Showing posts with label Tâm Thường Định. Show all posts
Showing posts with label Tâm Thường Định. Show all posts

Thursday, January 1, 2026

HAPPY NEW YEAR 2026


HAPPY NEW YEAR

Wishing you happiness, health, and prosperity—today and throughout the 365 days ahead.

In a world that moves quickly and pulls us in every direction, true prosperity is not only what we gain, but also what we can let go of: the urge to react, the need to win, and the habit of clinging. Let us be responsive rather than reactive. When we cultivate kindness, patience, and a steady heart, peace becomes something we can carry—quietly and consistently—into our families, our work, and our communities.

May you be blessed with a clear mind, a warm home, and relationships grounded in understanding and love. May your efforts bear good fruit. May your life be prosperous in the deepest sense: more mindful, more at ease, and rich in gratitude, compassion, and wisdom.

As a gentle reminder and inspiration, I’d like to share this short verse by the late Most Venerable Thích Thiện Siêu:

"Một chút giận hai chút tham
Lận đận cả đời ri cũng khổ
Trăm điều lành, ngàn điều nhịn
Thong dong tất dạ rứa mà vui."

— Cố Trưởng lão Hòa thượng Thích Thiện Siêu

One hint of anger, two of craving—
a lifetime tangled: that is suffering.
A hundred good deeds, a thousand patience—
walk at ease; say “yes”; be happy. Translated by Phe Bach

May we practice a little more patience, do a little more good, and meet life with a softer “yes.” From that, happiness naturally follows.


CHÚC MỪNG NĂM MỚI

Kính chúc quý vị an vui, mạnh khỏe và thịnh vượng—hôm nay và trong trọn 365 ngày sắp tới.

Giữa một thế giới chuyển động nhanh và kéo ta theo đủ mọi chiều, thịnh vượng đích thực không chỉ là những gì ta có thêm, mà còn là những gì ta biết buông bớt: thói quen phản ứng vội vàng, nhu cầu hơn thua, và sự bám chấp. Xin hãy tỉnh thức để phản hồi thay vì phản ứng. Khi ta nuôi dưỡng lòng tử tế, sự nhẫn nhịn và một trái tim vững chãi, bình an sẽ trở thành điều ta có thể mang theo—lặng lẽ và bền bỉ—vào gia đình, công việc và cộng đồng.

Nguyện chúc quý vị có tâm trí sáng suốt, mái ấm êm đềm, và những mối quan hệ được nuôi dưỡng bằng hiểu biếtthương yêu. Nguyện cho mọi nỗ lực của quý vị đơm hoa kết trái. Nguyện cho đời sống của quý vị thịnh vượng theo nghĩa sâu xa nhất: chánh niệm hơn, an nhiên hơn, và giàu có trong biết ơn, từ bi và trí tuệ.

Xin mượn một bài kệ ngắn của Cố Trưởng lão Hòa thượng Thích Thiện Siêu như lời nhắc nhẹ nhàng và nguồn cảm hứng:

"Một chút giận, hai chút tham
Lận đận cả đời ri cũng khổ
Trăm điều lành, ngàn điều nhịn
Thong dong tất dạ rứa mà vui."

— Cố Trưởng lão Hòa thượng Thích Thiện Siêu

One hint of anger, two of craving—
a lifetime tangled: that is suffering.
A hundred good deeds, a thousand patience—
walk at ease; say “yes”; be happy. Translated by Phe Bach

Nguyện cho chúng ta thực tập thêm một chút nhẫn nhịn, làm thêm một chút điều lành, và gặp cuộc đời bằng một tiếng “dạ” mềm hơn. Từ đó, hạnh phúc sẽ tự nhiên nở ra. Cầu chúc tất cả sáu thời đều an lành.

Bạch X. Phẻ

Saturday, December 27, 2025

Buổi Sáng Bình Yên ở Milpitas

Một sáng bình an ở quê nhà Nhờn Lý. Ảnh Internet

 

Buổi Sáng Bình Yên ở Milpitas


Tảng bộ nghe chim hót

Ngân nga kệ vô ngôn.

