việt Nam trong chương trình Bậc Lực năm thứ V, nhưng đồng thời mở rộng phạm vi đến triết học, tôn giáo học, lịch sử tư tưởng và văn hóa Đông Á. Phương pháp được lựa chọn là lịch sử tư tưởng, kết hợp văn bản học, từ nguyên học và phân tích triết học, nhằm đặt Lăng-già trong toàn bộ tiến trình phát triển của Đại thừa.

Điều đáng nói hơn là tác giả không muốn đọc Lăng-già như một thư viện khái niệm. Thầy chủ ý xem đây là “một văn bản của kinh nghiệm hơn là một hệ thống khái niệm”, và đọc Rāvaṇa, Đại Huệ, núi, biển, sóng, nước cùng 108 câu hỏi như những biểu tượng của hành trình nội tâm từ vọng tưởng đến giác ngộ. Đây chính là điểm cho phép chúng ta đi thêm một bước đó là, từ nhận thức luận của Lăng-già, thử đặt vấn đề về một đạo đức học của nhận thức — ethics of knowing — cho thời đại hôm nay. Nói khác đi, câu hỏi lớn không còn là Con người biết được bao nhiêu? Mà là Con người trở thành gì trong chính hành vi biết của mình?

I. RĀVAṆA — KHI QUYỀN LỰC ĐÃ ĐỦ LỚN MÀ CON NGƯỜI VẪN CHƯA ĐỦ SÂU SẮC

Sự lựa chọn Rāvaṇa làm người mở đầu pháp hội Lăng-già tự nó đã mang một sức gợi đặc biệt. Trong truyền thống sử thi Rāmāyaṇa, Rāvaṇa là một nhân vật phi thường: học rộng, quyền lực lớn, thành tựu khổ hạnh, có khả năng làm chấn động thế giới; nhưng toàn bộ uy lực ấy cuối cùng vẫn không đủ để giải quyết ngã chấp của chính mình. Tác phẩm của Thượng tọa Thích Nhuận Châu nhận ra sự đảo chiều rất đáng chú ý khi Kinh Lăng-già tiếp nhận lại hình tượng này. Rāvaṇa không còn xuất hiện như kẻ đối nghịch với chân lý mà trở thành người đầu tiên cung thỉnh Đức Phật tuyên thuyết chân lý nội chứng.[3] Chính ở đây có thể hé mở một cách đọc rất gần với thời đại chúng ta.

Rāvaṇa có thể được xem — với tất cả sự dè dặt cần thiết của một phép loại suy — như một hình ảnh của nền văn minh đã thành công quá xa trong việc chinh phục ngoại giới nhưng vẫn còn vụng về trước nội giới. Con người hiện đại đã làm được những điều mà thần thoại cổ đại chỉ có thể hình dung bằng thần lực như là vượt đại dương trong vài giờ, nhìn sâu vào những tinh vân cách hàng triệu năm ánh sáng, can thiệp vào vật chất ở tầng vi mô, truyền một tiếng nói qua nửa vòng trái đất trong sát-na, giao cho máy móc khả năng tổng hợp khối lượng tri thức vượt khỏi sức đọc của một đời người. Nhưng sự tăng trưởng của năng lực chưa bao giờ mặc nhiên đồng nghĩa với sự trưởng thành của người sử dụng năng lực. Tri thức có thể lớn lên rất nhanh. Trí tuệ thì không. Công cụ có thể được nâng cấp sau một đêm. Tâm thức không có phiên bản cập nhật nào đơn giản như thế.

Vấn đề này không thuộc riêng Phật giáo. Nó là một nghịch lý của văn minh: quyền lực kỹ thuật càng lớn, phẩm chất của chủ thể sử dụng quyền lực ấy càng trở nên quyết định. Một cái tâm đầy sợ hãi được trao thêm công cụ sẽ mở rộng sợ hãi; một cái ngã đầy tham muốn được trao thêm năng lực sẽ chỉ làm cho biên giới của tham muốn xa hơn. Năng lực không tự nó cải hóa người sở hữu năng lực. Rāvaṇa vì thế trở thành một biểu tượng đáng suy ngẫm nghĩa là, người có thể làm chấn động thế giới nhưng cuối cùng phải học cách lắng nghe cái đang chấn động trong chính mình.

Cuộc chuyển hóa thực sự của Rāvaṇa trong Lăng-già không diễn ra khi ông đạt thêm một quyền năng. Nó bắt đầu khi hướng nhìn đổi chiều. Từ chinh phục đến chiêm nghiệm. Từ ngoại cảnh đến tự tâm. Từ quyền lực đối với sự vật đến nghi vấn về chính người đang sở hữu quyền lực. Đó cũng có thể là ngưỡng cửa mà văn minh đương đại đang đối diện.

II. MỘT TRĂM LẺ TÁM CÂU HỎI — VÀ MỘT THỜI ĐẠI ĐẦY CÂU TRẢ LỜI

Đại Huệ đặt 108 câu hỏi. Phạm vi những câu hỏi ấy rộng đến mức gần như bao trùm thế giới kinh nghiệm: tâm thức, nghiệp, sinh tử, giải thoát, thiền định, Như Lai tạng, chư Phật, vũ trụ, xã hội, luân lý và tự nhiên. Nhưng điều đáng lưu ý nhất không phải số lượng câu hỏi. Điều kỳ lạ nằm ở cách Đức Phật trả lời. Ngài không biến pháp hội thành một bách khoa thư.

Theo cách giải thích của tác phẩm, 108 câu hỏi biểu thị chính cấu trúc của tâm thức phân biệt, nghĩa là ký ức, tưởng tượng, khái niệm, phân loại và vọng chấp không ngừng dựng lên vô số đối tượng để rồi tiếp tục hỏi về những đối tượng ấy. Đức Phật vì thế không vội lần lượt lấp đầy 108 khoảng trống bằng 108 lời giải đáp; Ngài phá vào những tiền đề nằm phía sau việc đặt câu hỏi, như một bước tẩy sạch chấp trước trước khi dẫn người hỏi đến kinh nghiệm tự chứng.[4] Đây có lẽ là nơi Lăng-già chạm đến thế kỷ XXI một cách tự nhiên nhất.

Thời đại chúng ta đã đặt phần lớn lịch sử văn minh trên một khát vọng tìm câu trả lời nhanh hơn. Từ thư viện đến công cụ tìm kiếm; từ công cụ tìm kiếm đến mô hình ngôn ngữ; từ những tháng năm khảo cứu đến một câu lệnh được đáp trong vài giây — khoảng cách giữa câu hỏi và câu trả lời chưa bao giờ ngắn đến vậy. Nhưng khoảng cách từ câu trả lời đến trí tuệ lại không vì thế mà ngắn đi. Đây là nghịch lý đáng suy nghĩ.

Một người có thể nhận được câu trả lời đúng nhưng vẫn hiểu sai vấn đề. Có thể nắm được dữ kiện mà chưa thấy tiền đề. Có thể trích dẫn một chân lý mà đời sống hoàn toàn chưa bị chân lý ấy chạm tới. Có thể nói về vô ngã bằng toàn bộ sự tự mãn của một cái ngã; có thể biện luận về Đại bi mà không chịu nổi một người bất đồng; có thể thuộc lòng Bát-nhã nhưng vẫn dùng từng khái niệm Phật học để dựng thêm thành trì cho bản thân. Lăng-già dường như đã nhìn thấy một nguy cơ sâu hơn sự thiếu hiểu biết, đó chính là sự chấp thủ vào cái biết. Người dốt còn có thể biết mình chưa biết. Người đã chất đầy khái niệm rất dễ tưởng rằng những khái niệm ấy chính là thực tại.

Vì thế, 108 câu hỏi của Đại Huệ có thể được đọc như một cuộc trở về truy vấn chính nguồn gốc của nhận thức. Kinh không những hỏi ta đang hỏi điều gì mà buộc ta lui xuống sâu hơn: cái gì trong ta đang đặt câu hỏi ấy? Câu hỏi sinh ra từ đâu? Từ kinh nghiệm trực tiếp, hay từ một tiền giả định? Từ nhu cầu giải thoát, hay từ sự thỏa mãn của trí năng? Từ một cái tâm muốn thấy sự thật, hay từ một cái ngã đang kín đáo tìm thêm vật liệu để củng cố chính mình? Bởi vậy, giá trị của Lăng-già không nằm ở việc làm nghèo tư duy bằng cách cấm câu hỏi. Trái lại, kinh đẩy câu hỏi đến tận bờ vực của nó. Hỏi cho đến khi người hỏi bắt đầu bị chính câu hỏi soi ngược. Một trăm lẻ tám vấn nạn cuối cùng quy về một vấn nạn: Ai đang biết?