Cá bơi trong dòng nước

Yên tĩnh pháp vô thường.


Gió thoảng đến như đi

Không níu đời chia ly.

Bờ cỏ còn sương mỏng,

Tâm nào vẫn sáng trong.


Có loài tìm mạch sống,

Mọi loài giữa hư không.

Sống hết duyên nghiệp mình,

Theo hơi thở thong dong.


Khi tâm ta an tịnh,

Trời đất ít lao xao.

Nhận thấy đời hư thực,

Chỉ soi lại chính mình.


Xin bạn cùng ngồi xuống,

Uống làn gió tinh khôi.

Hơi thở thành bến đỗ,

Bình yên giữa cuộc đời.


Tâm Thường Định

Cuối tháng 12, 2026

Thursday, December 18, 2025

Thiên Nhạn: Dấu Ấn Thế Kỷ XXI – Hoằng Pháp Trong Bối Cảnh Toàn Cầu Hóa và Cách Mạng Trí Tuệ Nhân Tạo

 

Trong khoảnh khắc lịch sử này, khi nhân loại đứng giữa hai dòng đối nghịch mà cùng lúc cuồn cuộn chảy. Một bên là bão tố công nghệ, trí tuệ nhân tạo lan rộng, thông tin bủa vây từng ngõ ngách tâm hồn; một bên là những giá trị tinh thần truyền thống đang dần hao mòn, dễ bị lạc mất trong nhịp sống toàn cầu hóa. Mỗi hơi thở, mỗi nhịp sống, mỗi cảm xúc của con người đều bị thử thách. Tứ chúng đệ tử Phật, những người kế thừa trí tuệ và từ bi, không thể làm ngơ.

Phật pháp, vốn là ánh sáng chỉ đường vượt qua mê lầm, vô minh và khổ đau, không bao giờ là điều để “trang trí” cho đời sống tinh thần, mà là phao cứu sinh, là ngọn hải đăng giữa biển sóng dữ của thế giới hiện đại. Nhưng ánh sáng ấy sẽ tỏa sáng ra sao nếu không biết thích nghi với công nghệ, nếu không dám bước ra khỏi phạm vi truyền thống?

Đứng trước thời đại AI không thể cưỡng, trước một thế giới số hóa và toàn cầu hóa, Phật giáo Việt Nam hôm nay phải tự hỏi làm thế nào để giữ trọn tinh hoa truyền thống, đồng thời truyền bá Phật pháp đến từng trái tim và khối óc hiện đại, để ánh sáng từ bi – trí tuệ vừa là ký ức, mà vừa là hành động sống động, hữu hiệu trong đời sống và trong xã hội?

Đây không phải là câu hỏi trừu tượng, mà là thách thức sống còn và sứ mệnh lịch sử. Đại hội Hoằng Pháp kỳ III, 2025 chính là thời điểm để chúng ta dám nhìn thẳng vào thách thức ấy, để hoạch định bước đi không những truyền thống, mà còn hiện đại, không riêng Việt Nam, mà phải hòa nhập toàn cầu, giữa dòng chảy không thể cưỡng của thời đại công nghệ.

Thế kỷ XXI mở ra một thời đại mà từng nhịp thở, từng bước chân của nhân loại đều bị cuốn vào dòng chảy dữ dội chưa từng có. Tri thức được số hóa, thông tin dội xuống như mưa rào và trí tuệ nhân tạo – một thế lực vô hình, vừa hữu ích vừa thách thức – đang định hình cách con người tư duy, học tập, giao tiếp và sinh tồn. Đây là một thời đại mà không gian và thời gian bị xóa nhòa, nhưng lại đặt con người trước những thử thách về chiều sâu tâm linh và nhận thức. Giữa biển thông tin vô tận, cái gì là chân lý, cái gì là phù phiếm, cái gì là sống còn và cái gì là hủy diệt trong tâm hồn trở nên khó phân định.

Phật pháp, với lý duyên khởi, vô ngã và từ bi, vốn là chiếc neo của tâm hồn, là ngọn hải đăng soi rọi trong mê mờ. Nhưng nếu chúng ta để Phật pháp chỉ có trong trang kinh, hay trong những nghi lễ hình thức, ánh sáng ấy sẽ trở nên mờ nhạt, dễ vỡ, tựa như trăng soi trên mặt nước cuộn sóng dữ,  đẹp nhưng không bền, mời gọi nhưng dễ tan biến. Trí tuệ nhân tạo, không chỉ là công cụ, mà là gương phản chiếu xã hội, là thước đo mức độ tỉnh thức tập thể; nó phản chiếu cả những vô minh, ích kỷ và mê lầm mà con người chưa kịp nhận ra. Nếu Phật pháp không kịp thích nghi, chính chúng ta sẽ tự đánh mất cơ hội làm cho ngọn lửa từ bi và trí tuệ tỏa sáng, trở thành ánh sáng hướng đạo giữa cơn bão số hóa.

Trong khi đó, toàn cầu hóa mở ra một không gian vô biên, nơi văn hóa, triết học và tôn giáo giao thoa, va chạm và đối thoại. Đây vừa là thử thách, vừa là cơ hội. Thử thách vì Phật pháp phải đứng vững giữa muôn vàn tiếng nói, tư tưởng cũng như giá trị khác biệt; cơ hội vì trong sự giao thoa đó, trí tuệ và từ bi của Phật giáo Việt Nam có thể được diễn đạt theo cách phổ quát, vừa gần gũi, vừa uyên thâm, để tiếp cận trái tim con người bất luận biên giới, ngôn ngữ hay nền văn hóa.

Thế kỷ XXI, với AI và toàn cầu hóa, đặt ra một thử thách lịch sử đối với sứ mệnh hoằng pháp là làm thế nào để Phật pháp vừa là di sản để chiêm ngưỡng, vừa là sức sống, là hơi thở, là hành động trực tiếp trong đời sống, để con người không bị lạc trong mê lộ của thông tin, công nghệ và vật chất, mà vẫn tìm thấy trí tuệ, từ bi và tự do nội tâm trong chính mình.

Bấy giờ, Phật giáo Việt Nam, trải qua ngàn năm lịch sử, vốn là kho tàng chữ nghĩa đồng thời là nhịp sống, hơi thở và tâm thức của dân tộc. Truyền thống Đông phương không dạy chúng ta chỉ thuộc lòng kinh điển hay lặp lại nghi lễ, mà dạy trải nghiệm đạo lý trong chính thân tâm mình, để mỗi hành vi, mỗi lời nói, mỗi cử chỉ đều mang dấu ấn từ bi và trí tuệ.

Trong bối cảnh thế giới hiện đại, nơi nhịp sống như dòng nước xiết và thông tin như mưa bão, truyền thống ấy là nền móng bất diệt, là kim chỉ nam cho mọi bước đi hoằng pháp. Chỉ khi con người hiểu sâu sắc bản thể của chính mình, nhìn thấu vô ngã, nhân duyên và vô thường, thì Phật pháp mới trở thành ánh sáng dẫn đường thực sự – không riêng cho một đạo tràng hay một quốc gia, mà cho cả nhân loại.

Thế kỷ này đặt Phật giáo trước một hiện thực chưa từng có, trí tuệ nhân tạo và công nghệ số không còn là phương tiện phụ mà trở thành môi trường sống mới, nơi tâm thức con người va chạm với dữ liệu, thông tin, và hình ảnh liên tục. Nếu không tỉnh thức, Phật pháp dễ bị biến thành dữ liệu vô hồn, thành “sản phẩm tinh thần” xa rời trải nghiệm sống, hoặc tệ hơn, thành công cụ thương mại hóa đạo lý.