III. DANH, TƯỚNG, VỌNG TƯỞNG — KHI CON NGƯỜI SỐNG TRONG MỘT THẾ GIỚI DO MÌNH ĐỊNH DANH

Một trong những đóng góp quan trọng của công trình Tổng quan Kinh Lăng-già là đưa Ngũ pháp — danh, tướng, vọng tưởng, chánh trí, như như — trở về vị trí của một cấu trúc nhận thức, thay vì xem chúng như năm thuật ngữ rời rạc cần ghi nhớ. Thế giới đi vào kinh nghiệm của chúng ta qua tướng; ta gọi nó bằng danh; rồi trên danh và tướng ấy, tâm dựng nên vô số phân biệt, kết luận, hồi ức, dự phóng và giá trị — vọng tưởng. Bước ngoặt không nằm ở việc tiêu hủy thế giới, mà ở sự chuyển hóa cách nhìn: từ danh–tướng–vọng tưởng sang chánh trí và như như.[5]

Đây là chỗ phải hết sức thận trọng. Kinh Lăng-già không cần được biến thành một thứ chủ nghĩa duy tâm sơ lược rằng “ngoại giới không có, chỉ có tâm”. Chính tác phẩm đã dành một phần quan trọng để phân biệt điều này. Khái niệm svacitta-dṛśyamātra — tự tâm hiện lượng / tự tâm sở hiện — chuyển trọng tâm khỏi câu hỏi bản thể luận thô sơ “thế giới có hay không” để đi vào vấn đề tinh tế hơn, đó là thế giới xuất hiện đối với ta bằng cách nào?

Nói bằng một ngôn ngữ gần với triết học đương đại, chúng ta không bao giờ sống với một thực tại hoàn toàn không qua trung giới. Chúng ta sống với một thực tại đã đi qua cảm giác, ký ức, tập khí, ngôn ngữ, phân loại, lịch sử và những cấu trúc đã được huân tập vào tâm thức. Một cái cây trước mặt người thợ mộc, nhà thực vật học, kẻ đang lạc giữa rừng và thi sĩ vẫn là cây ấy, nhưng “cái cây được sống” trong bốn thế giới kinh nghiệm hoàn toàn khác nhau. Sự vật chưa đổi. Cái thấy đã đổi. Và cùng với cái thấy, thế giới sống của con người cũng đổi.

Nghiên cứu đương đại về prapañca trong Lăng-già cũng đang đi sâu vào tầng này. Tiantian Cai, trong một nghiên cứu năm 2024, khảo sát prapañca không đơn giản như ngôn ngữ dài dòng hay “hí luận” theo nghĩa thông thường, mà như một cấu trúc phân biệt có quan hệ với ngôn ngữ, vikalpa, nhị nguyên chủ thể–khách thể, tập khí và dòng vận hành của thức.[6]

Nhưng từ đây còn có thể bước thêm một bước nữa. Bi kịch của vọng tưởng không phải ở chỗ tâm tạo khái niệm. Không có khái niệm, đời sống thường nghiệm gần như không thể vận hành. Bi kịch bắt đầu khi ta quên mất tính kiến lập của khái niệm và đồng nhất tên gọi với thực tại. Một danh từ dần trở thành bản chất. Một ý kiến trở thành chân lý. Một vai trò trở thành con người. Một khác biệt trở thành biên giới. Một ký ức trở thành bản án. Một nhãn hiệu đặt lên người khác lâu ngày đến mức chúng ta không còn nhìn thấy người ấy nữa, chỉ thấy cái nhãn mình từng đặt lên họ.

Từ đó, “danh” không còn là phương tiện giao tiếp; danh dựng thành tường. “Tướng” không còn là hiện tượng; tướng trở thành tự tính. “Phân biệt” không còn phục vụ trí tuệ; phân biệt biến thành chấp trước. Và thế giới dần trở thành nhà tù do chính cái tâm của người tù dựng nên.

Nếu đưa cách nhìn này đến thời đại kỹ thuật số, chúng ta sẽ thấy tính thời sự của Lăng-già mà không cần làm cho Lăng-già thành một bản kinh “tiên tri về công nghệ”. Con người hôm nay sống trong một môi trường mà danh và tướng được sản xuất với tốc độ chưa từng thấy. Một tiêu đề, một hình ảnh, một đoạn video, một dòng trạng thái, một nhãn chính trị, một định danh xã hội, một con số thống kê có thể lập tức dựng nên một “người khác” trước khi ta từng gặp con người thật phía sau nó. Thuật toán không sáng tạo ra vọng tưởng của con người. Nhưng nó có thể cho vọng tưởng một tốc độ mới. Màn hình không tạo ra chấp thủ. Nhưng nó có thể trao cho chấp thủ hàng nghìn đối tượng mỗi ngày. Biển vẫn là biển xưa. Chỉ sóng thì đã dồn dập hơn.

IV. TỪ NHẬN THỨC LUẬN ĐẾN ĐẠO ĐỨC HỌC CỦA NHẬN THỨC

Đây là điểm mà người việt cho rằng chúng ta có thể đọc Lăng-già theo một hướng đặc biệt có ý nghĩa với hiện tại. Nếu nói theo thuật ngữ triết học hôm nay, có thể nói Lăng-già hàm chứa những điều kiện cho một đạo đức học của nhận thức. Đây không nhằm khẳng định rằng trong lịch sử bản kinh đã từng kiến lập một học thuyết mang tên như vậy. Đó là một cách đặt lại vấn đề từ những tiền đề mà kinh cung cấp.

Đạo đức học của nhận thức bắt đầu bằng một mệnh đề rất đơn giản, nghĩa là cách chúng ta thấy người khác sẽ quyết định cách ta đối xử với họ. Bởi thế, nhận thức chưa bao giờ hoàn toàn độc lập về đạo đức. Khi một con người bị giản lược thành một khái niệm, lòng từ đã bắt đầu mất đất đứng. Khi một tập thể bị cô đặc thành một nhãn hiệu, sự phức tạp của con người biến mất. Khi đối phương chỉ còn là một phạm trù trong đầu chúng ta, rất nhiều điều mà trước một con người bằng xương thịt ta không nỡ làm, trước một khái niệm ta lại có thể làm rất dễ dàng.

Bạo lực thường bắt đầu rất lâu trước hành vi bạo lực. Nó bắt đầu từ một cái nhìn. Một cách đặt tên. Một lần tuyệt đối hóa dị biệt. Một khoảnh khắc chúng ta thôi nhìn người đối diện như một hiện hữu nhiều chiều và bắt đầu nhìn họ như hiện thân của một phạm trù mà mình ghét bỏ. Đây chính là nơi nhận thức luận gặp đạo đức. Và cũng là nơi Tính không gặp Đại bi.

Nếu các pháp không có một tự tính cô lập, nếu “ta” và “người” cùng tồn tại trong mạng lưới duyên sinh vô tận, thì Đại bi không còn là một mệnh lệnh đạo đức được gắn thêm bên ngoài trí tuệ. Đại bi trở thành hệ quả của cái thấy. Thấy sâu thì thương sâu. Không phải vì đã học một giáo điều rằng phải thương. Mà vì cấu trúc của phân cách đã bớt đông cứng.

Trong tác phẩm, tiến trình tư tưởng của Lăng-già được trình bày nhiều lần theo hướng từ Tính không, vô sinh, bất thủ đến Đại bi; cũng như từ Thánh trí tự chứng đến sự khai mở Đại bi. Đây là điểm cực kỳ quan trọng, giác ngộ không kết thúc trong một trạng thái riêng tư của người giác ngộ. Nếu cái thấy chân thật cuối cùng chỉ làm cho hành giả bình an với chính mình mà thế giới khổ đau ngoài kia không còn liên hệ, đó chưa phải là kết cấu của Bồ-tát đạo. Trí tuệ mà không đi tới Đại bi có thể chỉ là một hình thức tinh luyện của bản ngã.

Bởi thế, phẩm chất của một nhận thức không thể chỉ được kiểm chứng bằng sự chính xác của mệnh đề. Trong viễn tượng Phật giáo, còn phải hỏi cái biết ấy làm gì với người biết? Nó khiến người ấy khiêm cung hơn hay ngạo mạn hơn? Tự do hơn hay cố chấp hơn? Nhẹ ngã hơn hay chỉ sở hữu thêm một hệ thống lý luận để bảo vệ cái ngã? Thấy con người rõ hơn, hay chỉ phân loại con người tinh vi hơn? Nếu một tri thức về vô ngã cuối cùng làm cái ngã lớn hơn, đã xảy ra một nghịch lý. Nếu một hệ thống đạo lý khiến người sở hữu nó ngày càng thiếu khả năng lắng nghe, đạo lý đã bị biến thành tài sản của ngã chấp.

Đến đây, chúng ta mới thấy câu “pháp còn phải xả, huống hồ phi pháp”[7] không phải lời khuyến dụ chống tri thức. Nó là lời cảnh giác trước khả năng chấp thủ chính phương tiện giải thoát. Thuyền quý vì đưa người qua sông. Mang thuyền trên vai sau khi đã sang bờ chỉ chứng minh rằng người ấy chưa hiểu công dụng của thuyền.

V. TỰ GIÁC THÁNH TRÍ — CHÂN LÝ KHÔNG ĐƯỢC SỞ HỮU, MÀ PHẢI LÀM CHUYỂN HÓA NGƯỜI BIẾT

Một trong những luận điểm học thuật quan trọng nhất của Tổng quan Kinh Lăng-già là sự tái xác lập Tự giác Thánh trí — svapratyātmāryajñāna — như trung tâm của bộ kinh[8], thay vì giản lược toàn bộ Lăng-già thành một bản kinh “Duy tâm”. Cấu trúc chuyên khảo dành hẳn một chương lớn để truy nguyên thuật ngữ này, xác lập nó như nguyên lý nhận thức luận, rồi từ đó mới đi đến tự tâm hiện lượng và sự phát triển của Duy thức học.