Do đó, biết khai thác một cách khôn ngoan, AI và các nền tảng số trở thành cộng sự hoằng pháp mạnh mẽ. Kinh điển được minh họa sống động, khóa tu trực tuyến kết nối đạo tràng khắp địa cầu, các bài pháp trở thành hành trang trí tuệ và từ bi lan tỏa không giới hạn. Điều quan trọng không phải là số lượng người tiếp cận, mà là chất lượng tiếp nhận và thực hành – mỗi kỹ thuật số phải luôn đi kèm trí tuệ, đạo đức và khả năng tự tỉnh thức, để ánh sáng Phật pháp không bị pha loãng.

Và trong thế giới hội nhập và đa văn hóa, Phật giáo Việt Nam không thể tồn tại trong sực tách biệt. Giá trị đạo lý, từ bi, trí tuệ cần được chuyển dịch ra ngôn ngữ phổ quát, vượt ra khỏi nghi lễ, chữ nghĩa và biên giới Việt Nam. Đây không phải là việc chạy theo “xu hướng hiện đại” mà là sứ mệnh sống còn của Phật pháp trong thế kỷ XXI.

Tăng ni và cư sĩ Huynh trưởng GĐPT hơn bao giờ hết, trong tương lai phải là những người truyền dạy giáo lý; là nhà sư phạm, nhà triết học và hướng dẫn tinh thần, biết thấu hiểu các nền văn hóa khác, biết dung hòa truyền thống Đông phương với tư duy Tây phương và biết vận dụng công nghệ như một công cụ nâng cao nhận thức. Khi ấy, đối thoại đa văn hóa không còn là khái niệm trừu tượng mà trở thành trải nghiệm sống động, nơi từ bi, trí tuệ và giác ngộ được cảm nhận trực tiếp, vừa tinh thần vừa trí thức, vượt thời gian và không gian.

Như vậy, sứ mệnh hoằng pháp trong thời đại mới là khéo léo kết hợp ba yếu tố cốt lõi, (1) giữ gìn truyền thống tâm linh, (2) ứng dụng công nghệ một cách tỉnh thức, và (3) đối thoại toàn cầu một cách uyển chuyển, sáng tạo. Không đáp ứng được trong cả ba yếu tố này, Phật pháp sẽ dễ bị lạc lõng. Nhưng nếu kiên định, sáng tạo và tỉnh thức, thì sẽ trở thành ngọn hải đăng cho nhân loại giữa biển sóng dữ của toàn cầu hóa và AI.

Tóm lại, để phát triển môi trường tu tập và hoằng pháp toàn diện – biến giáo lý thành trải nghiệm sống, sứ mệnh hoằng pháp không đơn thuần chỉ là việc giảng kinh, đọc tụng, hay nghi lễ trong đạo tràng; sứ mệnh đó phải là một hành trình trải nghiệm, nơi từng lời giáo lý thấm sâu vào tâm thức, từng hơi thở thiền định gắn liền với đời sống, từng hành động từ bi trở thành chuẩn mực ứng xử.

Trong kỷ nguyên số và AI, việc phát triển môi trường học tập toàn diện đòi hỏi Giáo Hội phải hội nhập trực tuyến và trực tiếp, từ các khóa căn bản cho hành giả mới nhập môn đến các khóa nâng cao, huấn luyện Tăng ni, Cư sĩ  và GĐPT. Hình ảnh, âm thanh, video minh họa giáo lý cần được thiết kế sinh động, nhưng không chỉ để giải trí – mà phải làm bật tinh thần giác ngộ, lý duyên khởi và vô ngã, để người học không chỉ hiểu, mà trải nghiệm và thực hành ngay trong đời sống thường nhật.

Thực hành thiền, từ bi, quán chiếu lý duyên khởi và ứng dụng giáo lý vào từng cử chỉ hàng ngày chính là cầu nối giữa tri thức và hành động, giữa truyền thống Đông phương và đời sống hiện đại, để Phật pháp trở thành sức sống, chứ không chỉ là ký ức hay hình thức.