Ngay ở phần giáo khoa, tác giả đã nhấn mạnh đây không phải tri thức suy luận hay kết quả của biện luận triết học; giáo lý vẫn cần, nhưng giáo lý là phương tiện, trong khi cứu cánh là chứng nghiệm trực tiếp. Nếu diễn đạt bằng một mệnh đề ngắn thì có nghĩa Tự giác Thánh trí không phải là biết thêm một điều; đó là khi cái biết làm biến đổi người biết.

Điều này phân biệt tri thức giải thoát với tri thức sở hữu. Chúng ta có thể sở hữu một dữ kiện mà không thay đổi gì. Có thể nhớ một định nghĩa về vô thường nhưng vẫn sống như thể mọi thứ phải ở mãi với mình. Chúng ta có thể giảng vô ngã rất lưu loát nhưng nổi giận khi một chức danh bị chạm tới. Có thể giải thích duyên sinh trên bảng đen và vẫn hành xử như mình tồn tại biệt lập khỏi hậu quả do chính mình gây ra. Giữa “biết về” và “thấy” là cả một vực sâu.

Bấy giờ, Lăng-già đặt chiếc cầu qua vực sâu ấy ở chuyển y — āśrayaparāvṛtti. Chuyển y không phải việc thay một kho kiến thức cũ bằng một kho kiến thức mới. Cũng không phải tiêu diệt tâm thức để đạt tới một trạng thái trống rỗng. Chính công trình của Thượng tọa Thích Nhuận Châu nhấn mạnh chiều hướng chuyển hóa, nghĩa là thức không bị hủy; nền tảng vận hành của nhận thức được chuyển. Năng thủ và sở thủ, chủ thể và khách thể không còn bị kiến lập theo cấu trúc chấp thủ cũ; nhận thức đổi chiều ngay ở căn để.[9]

Đây là một quan niệm về giáo dục mà thời đại hôm nay đặc biệt cần suy nghĩ. Phần lớn hệ thống giáo dục hiện đại được thiết kế rất hiệu quả cho sự tích lũy. Lăng-già đặt câu hỏi về sự chuyển hóa. Hai việc không đồng nhất. Một người học nhiều hơn chưa chắc thấy rõ hơn. Một bộ nhớ lớn hơn chưa chắc là một tâm thức trưởng thành hơn.

Và chính ở điểm này, sự xuất hiện của trí tuệ nhân tạo khiến vấn đề trở nên sắc nét. Máy có thể giúp chúng ta truy tìm, so sánh, phân loại và tổng hợp thông tin với tốc độ phi thường. Nhưng sự mở rộng năng lực tiếp cận tri thức lại đồng thời làm nổi rõ một câu hỏi mà công nghệ không thể đơn giản hóa thành bài toán tốc độ: dựa vào đâu con người quyết định điều gì đáng tin, đáng sống theo và đáng chịu trách nhiệm?

Triết học về AI gần đây đã bắt đầu định vị vấn đề ấy bằng các khái niệm như epistemic trust — tín nhiệm nhận thức. Một nghiên cứu năm 2025 trên Synthese chẳng hạn cho rằng giao tiếp có trung gian AI đặt ra một thế lưỡng nan về tín nhiệm, nghĩa là quá tin có thể dẫn đến cả tin nhận thức; quá nghi ngờ lại có thể làm hỏng chính những mạng lưới tín nhiệm cần thiết cho đời sống tri thức. Các nghiên cứu tiếp tục xuất hiện trong năm 2026 nhằm phân biệt việc xem AI như một nguồn cung cấp thông tin với việc đình chỉ khả năng phán đoán phê phán của chính người sử dụng.[10]

Nhưng Lăng-già đặt vấn đề sâu hơn một bậc. Ngay cả khi nguồn thông tin hoàn toàn chính xác, chủ thể tiếp nhận vẫn có thể chấp thủ. Ngay cả khi câu trả lời đúng, người hỏi vẫn có thể mê. Vấn đề không dừng ở độ tin cậy của cái được biết. Nó đi vào phẩm chất của người đang biết.

VI. THỜI ĐẠI DƯ THỪA TRI THỨC VÀ SỰ KHỦNG HOẢNG CỦA NGƯỜI BIẾT

Thế kỷ XXI có thể sẽ không được ghi nhận như thời đại thiếu thông tin. Ngược lại, nhân loại chưa từng sống giữa một lượng ký hiệu lớn đến thế. Hàng tỷ hình ảnh, câu chữ, âm thanh, dữ kiện và phán đoán được sinh ra, sao chép, lưu chuyển mỗi ngày. Ranh giới giữa tác giả và công cụ, chứng cứ và mô phỏng, ký ức và dữ liệu, tiếng nói con người và tiếng nói tổng hợp ngày càng trở nên phức tạp.

UNESCO năm 2025 đã dùng một cách diễn đạt đáng chú ý: “crisis of knowing” — cuộc khủng hoảng của sự biết.[11] Vấn đề của môi trường truyền thông tổng hợp không còn chỉ là phát hiện một mẩu tin giả; sâu hơn là năng lực của con người trong việc xác lập mình biết điều gì, biết bằng cách nào và dựa vào đâu để tin.

Đây chính xác là nơi một văn bản cổ như Lăng-già có thể bước ra khỏi tàng kinh cát mà không cần khoác lên mình y phục của kỹ thuật. Không phải vì Lăng-già “tiên đoán AI”. Một cách nói như vậy vừa dễ dãi vừa làm nghèo kinh điển. Ý nghĩa nằm ở chỗ khác đó là công nghệ mới làm lộ rõ một vấn đề rất xưa cũ của tâm thức.

Chúng ta tưởng vấn đề nằm ở lượng thông tin. Lăng-già cho thấy cấu trúc của sự tiếp nhận thông tin. Chúng ta lo máy có thể tạo ra ảo ảnh. Lăng-già hỏi tại sao tâm con người vốn đã có khả năng nhận ảo ảnh làm thật. Chúng ta tìm kỹ thuật xác minh đối tượng. Lăng-già quay lại xác minh chính chủ thể. Chúng ta sợ một thực tại giả được sản xuất bên ngoài. Kinh hỏi bao nhiêu “thực tại” đã được danh, tướng, tập khí và phân biệt sản xuất bên trong từ vô thủy.

Nhìn từ góc độ này, Lăng-già không cạnh tranh với khoa học hiện đại mà đặt một tầng câu hỏi khác. Khoa học có thể giúp ta biết một hình ảnh đã bị chỉnh sửa hay chưa. Lăng-già hỏi vì sao ta muốn tin hình ảnh ấy. Công nghệ có thể truy nguồn một dữ kiện. Lăng-già hỏi tập khí nào trong ta đã chọn dữ kiện này mà bỏ qua dữ kiện kia. Thuật toán có thể đo điều ta chú ý. Lăng-già hỏi ai đang bị cái chú ý ấy dẫn đi.

Đó là lý do vấn đề của tương lai sẽ không chỉ là AI literacy — năng lực sử dụng trí tuệ nhân tạo — mà phải còn là một hình thức nội minh về chính hành vi nhận thức. Biết sử dụng công cụ mà không biết sử dụng tâm mình, sự khôn ngoan ấy vẫn chỉ còn một nửa.

VII. HUYNH TRƯỞNG GĐPT — KHI NGƯỜI DẠY PHẢI TRỞ THÀNH ĐỐI TƯỢNG ĐẦU TIÊN CỦA GIÁO DỤC

Điều làm cho Tổng quan Kinh Lăng-già mang một ý nghĩa đặc thù trong sinh hoạt GĐPTVN chính là đối tượng đầu tiên mà tác phẩm hướng tới: Huynh trưởng Bậc Lực. Chi tiết ấy không nên được xem như một dữ kiện hành chánh nằm ngoài công trình. Điều này thay đổi cả cách đọc và học.

Tác giả nói rõ rằng hai phần của tác phẩm dẫn người Huynh trưởng “từ học đến nghiên cứu, từ nhận thức giáo nghĩa đến suy tư triết học”[12], để sau năm năm chương trình Bậc Lực có được cái nhìn hệ thống về tư tưởng Đại thừa và làm hành trang cho lý tưởng giáo dục của GĐPTVN.

Nhưng nếu đặt điều ấy dưới ánh sáng Lăng-già, một câu hỏi lập tức hiện ra: Người Huynh trưởng học giáo lý để biết thêm về Phật pháp, hay để chính Huynh trưởng trở thành đối tượng đầu tiên được Phật pháp giáo dục? Hai việc ấy khác nhau rất xa.

Một chương trình tu học có thể hoàn tất. Một bài khảo sát có thể đạt điểm cao. Một hệ thống thuật ngữ có thể được nhớ đầy đủ. Nhưng nếu người học trở ra từ kinh điển với cùng một cấu trúc chấp ngã, cùng nếp phân biệt, cùng thói quen bảo vệ vị trí, cùng sự khó chịu trước dị biệt — chỉ khác rằng bây giờ cái ngã ấy có thêm một kho Phật học để viện dẫn — thì điều gì đã thật sự được học?

Lăng-già khiến câu hỏi giáo dục trở nên nghiêm khắc. Huấn luyện không phải chỉ là chuyển giao nội dung. Huấn luyện là làm thay đổi phẩm chất của người đang tiếp nhận nội dung ấy. Người Huynh trưởng vì thế không thể chỉ là người “biết đường” để dẫn đoàn. Phải là người đã bắt đầu thấy những khúc quanh trong chính tâm mình.

Không thể nói với đoàn sinh về hòa hợp mà sống bằng phân phe. Không thể dạy vô ngã mà xem chức vụ như căn cước. Không thể giảng tinh thần tùy duyên mà bất lực trước một hoàn cảnh thay đổi. Không thể viện dẫn truyền thống để bảo vệ mọi thói quen đã cũ, bởi truyền thống Phật giáo sâu xa nhất chính là năng lực chuyển y — chuyển mà không đoạn căn, đổi mà không mất gốc.

Đây có lẽ là ý nghĩa khó nhất của Bậc Lực. “Lực” không phải quyền lực đối với người dưới. Là nội lực đủ để nhìn mình. Không phải khả năng khiến người khác nghe theo. Mà là khả năng nghe được vọng niệm của chính mình trước khi nó trở thành một quyết định ảnh hưởng đến người khác. Không phải đứng cao hơn một thế hệ trẻ. Mà đứng đủ vững để thế hệ trẻ có thể bước qua vai mình mà đi xa hơn.

Bởi người làm giáo dục, nếu không còn khả năng tự giáo dục rất dễ biến kinh nghiệm thành định kiến, truyền thống thành quán tính và uy tín thành một hình thức ngã chấp tập thể. Khi ấy, phương tiện vẫn còn nguyên. Chỉ cứu cánh đã khuất.

VIII. TỪ “BIẾT ĐÚNG” ĐẾN “THẤY ĐÚNG” — VÀ TỪ “THẤY ĐÚNG” ĐẾN “SỐNG ĐÚNG”

Một trong những điều đáng quý của Lăng-già là kinh không dừng ở sự phủ định. Nếu chỉ phá danh tướng, đó có thể trở thành hư vô. Nếu chỉ nói tất cả là vọng tưởng, người học có thể biến Phật pháp thành một thứ hoài nghi luận. Nếu chỉ nói “duy tâm”, lại dễ rơi vào chiếc bẫy bản thể luận khác. Kinh đi xa hơn. Sau vọng tưởng là chánh trí. Sau chánh trí là như như. Sau Tính không là Đại bi. Sau sự phá vỡ đối đãi không phải khoảng trống lạnh lẽo, mà là một khả năng hiện hữu khác.

Đây cũng là lý do Lăng-già không cho phép trí tuệ trở thành sự xa lánh cuộc đời. Người thấy tính huyễn không vì thế mà coi nhẹ nỗi khổ. Ngược lại, chính vì thấy mọi hữu tình bị trói trong những kiến lập của tâm nên lòng bi càng sâu. Sóng không thật có tự tính riêng khỏi nước, nhưng người chìm trong sóng vẫn đau. Bởi thế Bồ-tát biết huyễn mà không bỏ người trong huyễn.

Đây là chỗ Phật học khác một trò chơi trí năng. Chân lý không được chứng minh cuối cùng bằng sức đẹp của một hệ thống. Nó được chứng minh bằng hình thái của đời sống sinh ra từ hệ thống ấy. Nếu Tính không dẫn đến lạnh lùng, hẳn ta đã hiểu sai Không. Nếu vô ngã làm ta khinh người, hẳn cái ngã đang núp dưới chữ vô ngã. Nếu Thiền khiến ta trốn trách nhiệm, tịch tĩnh ấy chưa chắc là tịch tĩnh của trí. Nếu học kinh làm ta càng khó lắng nghe, kinh đã biến thành một lớp áo khác của thành kiến.

Cho nên, đạo đức học của nhận thức mà ta có thể đọc ra từ Lăng-già không hỏi trước tiên người ấy thuộc bao nhiêu thuật ngữ. Ở đó hỏi sau khi biết điều ấy, anh đã trở thành người như thế nào? Đây mới là câu hỏi mà mọi nền giáo dục tôn giáo đều cần giữ bên cạnh chương trình và giáo trình.

IX. THÔNG ĐIỆP LỚN CỦA LĂNG-GIÀ CHO THỜI ĐẠI: ĐỪNG CHỈ MỞ RỘNG CÁI BIẾT — HÃY CHUYỂN HÓA NGƯỜI BIẾT

Nếu phải tìm một thông điệp để đưa Tổng quan Kinh Lăng-già ra khỏi phạm vi của một giáo trình chuyên biệt, người viết nghĩ nó nằm ở đây. Nhân loại đang đứng trước một giai đoạn mà cái biết có thể được mở rộng gần như vô giới hạn bằng máy móc, nhưng phẩm chất của người sử dụng cái biết ấy vẫn phải được tu dưỡng bằng những con đường cổ xưa nhất: tự tỉnh, khiêm cung, giới hạn dục vọng, khả năng hoài nghi chính mình, lòng trắc ẩn và trách nhiệm.

Máy có thể giúp ta tìm câu trả lời. Nhưng không thể thay ta chịu trách nhiệm về cách ta sử dụng câu trả lời ấy. Máy có thể chỉ ra vô số quan điểm. Nhưng lựa chọn không biến một quan điểm thành vũ khí vẫn thuộc về con người. Máy có thể nói rất đẹp về Đại bi. Nhưng chỉ con người trước một con người khác mới phải quyết định có mở lòng hay khép lại.

Cho nên, cuộc khủng hoảng lớn của thời đại chưa chắc là khủng hoảng thông tin. Nó có thể là khủng hoảng chuyển hóa. Chúng ta có quá nhiều phương tiện làm thay đổi ngoại giới và quá ít phương pháp đủ nghiêm khắc để thay đổi người sử dụng những phương tiện ấy.

Ở đây, tiếng nói của Lăng-già bỗng trở nên sâu lắng. Ở đó không bảo con người từ bỏ tri thức, cũng không ca ngợi vô tri. Ngược lại, Đại Huệ chính là Đại Trí. Nhưng kinh bắt chính Đại Trí phải vượt qua giới hạn của trí năng phân biệt. Đó là một nghịch lý tuyệt đẹp: trí tuệ cao nhất bắt đầu khi trí năng biết giới hạn của chính mình.

Tri chỉ nhi hậu định — biết nơi phải dừng, rồi mới có thể định[13] — câu cổ ngữ ấy tuy không thuộc Lăng-già, nhưng dường như chạm được một phần phong khí của pháp hội: tư duy phải đi đến tận cùng khả năng của nó, rồi đủ khiêm cung để không đồng nhất giới hạn của khái niệm với giới hạn của thực tại. Một thời đại thông minh chưa chắc là một thời đại sáng. Một nền văn minh sở hữu nhiều trí thức chưa chắc đã sở hữu trí tuệ. Và một người đọc hết kinh điển chưa chắc đã từng bước vào cửa ngõ của kinh.

THAY LỜI KẾT — LĂNG-GIÀ VẪN Ở GIỮA BIỂN

Biển trong Kinh Lăng-già chưa từng lặng thật sự. Sóng nổi lên từ nước rồi tan về nước; muôn hình sai biệt mà chưa một lần rời bản thể của biển. Cũng vậy, tàng thức và các chuyển thức vận hành thành vô số lớp nhận biết, phân biệt, chấp thủ, nhưng tất cả vẫn khởi lên từ chính nền sâu của tâm.[14] Bởi thế, con đường Lăng-già không dẫn người ra khỏi biển để tìm một bến bờ ở nơi khác; chỉ đưa người trở xuống tận nơi sóng vừa khởi, để chuyển đổi chính căn để của cái thấy — từ thức sang trí, từ mê sang ngộ, từ phân biệt đến Tự giác Thánh trí. Đến tận cùng, giá trị của bộ kinh không nằm ở việc trao thêm cho hành giả một hệ thống khái niệm để mang theo, mà ở chỗ khiến chính người mang khái niệm ấy phải đổi khác từ tri thức đến thể nghiệm, từ khái niệm đến trực chứng, từ thức đến trí. Ngoài kia, biển vẫn động; nhưng khi căn để của cái thấy đã chuyển, sóng không còn che khuất nước.

Hơn mười lăm thế kỷ đã trôi qua. Biển hôm nay nhiều thêm những con sóng mới. Dữ liệu là sóng. Màn hình là sóng. Danh phận là sóng. Ý thức hệ là sóng. Những lời tán thành và phản đối lướt ngang qua đời ta từng phút cũng là sóng.

Ngày xưa, Rāvaṇa đứng trên thành vàng nhìn xuống đại dương. Hôm nay, mỗi người có thể ôm cả một đại dương trong lòng bàn tay, lướt qua thiên hạ bằng một đầu ngón tay, nghe nghìn tiếng nói trước khi một ngày khép lại. Nhưng câu hỏi kinh điển vẫn còn nguyên đó là, Ai đang nhìn những con sóng ấy?

Bởi vậy, giá trị sâu nhất của Tổng quan Kinh Lăng-già vốn không nằm ở số lượng phạm trù mà công trình đã khảo cứu, dù phương diện học thuật ấy rất đáng trân trọng; cũng không chỉ nằm ở việc nối kết Bát-nhã, Như Lai tạng, Duy thức và Thiền học trong lịch sử tư tưởng Đại thừa. Giá trị sâu hơn ở khả năng đưa người đọc và học đến sát một vực thẳm nhận thức, nghĩa là chúng ta có thể biết rất nhiều về tâm mà vẫn chưa thấy tâm; có thể nói rất xa về giác ngộ mà chưa từng nghi ngờ người đang nói; có thể đứng giữa biển kinh điển mà vẫn chưa một lần xuống thuyền.