Đồng thời trong kỷ nguyên AI, Giáo Hội cần hình thành một thế hệ lãnh đạo Phật giáo vừa thấm nhuần giáo lý, vừa tinh thông công nghệ, đủ trí tuệ để lãnh đạo đạo tràng trong môi trường số hóa, và đủ từ bi để biến dữ liệu, thuật toán và thông tin thành phương tiện hoằng pháp, chứ không biến chúng thành mục tiêu hay công cụ thương mại.

Các lớp huấn luyện dành cho, tăng ni và cư sĩ hay huynh trưởng phải chủ động truyền đạt kiến thức kỹ thuật về AI, mạng xã hội, truyền thông số trong mối tương quan Phật pháp, cùng lúc rèn luyện khả năng truyền tải Phật pháp một cách thuyết phục, linh hoạt và tinh tế, phù hợp từng đối tượng, từ thanh thiếu nhi, sinh viên, đến cộng đồng quốc tế.

Mỗi hành động công nghệ phải gắn liền đạo đức Phật học, giữ gìn tinh thần từ bi, trí tuệ và giác ngộ. Khi ấy, công nghệ trở thành phương tiện đắc lực của hoằng pháp, vừa mở rộng phạm vi, vừa nâng cao chất lượng tiếp nhận, vừa bảo vệ giá trị tinh thần bất diệt.

Cộng đồng Phật giáo Việt Nam không thể tồn tại trong cô lập; sức sống của chúng ta phụ thuộc vào khả năng đối thoại, hợp tác và lan tỏa giá trị nhân sinh phổ quát. Giáo Hội cần xây dựng mạng lưới hoạt động với các tổ chức Phật giáo, tôn giáo, triết học và học thuật quốc tế, để chia sẻ trí tuệ, học hỏi và cùng nhau giải quyết những thách thức toàn cầu về đạo đức, xã hội, và tâm linh.

Phật pháp trở thành cầu nối tinh thần giữa Đông và Tây, giữa truyền thống và hiện đại, giữa đạo lý và khoa học, nơi mỗi lời pháp, mỗi khóa học, mỗi dự án hoằng pháp là một bước tiến trong việc biến trí tuệ và từ bi trở thành sức mạnh dẫn dắt nhân loại. Qua đó, hình ảnh Phật giáo Việt Nam không những là giá trị văn hóa hay tinh thần, mà là ánh sáng hướng dẫn thực sự, vượt biên giới, vượt thời gian, và phù hợp với mọi nền văn hóa, mọi thế hệ.

Như vậy, sứ mệnh hoằng pháp trong thế kỷ XXI không thể đi trên một trục duy nhất. Giáo Hội cần khéo léo kết hợp ba yếu tố truyền thống Đông phương – giữ gìn trí tuệ và từ bi, biến giáo lý thành trải nghiệm sống; Công nghệ và AI – mở rộng phạm vi, nâng cao chất lượng, nhưng luôn gắn liền đạo đức và giác ngộ; và toàn cầu hóa và đối thoại đa văn hóa – làm sống động Phật pháp trên bình diện quốc tế, biến Việt Nam trở thành cầu nối tinh thần phổ quát.

Khi hội đủ các yếu tố này, hoằng pháp sẽ trở thành ngọn hải đăng giữa biển sóng dữ toàn cầu, vừa kiên định trong giá trị truyền thống, vừa sáng tạo trong công nghệ, vừa uyển chuyển trong đối thoại văn hóa, mang ánh sáng trí tuệ và từ bi đến mọi nẻo đời.

Giờ này, dẫu biết rằng chúng ta đang sống trong thời đại mà mỗi nhịp sống, mỗi hơi thở đều bị thử thách bởi những cơn sóng dữ của toàn cầu hóa, công nghệ số, và trí tuệ nhân tạo. Nhưng cần nhận thức một sự thật là AI không phải là điều để chúng ta sợ hãi; điều đáng lo ngại thực sự là khi chính bản thân chúng ta không đủ tỉnh thức. Trí tuệ nhân tạo có thể lan truyền thông tin, dựng hình ảnh, và phân tích dữ liệu với tốc độ ánh sáng, nhưng nếu tâm thức chúng ta còn mê muội, vô minh, thì những cỗ máy thông minh ấy sẽ trở thành gương phản chiếu sự thiếu tỉnh thức của chính con người – biến tri thức thành hỗn mang, công nghệ thành cạm bẫy, và thông tin thành nỗi loạn tâm.