Lăng-già vì thế không phải ngọn núi của quá khứ. Ở đây là cô phong dựng đứng giữa mỗi sát-na nhận thức. Đường lên đó chẳng ở phương Đông hay phương Tây. Chẳng nằm trong Sanskrit, Hán tạng hay một bản dịch nào. Kinh điển chỉ đưa chúng ta đến chân núi. Từ đó, mỗi người phải tự đi.

Bấy giờ, ngoài kia sóng vẫn dâng. Điều cần thấy sau cùng là chính tâm mình giữa muôn lớp sóng ấy.

Phật lịch 2570 – Vô Trú Xứ am 20.09.2026

HUỆ ĐAN

___________________

[1] Thích Nhuận Châu, Tổng quan Kinh Lăng-già (Laṅkāvatāra-sūtra) (Suối Từ, 2026), xiv; xem thêm 399–401. Tác giả xác định chủ ý đọc Kinh Lăng-già “như một văn bản của kinh nghiệm hơn là một hệ thống khái niệm,” đồng thời đặt Tự giác Thánh trí (svapratyātmāryajñāna) vào vị trí nguyên lý tổ chức tư tưởng của bộ kinh.
[2] Thích Nhuận Châu, Tổng quan Kinh Lăng-già, 509–510. Tác giả giải thích avatāra từ tiền tố Sanskrit ava- (“xuống”) và căn √tṝ (“vượt qua, đi đến”), mang các nghĩa “đi xuống,” “đi vào,” “giáng lâm”; các bản Hán dịch T671 và T672 đưa thẳng chữ 入 (“nhập”) vào nhan đề. Trong cấu trúc tư tưởng của kinh, “nhập Lăng-già” còn được diễn giải như sự đi vào cảnh giới nội chứng.
[3] Thích Nhuận Châu, Tổng quan Kinh Lăng-già, 29–39, đặc biệt 29–33. Chuyên khảo đọc sự chuyển đổi hình tượng Rāvaṇa từ Quỷ vương của truyền thống Rāmāyaṇa sang người khởi tâm cầu pháp trong Laṅkāvatāra-sūtra như biểu tượng của tiến trình từ vọng động đến thức tỉnh.
[4] Thích Nhuận Châu, Tổng quan Kinh Lăng-già (Laṅkāvatāra-sūtra) (Suối Từ, 2026), 55–91, đặc biệt 55–63 và 71–91. Tác giả giải thích 108 câu hỏi của Bồ-tát Đại Huệ như biểu hiện của cấu trúc nhận thức phân biệt; sau chuỗi câu hỏi, Đức Phật không triển khai 108 lời giải đáp tương ứng theo lối thông thường, mà chuyển sang 108 mệnh đề phủ định nhằm phá vỡ những tiền đề chấp trước của tư duy. Xem thêm Daisetz Teitaro Suzuki, The Laṅkāvatāra Sūtra: A Mahāyāna Text (London: George Routledge & Sons, 1932), 23, 31; và D. T. Suzuki, Studies in the Laṅkāvatāra Sūtra (London: Routledge & Kegan Paul, 1930), 38–41.
[5] Thích Nhuận Châu, Tổng quan Kinh Lăng-già, 120–122. Ngũ pháp (pañcadharma) gồm: danh (nāma), tướng (nimitta), vọng tưởng/phân biệt (vikalpa), chánh trí (samyagjñāna) và như như (tathatā); chuyên khảo xem đây như một lược đồ của tiến trình nhận thức từ sự kiến lập mê giới đến chuyển hóa bằng chánh trí và như như.
[6] Tiantian Cai, “Unraveling Prapañca: A Yogācāra Examination of Consciousness, Language, and Liberation in the Laṅkāvatāra Sūtra,” Religions 15, no. 7 (2024): 795, https://doi.org/10.3390/rel15070795. Cai khảo sát prapañca trong liên hệ với ý thức, ngôn ngữ, sự khái niệm hóa nhị nguyên chủ thể–khách thể, phiền não và vô minh.
[7] Thích Nhuận Châu, Tổng quan Kinh Lăng-già, 33. Trong phần mở đầu Kinh Lăng-già, Rāvaṇa dẫn lại nguyên tắc “pháp còn phải xả, huống hồ phi pháp.” Công thức này cũng nổi tiếng trong truyền thống Vajracchedikā Prajñāpāramitā (Kinh Kim Cang), gắn với thí dụ chiếc bè: phương tiện đưa người qua sông không phải đối tượng để chấp giữ sau khi đã qua bờ. Văn hệ Hán cũng ghi rõ câu 法尚應捨,何況非法.
[8] Thích Nhuận Châu, Tổng quan Kinh Lăng-già, 382, 399–401. Chuyên khảo phân tích svapratyātmāryajñāna (自覺聖智) như “trí tuệ của bậc Thánh, chỉ có thể được chứng nghiệm trực tiếp nơi chính tự thân”; theo đó, trọng tâm không nằm ở jñāna như tri thức lý luận, mà ở kinh nghiệm tự chứng trực tiếp, bất khả thay thế.
[9] Thích Nhuận Châu, Tổng quan Kinh Lăng-già, 419–420, 463. Āśrayaparāvṛtti (轉依, chuyển y) được trình bày như sự đảo chiều nơi căn y của nhận thức: không phải hủy diệt thức, mà là chuyển hóa tận nền tảng cấu trúc nhận thức để vọng tưởng chấm dứt và Tự giác Thánh trí hiển lộ.
[10] Siavosh Sahebi and Paul Formosa, “The AI-mediated Communication Dilemma: Epistemic Trust, Social Media, and the Challenge of Generative Artificial Intelligence,” Synthese 205 (2025), article 128, https://doi.org/10.1007/s11229-025-04963-2. Hai tác giả phân tích thế lưỡng nan giữa duy trì tín nhiệm nhận thức và nguy cơ cả tin, với việc giảm tín nhiệm và nguy cơ bất công nhận thức. Xem thêm Yiran Du and Yijia Yuan, “Epistemic Dependence in AI-mediated Learning,” AI & Society (2026), https://doi.org/10.1007/s00146-026-03294-1; nghiên cứu này phân biệt sự lệ thuộc hữu ích với tình trạng AI thay thế chính công việc nhận thức mà qua đó năng lực phán đoán của người học được hình thành.
[11] Nadia Naffi, “Deepfakes and the Crisis of Knowing,” UNESCO, October 1, 2025, updated October 27, 2025. Bài viết đặt vấn đề synthetic media và deepfakes không chỉ ở bình diện phát hiện giả mạo, mà ở năng lực nhận thức của con người trong việc xác lập điều gì là thật, điều gì có thể biết và dựa vào đâu để tin.
[12] Thích Nhuận Châu, Tổng quan Kinh Lăng-già, xiii–xvi. Tác phẩm được biên soạn trước hết như tài liệu tu học dành cho Huynh trưởng GĐPT Việt Nam, Bậc Lực năm thứ V; hai phần được tổ chức tương ứng với tiến trình “từ học đến nghiên cứu, từ nhận thức giáo nghĩa đến suy tư triết học,” hướng đến một cái nhìn hệ thống về tư tưởng Đại thừa và lý tưởng giáo dục GĐPTVN.
[13] Đại Học (大學): 「知止而後有定,定而後能靜,靜而後能安,安而後能慮,慮而後能得。」 — “Biết chỗ dừng rồi sau mới có định; có định rồi sau mới có thể tĩnh; tĩnh rồi sau mới có thể an; an rồi sau mới có thể suy xét; suy xét rồi sau mới có thể đạt.” Câu được dẫn ở đây như một liên tưởng ngoài kinh điển Phật giáo, không phải lời của Laṅkāvatāra-sūtra.
[14] Thích Nhuận Châu, Tổng quan Kinh Lăng-già, 23–24. Chuyên khảo dùng hình ảnh “biển và sóng” để diễn tả quan hệ giữa thức tạng và các thức phân biệt: biển tượng trưng cho thức tạng; sóng tượng trưng cho các thức phân biệt; “sóng tuy muôn hình vạn trạng nhưng không rời nước biển, các thức tuy sai khác nhưng không rời nền tảng tâm thức.” Xem thêm 509–511 về sự chuyển hướng từ tri thức khái niệm sang nội chứng.

Friday, October 24, 2025

Hội Đồng Hoằng Pháp: Thông bạch Lễ Đại tường Trưởng lão Hòa thượng THÍCH TUỆ SỸ

 

GIÁO HỘI PHẬT GIÁO VIỆT NAM THỐNG NHẤT
HỘI ĐỒNG HOẰNG PHÁP


THÔNG BẠCH

LỄ ĐẠI TƯỜNG TRƯỞNG LÃO HÒA THƯỢNG THÍCH TUỆ SỸ

Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật

Kính bạch chư tôn Thiền Đức Tăng, Ni,
Kính thưa quý Thiện Nam, Tín Nữ Phật tử,

Trưởng Lão Hòa Thượng Húy thượng Nguyên hạ Chứng, Hiệu Thích Tuệ Sỹ, đời thứ 44 Dòng Lâm Tế đã viên tịch vào ngày 24 tháng 11 năm 2023 tại Chùa Phật Ân, Việt Nam.

Trưởng Lão Hòa Thượng Thích Tuệ Sỹ là bậc Cao Tăng, Thạc Đức của Phật Giáo Việt Nam trong thời hiện đại. Ngài là nhà giáo dục lớn của nhiều thế hệ Tăng, Ni và Phật tử Việt Nam từ Viện Đại Học Vạn Hạnh cho đến các Viện Cao Đẳng Phật Học như Hải Đức-Nha Trang và Quảng Hương Già Lam-Sài Gòn. Ngài là nhà phiên dịch Tam Tạng Kinh Điển với các Kinh, Luận như Kinh Duy-ma-cật Sở Thuyết, Kinh Thắng Man, bốn bộ Kinh A-hàm, Luận Câu-xá, Luận Thành Duy Thức, v.v…, đặc biệt là vào cuối năm 2021 Ngài đã phục hoạt công trình phiên dịch Đại Tạng Kinh Việt Nam do Viện Tăng Thống GHPGVNTN thành lập vào năm 1973. Ngài là nhà nghiên cứu Phật Học với nhiều tác phẩm giá trị như Huyền Thoại Duy-ma-cật, Thắng Man Giảng Luận, Triết Học Về Tánh Không, Tổng Quan Về Nghiệp, Thiền Định Phật Giáo, v.v… Ngài là nhà văn, nhà thơ với nhiều thi phẩm đặc sắc như Tô Đông Pha Những Phương Trời Viễn Mộng, Giấc Mơ Trường Sơn, Thiên Lý Độc Hành, v.v… Ngài là nhà lãnh đạo đã có công duy trì mạng mạch của GHPGVNTN trong hoàn cảnh khó khăn và bế tắc. Ngài là người đặc biệt quan tâm đến việc truyền bá Phật Pháp đến thế hệ con em mà cụ thể là tổ chức Gia Đình Phật Tử Việt Nam.

Để tưởng niệm một bậc Thạch Trụ Tòng Lâm đã có nhiều cống hiến to lớn đối với Dân Tộc và Phật Giáo Việt Nam, Hội Đồng Hoằng Pháp GHPGVNTN sẽ tổ chức Lễ Đại Tường của Trưởng Lão Hòa Thượng Thích Tuệ Sỹ vào Thứ Bảy và Chủ Nhật, ngày 29 và 30 tháng 11 năm 2025 tại Tu Viện Đại Bi, 13852 Newland St, Garden Grove, CA 92844. Chương Trình gồm:

– Thứ Bảy, ngày 29-11-2025, từ 4:30 đến 7:30 giờ chiều: Chiều thơ nhạc thiền và tọa đàm để tưởng niệm về những đóng góp của Trưởng Lão Hòa Thượng Thích Tuệ Sỹ trong lãnh vực tư tưởng, văn học, văn hóa, dân tộc và Phật Giáo Việt Nam.

– Chủ Nhật, ngày 30-11-2025, từ 10 đến 11 giờ sáng: Cử hành nghi thức Lễ Đại Tường, tuyên đọc tiểu sử Trưởng Lão Hòa Thượng Thích Tuệ Sỹ, và giới thiệu công trình phiên dịch Đại Tạng Kinh Việt Nam đã ấn hành Thanh Văn Tạng đợt 3.

Mọi chi tiết, xin liên lạc TT. Thích Hạnh Tuệ tại số (619) 278-9837; Cư sỹ: Thị Nghĩa Trần Trung Đạo tại số (781) 424-6811 và Htr. Tâm Thường Định – Bạch Xuân Phẻ tại số (916) 607-4066 hoặc Email là hdhp.bbc@gmail.com 

Thay mặt Hội Đồng Hoằng Pháp GHPGVNTN, nhất tâm cung thỉnh chư tôn Thiền Đức Tăng, Ni từ bi quang lâm chứng minh và hộ niệm; đồng thời thành tâm kính mời quý Thiện Nam, Tín Nữ Phật tử và các anh chị em Gia Đình Phật Tử Việt Nam hoan hỷ tham dự đông đủ để tỏ lòng tri ân công hạnh cao dày của bậc Đại Sĩ đã vì chúng sinh mà hiện thân vào cõi đời này để hoằng dương Phật Pháp.

Nam Mô Thập Phương Thường Trú Tam Bảo tác đại chứng minh.

San Diego, California, Ngày 20 tháng 10 năm 2025
TM. Hội Đồng Hoằng Pháp GHPGVNTN, Trưởng Ban Tổ Chức
Phó Thư Ký HĐHP
(Ấn ký)
Tỳ-kheo Thích Nguyên Siêu
Viện Chủ Chùa Phật Đà, San Diego, CA.

Thursday, December 19, 2024

HT Thích Tuệ Sỹ tâm tình với GĐPT Việt Nam tại Hải Ngoại

HT Thích Tuệ Sỹ tâm tình với GĐPT Việt Nam tại Hải Ngoại


https://www.youtube.com/watch?v=fyasm5_pDWY


Lời Dẫn: Trong tinh thần tri ân và tưởng nhớ, chúng con xin được chia sẻ lại một kỷ niệm quý báu với Cố Trưởng lão Hòa thượng Thích Tuệ Sỹ. Đây là lần đầu tiên các Huynh trưởng cao cấp của tổ chức Gia Đình Phật Tử Việt Nam tại hải ngoại có duyên lành được tiếp xúc và thăm hỏi Hoà thượng. Cuộc hầu chuyện đầy ý nghĩa này đã diễn ra vào tối ngày 29 tháng 4 năm 2021, lúc 8:30 giờ tối qua hệ thống Zoom.

Sau buổi hội ngộ, chúng con đã trân trọng gửi những lời dạy của Thầy đến quý Ban Hướng Dẫn các cấp Hải Ngoại, Quốc Gia, và các Huynh trưởng có thẩm quyền. Tuy nhiên, với thời gian, chúng con nhận thấy rằng những lời thương yêu và chỉ dạy của Thầy không chỉ dành riêng cho tổ chức GĐPT Việt Nam mà còn là món quà quý giá cho số đông. Vì vậy, với lòng biết ơn sâu sắc đối với tình thương bao la của Thầy và Giáo Hội, chúng con xin mạn phép chia sẻ những ý chính của cuộc hầu chuyện này đến toàn thể đại chúng.

Lời Thầy không chỉ là những lời dặn dò mà còn là nguồn cảm hứng lớn lao, nhắc nhở chúng ta luôn sống trong tinh thần từ bi và trí tuệ, phụng sự cho sự nghiệp hoằng pháp và lợi lạc của số đông. Kính mong đại chúng cùng lắng nghe với tất cả sự trân trọng và lòng biết ơn. Chúng con xin được tóm lược những ý chính từ cuộc hầu chuyện và những lời dạy bảo đầy trí tuệ và từ bi của cố Trưởng lão Hòa thượng Thích Tuệ Sỹ.

Nam Mô Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát

  1. Tầm quan trọng của giáo dục thế hệ trẻ: Hòa thượng nhấn mạnh rằng việc giáo dục Gia Đình Phật Tử, đặc biệt là thế hệ đoàn sinh trẻ (thế hệ Z và thế hệ Alpha), cần phải thích ứng với những thay đổi liên tục của thời đại. Thế hệ trẻ hiện nay rất quan tâm đến những vấn đề như môi trường và xã hội, vì vậy, cách giáo dục cũng cần phù hợp với những mối quan tâm này.

  2. Khế lý và khế cơ: Giáo lý Phật giáo luôn phù hợp với mọi thời đại, nhưng cần phải tìm cách truyền đạt sao cho phù hợp với thực tế và nhu cầu của từng thế hệ. Khế cơ (phù hợp với căn cơ) là điều cần được đặc biệt chú ý khi giáo dục lớp trẻ. Chúng ta chỉ có khoảng 5 năm để hướng dẫn và dìu dắt các em.

  3. Sử dụng công nghệ và phương tiện hiện đại: Hòa thượng chỉ ra rằng thời đại công nghệ đã thay đổi cách con người giao tiếp và sinh hoạt. Các hoạt động Phật giáo, kể cả giáo dục và truyền bá giáo lý, cần tận dụng những phương tiện truyền thông hiện đại để kết nối và hướng dẫn thế hệ trẻ.

  4. Vai trò của Huynh trưởng: Hòa thượng nhắc đến tầm quan trọng của việc có một thế hệ huynh trưởng trung gian (giữa lớp người lớn tuổi và thế hệ trẻ) để chuyển giao kiến thức và kinh nghiệm Phật giáo. Những huynh trưởng này cần năng động, hiểu rõ giáo lý Phật Đà và biết cách kết nối với lớp trẻ.

  5. Phát triển Phật giáo trong xã hội: Hòa thượng khuyến khích Gia Đình Phật Tử không chỉ giới hạn sinh hoạt trong chùa, mà còn tham gia đóng góp cho xã hội, nâng cao tinh thần Phật giáo qua những hoạt động xã hội hữu ích. Hòa thượng nhấn mạnh rằng Phật giáo cần được đưa vào thực tế đời sống, chứ không chỉ là lý thuyết hoặc học thuyết.