Chúng ta bước đi trong thời đại này phải bằng trí tuệ và từ bi, bằng sự tỉnh thức được hun đúc từ nền tảng truyền thống Đông phương, đồng thời mở rộng tầm nhìn toàn cầu, ứng dụng công nghệ một cách minh triết, kết nối con người và xã hội, để ánh sáng Phật pháp không chỉ tồn tại, mà lan tỏa, soi rọi và biến đổi tâm thức nhân loại.

Đại hội Hoằng Pháp kỳ III, 2025 là dấu mốc lịch sử quyết định, nơi chúng ta nhìn thẳng vào thử thách, thấu triệt sứ mệnh biến truyền thống thành năng lượng sống, biến công nghệ thành phương tiện giác ngộ, biến toàn cầu hóa thành cơ hội đối thoại và kết nối. Khi ấy, Phật giáo Việt Nam trong thế kỷ XXI sẽ không chỉ tồn tại như ký ức hay di sản, mà trở thành ngọn hải đăng tinh thần, ngọn đèn soi đường cho nhân loại giữa cơn bão của AI và hỗn mang thời đại.

Tinh thần này nhắc nhở chúng ta rằng, nếu tỉnh thức, chúng ta sẽ biến mọi thử thách thành cơ hội, mọi công nghệ thành đồng minh, mọi thông tin thành ánh sáng dẫn đường. Ngược lại, nếu thiếu tỉnh thức, ngay cả trí tuệ nhân tạo tinh vi nhất cũng không cứu nổi tâm thức con người khỏi mê lầm và khổ đau.

Nguyện cho ánh sáng tỉnh thức ấy lan tỏa khắp mọi nẻo đời, soi rọi tâm trí và hành vi, để hoằng pháp trở thành sứ mệnh sống động, vừa vượt thời gian, vừa vượt không gian, vừa gần gũi, vừa phổ quát.

Kính chúc Đại hội Hoằng Pháp kỳ III, 2025 thành tựu viên mãn, để từ đây, bước chân hoằng pháp của Phật giáo Việt Nam hướng về tương lai với trí tuệ, từ bi và ánh sáng bất diệt, nơi mỗi bước đi, mỗi hành động đều là minh chứng sống động rằng chỉ khi tỉnh thức, chúng ta mới thực sự vượt qua mọi thử thách của thời đại AI và toàn cầu hóa.

Phật lịch 2569 – Sacramento ngày 18 tháng 12 năm 2025

THIÊN  NHẠN
(Cư sĩ Tâm Thường Định Bạch Xuân Phẻ)

Tuesday, December 16, 2025

Tâm Thường Định: Khi Tiếng Súng Vang Lên Trong Lớp Học – Xã Hội Đang Gởi Thông Điệp Gì Cho Chính Quyền và Cha Mẹ?

 

Không phải ngẫu nhiên mà mỗi khi một vụ xả súng xảy ra, đặc biệt là trong trường học, cả xã hội lại rơi vào cùng một chu kỳ quen thuộc, đó là bàng hoàng – phẫn nộ – tranh cãi – rồi lặng im. Nhưng điều đáng sợ không nằm ở chỗ tiếng súng vang lên bao nhiêu lần, mà ở chỗ chúng ta đã bắt đầu quen với việc nghe thấy nó. Khi bạo lực trở thành một “tin tức thường nhật”, xã hội đang đứng trước một ngưỡng đạo đức rất nguy cấp, là sự chai lì tập thể.

Vụ xả súng xảy ra tại Úc mới đây, cùng những vụ việc liên tiếp ở Mỹ – nơi mục tiêu không riêng là học sinh, mà có thể là giáo viên, nhân viên công lực, hay những thường dân hoàn toàn vô tội – cho thấy một thực tế lạnh lùng, bạo lực súng đạn không còn chọn lựa không gian. Trường học, nơi vốn được xem là biểu tượng của an toàn, tri thức và tương lai, giờ đây cũng không còn là vùng bất khả xâm phạm.