  6. Tầm quan trọng của nghiên cứu và thích ứng: Hòa thượng cũng khuyến nghị các tổ chức Phật giáo cần có nghiên cứu chuyên sâu về xã hội học để hiểu rõ hơn những thay đổi trong tâm lý và nhu cầu của người trẻ. Điều này sẽ giúp tổ chức Gia Đình Phật Tử thích ứng và phát triển phù hợp với thời đại, (ví dụ… đơn giản hoá vấn đề hành chánh trong tổ chức).

Lời dặn dò của cố Trưởng lão Hòa thượng Thích Tuệ Sỹ xoay quanh việc tìm phương hướng, cách chuyển giao, truyền bá giáo lý Phật Đà đến với tuổi trẻ–trong tổ chức GĐPT là tối ưu quan trọng–một cách sáng suốt, linh hoạt và phù hợp với từng thế hệ, đồng thời phải luôn mở lòng để học hỏi, nghiên cứu và phát triển theo nhịp bước của xã hội hiện đại.

Xin cảm ơn Phật tử Diệu Danh đã bỏ thời giờ đánh máy lại nguyên văn cuộc đàm thoại này.


Hoà Thượng Thích Tuệ Sỹ nói chuyện với Huynh trưởng cao niên và thâm niên của tổ chức Gia đình Phật Tử

    

Huynh trưởng Tâm Thường Định Bạch Xuân Phẻ (BXP): 

  Nam Mô A Di Đà Phật. Kính bạch Ôn, chúng con rất là vui, hôm nay được hầu chuyện cùng Ôn. Chúng con được biết những Tâm Thư của Ôn đã gửi ra và chúng con đã lắng nghe, nhiều anh chị em rất là quan tâm với sự dạy dỗ của Ôn. Chúng con được biết sắp tới đây, những Ban Hướng Dẫn đang sắp có những buổi sinh hoạt để chuẩn bị cho Đại Hội cũng như có những sinh hoạt “Tình Lam dành cho huynh trưởng cấp Dũng” sắp đến. Đây là lần đầu tiên có khoảng 20 huynh trưởng cấp Dũng đang sinh hoạt online, là lần đầu tiên sinh hoạt chung ở Mỹ cũng như tại Hải ngoại.

     Nhân đây chúng con cũng kính Ôn cho chúng con vài lời như một lời chỉ dạy để chúng con lấy đó làm cương lĩnh mà sinh hoạt. A Di Đà Phật, chúng con cung kính mời Ôn.

    Hoà Thượng Thích Tuệ Sỹ: Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật. Kính chào các anh chị, có lẽ đây là lần đầu tiên tôi được nói chuyện với các anh chị. Có những điều tâm sự nói chuyện với nhau thì tốt hơn, các anh chị có nhiều người lớn hơn hoặc nhỏ hơn tôi nhưng phần lớn cùng thế hệ. Những người đã trải qua một giai đoạn chiến tranh, rồi qua một thời kỳ của Cộng sản, qua thời kỳ thay đổi bản chất Cộng sản, qua rất nhiều thời kỳ, cái đó qua rồi thì không trở lại nữa, chắc chắn thay đổi. Thay đổi quan trọng nhất là qua cái thời kỳ đại dịch này, sẽ có rất nhiều thay đổi giáo dục của chúng ta đối với Gia đình Phật tử, đối với đoàn sinh là chính, giáo dục họ là chính, mà đoàn sinh nhắm đến thế hệ tương lai, gọi là thế hệ sắp đến, cách mà các nhà xã hội học của Mỹ, Âu Châu hiện tại áp dụng ở Mỹ và Úc nhiều nhất nên ta gọi là thế hệ Z, thế hệ Alpha.

     Thế hệ Z là thế hệ trẻ em đang trưởng thành, thế hệ các em đang vận động vấn đề môi trường, môi sinh tạo tiếng vang cả thế giới. Đây là điều chúng ta phải suy nghĩ lớp trẻ. Tuy rằng nó mang tính chất là phong trào cho môi trường, không có mang tính cách chính trị, nhưng mà chúng ta thấy rằng, lớp trẻ đang đòi hỏi ở lớp già cái gì? Rồi qua lớp Alpha là lớp của tuổi đang nhỏ mới lớn lên nữa, sự giáo dục hướng lên những cái đó đòi hỏi phải có điều kiện, phải suy nghĩ, Tôi cũng đang suy nghĩ nhiều, thực ra chúng ta không bao giờ nói rằng giáo lý Phật không phù hợp thời đại, luôn luôn hợp thời đại, vì rằng cái khổ là cơ bản của con người. Khổ là một cái chính, xã hội nào con người cũng mong xã hội hòa bình và đem lại sự an lạc. Cái an lạc tuyệt đối giải thoát Niết Bàn mình không thể đạt ra được. An lạc trong một xã hội mình có thể đạt được, nhưng làm cách nào ta gọi là khế lý và khế cơ. Khế cơ là khế cơ thế nào trong lớp trẻ họ lên? Nên ngày nay chúng ta thấy rồi: ngồi nói chuyện với nhau qua mạng, liên hệ với nhau qua mạng, không cần gặp nhau, sinh hoạt qua mạng. Nhất là các anh phải để ý rằng trong các nghiên cứu hiện tại, từ các giáo sư tại các trường đại học, các nhà nghiên cứu về kinh tế và xã hội, ngay cả các nhà tư bản, chủ các xí nghiệp. Cái họ đặt ra là vấn đề sản xuất, sản xuất những gì thế hệ tới họ tiêu thụ hợp và phát triển trí tuệ và cả nhân cách nữa, tức là người ta lấy kinh tế, sản xuất và phân phối hai cái là chính, Trong mình, mình phải để ý tới cho hợp với thời đại. Đây là điều nghiên cứu.

     Cái khó của chúng ta là các anh cũng như chúng tôi thôi, mình sống từ kinh nghiệm của mình, và kinh nghiệm sống, có khác là trong thời buổi chiến tranh, mình nghĩ cái quản lý xã hội, quản lý đoàn thể theo cái mẫu mực của thời buổi chiến tranh và cũng là hành chánh, hành chánh không có giấy tờ. Bây giờ là quản lý xã hội, thông qua, tức là nói chuyện trực tiếp với nhau. Bây giờ tôi nói chuyện với anh cũng qua online không hà và ngay cả các Giáo hội cần công chuyện gì như là bổn đạo đi tới nhà thờ, đền thờ. Như là Thiên Chúa và Hồi Giáo bây giờ người vẫn làm lễ ban phép qua online cũng làm trực tiếp được, cái đó là cái điều mình phải suy nghĩ. Cái thế hệ chúng ta không có kinh nghiệm về cái điều này, có biết thì biết theo đuôi vậy thôi, ngay cả như tôi cũng vậy, tôi chạy rất nhanh theo cái thời đại, nhưng mà có những cái mình thấy thua con nít bây giờ mình thấy thua nó, nó sáu bảy tuổi mà đã hơn mình, nhờ nó mở máy ra, nó mở một cách dễ dàng quá, mình nhiều khi mò không ra.

     Thành ra bây giờ mình phải giáo dục thế nào? Mình phải cần một thế hệ trung gian, đây là điều cần thiết. Tức là tôi đã đặt hồi xưa, tôi đặt vấn đề rồi, tôi đặt vấn đề một gia đình ba thế hệ, thế hệ ông, đó là gia đình các anh là huynh trưởng cấp Dũng là một, gia đình thứ hai là gia đình bố mẹ, cô bác gia đình đó là cấp Tấn. Và cuối cùng các đoàn sinh là con cháu. Thì cấp Tấn bây giờ là giới trẻ còn lớn lên còn hoạt động, cấp Tấn bây giờ xuống 40, 30 trở lên cho hoạt động qua trung gian lớp đó năng động. Thực sự ra tôi thấy cấp Tấn bây giờ có nhiều anh đã năm sáu chục tuổi còn đỡ, 50 đến 60 đã hơi lạc hậu rồi. 60 đến 70 lạc hậu rồi, thì qua trung gian họ, họ sẽ trực tiếp xuống dưới đó, mình nắm vững giáo lý mình sinh hoạt, mình sống từ nhỏ tới lớn mình sinh hoạt, giáo lý của Phật nằm trong lòng rồi, cái đạo đức của Phật nằm trong đó thì mình giữ cái cang thường tới mức đó, truyền kinh nghiệm đó cho thế hệ đàn em đó là thế hệ gọi là cấp Tấn. Nhưng cấp Tấn phải chia làm hai phần là phần già và trẻ ở trong đó. Tiếp đó họ trực tiếp với đàn em dưới này, lớp thanh niên từ 18, 19 cho đến 14, 15, họ truyền xuống, đây là phải tìm cách tiếp nối thế hệ này qua thế hệ khác, vấn đề đặt ra rất nặng mình không thể làm một lần được, tôi hy vọng là sẽ có nhiều lần nói chuyện với các anh có điều kiện chung thì góp ý kiến, chứ bây giờ nói rằng hiểu biết thế giới thì tôi cũng chịu thua rồi! mặc dù tôi theo dõi, nhưng mà cái theo dõi nó hạn chế là vì ở Việt Nam sách vở không có thể trực tiếp như bên Mỹ được. Phần lớn là qua Internet hay qua Google, Bác Google bác giới thiệu cho chứ không có gì hết. Thực sự bác Google cho các trường đại học nhưng làm vẫn hạn chế, chẳng nghiên cứu đầy đủ.

     Phật giáo mình nhất là Việt Nam mình qua thời kỳ chiến tranh, cái giáo hội mình cũng chia năm xẻ bảy, thành ra không có một trung tâm nghiên cứu nào có tầm cỡ để chỉnh yếu được. Ở Việt Nam nhiều lần tôi nói với các anh trẻ cố gắng làm thế nào để đạt được một cái ban để nghiên cứu. Thực sự ra theo dõi sinh hoạt tâm lý để hướng dẫn chứ mình không thể nào cứ tới chùa rồi theo sách học như hồi xưa được. Phải theo dõi rằng khi họ đi chùa phải thay đổi như thế nào, họ suy nghĩ như thế nào? Trong tương lai như thế nào? Rồi một lớp học từ gia đình phật tử ra trường làm việc, họ thay đổi như thế nào, phải kiểm soát được. Đây là vấn đề nghiên cứu xã hội học, mình không thể làm nổi, chắc chắn không làm nổi, trừ khi có một giáo hội lớn, một tổ chức lớn.

     Hồi xưa có Tổng vụ Thanh Niên, nhưng mà thanh niên trong thời chiến tranh, ngoài chuyện đi chùa phần lớn dồn nỗ lực vào đấu tranh cho hòa bình, dân tộc, thì mình có điều kiện nào tổ chức cho thế hệ trẻ, Mà thế hệ trẻ hồi đó lớn lên có một khúc quanh nhất là làm thế nào cho sống còn qua cơn chiến tranh, tương lai tùy thuộc chiến tranh, thành ra không nghĩ gì tới chuyện giáo lý khế lý, khế cơ cho nhiều. Nhưng bây giờ đòi hỏi rất nhiều, từng thế hệ đi qua nó có thay đổi. Thực ra 10 năm. Hồi xưa người ta đặt ra một thế hệ 20 năm mới có thay đổi. Hai chục năm mới có một sự thay đổi, nhưng bây giờ chỉ mười năm thôi, mình mới thấy đó là cái cô bé Greta Thunberg ở Thụy Điển gọi là thế hệ G, nhưng bây giờ cô đã lên 18 tuổi rồi là còn thế hệ nhỏ khác lên, đó là cô bé Greta mà Tổng thống Biden đề nghị cô đứng đầu trong phong trào tuổi trẻ vận động cái môi sinh này.

      Ngoài môi sinh ra mình sẽ có nhiều vấn đề cho tuổi trẻ, mình huấn luyện cho một gia đình Phật tử đủ trình độ, đủ khả năng mà để ra ứng phó ngoài đời chứ không thể là ở trong chùa, đóng khung chùa chỉ biết niệm Phật, tụng kinh và hiểu giáo lý, đọc Duy Ma Cật vanh vách, đọc Thắng Man vanh vách mà ra đời không biết làm gì để áp dụng. đạo đức Phật giáo thì có thể giữ được nhưng mà cũng áp dụng được, thì đây là thiếu sót, Trong vấn đề kinh tế, trong vấn đề giáo dục phải có những gia đình Phật tử để hỗ trợ, họ đi vào, họ đưa Phật Giáo vào, không nói rằng tôi dạy theo Phật Giáo, mình đem tinh thần Phật giáo giáo dục cho xã hội, mình đóng góp xã hội. Xã hội Việt Nam ở Việt Nam, ở Tây thì xã hội Tây mình đóng góp tất cả cho xã hội nâng cái tầm mức của Phật Giáo lên, không nói Phật Giáo Việt Nam mình đóng góp trên cái sự nghiệp nâng tầm mức Phật Giáo lên tầm cỡ thế giới. Chứ bây giờ Phật Giáo vẫn là một tôn giáo lớn chỉ giới hạn trong vấn đề trí thức, chứ không bằng các Tôn Giáo khác, chưa có thể nói rằng là mình đem cái tâm nguyện từ bi, đại bi của Phật mà gieo rắc khắp cả cái thế giới này được, chưa được, mới có một phần nhỏ hà, số đó quá ít, chưa xứng đáng cái tầm vóc của giáo lý Đức Phật. Thì bây giờ thì nói nhiều, lui tới cũng chừng đó, tại vì chúng ta nói cụ thể hơn, tôi cũng cần cái cụ thể hơn, và tôi mong rằng có điều kiện sẽ gặp lại các anh chị, với anh cũng chuẩn bị đi, mình tiếp xúc với một thế hệ trẻ, thế hệ mới, thế hệ của anh Bạch Xuân Phẻ, và thế hệ học trò của anh nữa hiểu biết, rồi chúng ta sẽ nói chuyện rõ ràng hơn và góp ý để biết cho rõ ràng hơn, chừng đó sẵn chúng ta là thế hệ này sẽ nắm vững cái đường lối giáo dục thanh niên và truyền cái ý nghĩa đó, lớp trẻ họ sẽ làm cách nào. Phương cách họ làm. Làm cách nào để đưa xuống tuổi trẻ. Và tuổi trẻ lớp đoàn sinh, lớp tuổi trẻ này từ Oanh Vũ cho tới Thanh thiếu niên, những người này sắp bước vào đời, đã bước vào đời họ sẽ làm cái gì bằng kinh nghiệm mà họ tự làm lấy. Nói chung mình ở trên này bằng trí tuệ, xuống dưới lớp dưới đó bằng phương tiện. Cái lớp mà chịu cả phương tiện và trí tuệ là lớp đoàn sinh. Đây là nói trong giáo lý đó.

      Từ đại trí, mình không phải là đại trí nhưng mình đã sinh hoạt, đã hiểu Phật Giáo rồi, hiểu nằm lòng trong đó rồi, đem cái hiểu biết dó mình gọi là trí tuệ. Trí tuệ dù hạn hẹp nhưng vẫn có thể vận dụng được đưa xuống lớp trẻ, và lớp trẻ đó mình sẽ làm thế nào để họ có một phương tiện biết từ giáo lý để mà khai thác những phương tiện. Bằng phương tiện mình áp dụng cho đoàn sinh và đoàn sinh họ tự phát triển từ thế hệ này tiếp thế hệ khác. Đoàn sinh cỡ 18, 19 tuổi thì khi họ lớn lên rồi thì lớp sau nó kế  tiếp. Bây giờ thử ra chỉ 5 năm là kế tiếp rồi.

      Lớp Oanh vũ từ 13, 18 tuổi vô đại học rồi, cứ như vậy cứ 5 năm thay đổi, Năm năm thay đổi, Oanh vũ thay đổi, không phải Oanh vũ năm năm đầu giống nhau, đó là điều cần thiết. 

      Thì bây giờ tôi chỉ nói được chừng đó, tôi chỉ hiểu biết chừng đó, không nói gì thêm nhiều được, mong anh chị thông cảm, có điều kiện cho tôi nhiều thông tin tôi bàn tiếp, Tôi nằm tôi suy nghĩ thế nào cho nó tốt hơn, chứ bây giờ tôi chả biết gì hết đó. Cái nước Việt Nam này nó lạc hậu, tôi cũng lạc hậu theo rồi.

     Huynh trưởng Tâm Thường Định Bạch Xuân Phẻ (BXP): A Di Đà Phật, chúng con kính cảm ơn Ôn rất là nhiều và chúng con sẽ chuyển lời lại của Ôn cho đến những anh chị có cấp ở đây, hay ở Hoa Kỳ cũng như ở hải ngoại  những lời của Ôn đã dặn dò. Xin hẹn Ôn trong một thời gian tới rất là ngắn, để tất cả các huynh trưởng có thể ngồi lại để lắng nghe Ôn dạy bảo chi tiết hơn. Thưa Ôn để mà nói tiếp, không biết là Ôn có những đường hướng hành hoạt cụ thể mà như Ôn vừa đề cập không, để cho mình làm thế nào cho Gia đình Phật tử  trong cũng như ngoài nước ngày càng tiến vững lên?

    Hòa Thượng Thích Tuệ Sỹ: Có hai phần, một phần hình thức tổ chức, cái cơ cấu là quan trọng, cái này phải suy nghĩ lại. Cái cơ cấu mình vừa kể thì nó lạc hậu, quá lạc hậu rồi. Với lại tôi thấy hành chánh mình quá rườm rà, hành chánh giấy tờ thời kỳ chiến tranh bây giờ nó khác, mình làm nó khác, tôi nói với anh con nít làm gì “chiếu này chiếu nọ" chi cho mất công vậy? Có gì chiếu đâu, nhưng mà anh phải làm, không thể thay đổi được. Cái nguyên tắc hành chánh tồn tại như vậy được, mà lớp trẻ lên nhiều khi nó phiền cái đó lắm. Tôi không biết anh có phiền không? tôi thấy nhiều người lên mà cứ ngồi chờ đọc cho xong lệnh chiếu này, chiếu kia phiền lắm.

  Sau đó, chúng tôi kính cảm ơn Hoà Thượng Thích Tuệ Sỹ đã dành thời giờ cho chúng quý Huynh trưởng cao niên và thâm niên của tổ chức và cầu chúc Người pháp thể khinh an và chúng sanh dị độ. Cuộc hầu chuyện với Hoà Thượng Thích Tuệ Sỹ kết thúc vì đã đến giờ cơm trưa của Người.


                            Tâm Thường Định


                                            Phiên tả lại từ video clip: PT Diệu Danh