Mỗi vụ xả súng trong học đường đều để lại hai lớp thương tích. Lớp thứ nhất là những sinh mạng bị cướp đi – điều mà báo chí thường thống kê bằng con số. Nhưng lớp thứ hai, sâu và dai dẳng hơn, là nỗi sợ hãi kéo dài của cả một thế hệ. Trẻ em đến trường không chỉ mang theo cặp sách, mà còn mang theo nỗi lo, liệu hôm nay, mối nguy có đến từ một học sinh, sinh viên hay một người từ bên ngoài trường học, và chúng ta có đủ an toàn hay không?

Một xã hội mà phụ huynh phải cân nhắc mua balô chống đạn cho con, phải dạy con cách trốn dưới bàn hay khóa cửa lớp thay vì chỉ dạy cách đọc và viết, là một xã hội đã thất bại trong việc bảo vệ những điều căn bản nhất. Ở đó, giáo dục bị buộc phải sống chung với tâm thế phòng thủ và tuổi thơ bị xâm lấn bởi nỗi lo an ninh.

Sẽ là đơn giản – và cũng là trốn tránh – nếu đổ tất cả nguyên nhân cho “kẻ điên”, cho cá nhân lệch lạc hay cho một khoảnh khắc mất kiểm soát. Sự thật khó chịu hơn nhiều, xả súng học đường là sản phẩm của cả một hệ sinh thái xã hội.

Đó là nơi vũ khí có thể được tiếp cận dễ dàng hơn nhiều so với các dịch vụ chăm sóc sức khỏe tâm thần; Sự cô lập, trầm cảm, cảm giác bị loại trừ của giới trẻ không được phát hiện và can thiệp sớm; Bạo lực được bình thường hóa qua văn hóa, truyền thông, và cả ngôn ngữ chính trị; và cuối cùng những mâu thuẫn xã hội, sắc tộc, ý thức hệ ngày càng gay gắt, nhưng lại thiếu các kênh đối thoại lành mạnh.

Trong bối cảnh đó, súng đạn không còn là công cụ giết người, nó trở thành phương tiện biểu đạt tuyệt vọng, thù hận hoặc khát vọng được nhìn thấy của những cá nhân đã trượt ra khỏi vòng kết nối xã hội.

Mỗi lần tiếng súng vang lên, chính phủ thường đứng trước hai lựa chọn, ban hành những biện pháp an ninh mang tính chữa cháy, hoặc đối diện với những cải cách khó khăn nhưng cần thiết. Lịch sử cho thấy, lựa chọn thứ nhất dễ hơn, nhưng lựa chọn thứ hai mới là con đường duy nhất để giảm bạo lực lâu dài.

Rõ ràng, xã hội đang gửi cho chúng ta một thông điệp không thể chỉ dựa vào cảnh sát, công cụ dò súng hay diễn tập khẩn cấp. An ninh vật lý không thể thay thế cho an ninh xã hội. Kiểm soát súng, dù gây tranh cãi, không còn là vấn đề ý thức hệ thuần túy, mà là vấn đề trách nhiệm đạo đức đối với trẻ em.

Song song đó, đầu tư nghiêm túc cho sức khỏe tâm thần học đường, xây dựng hệ thống phát hiện sớm nguy cơ bạo lực và giảm ngôn ngữ kích động trong đời sống chính trị – truyền thông, là những yêu cầu không thể trì hoãn.

Cũng cần lưu ý, phụ huynh thường là những người đầu tiên đau đớn, nhưng cũng dễ rơi vào tâm thế bất lực. Tuy nhiên, xã hội hôm nay đòi hỏi cha mẹ vừa là người bảo vệ con trong gia đình, vừa là tác nhân đạo đức trong cộng đồng.

Lắng nghe con nhiều hơn, nhận diện những thay đổi tâm lý bất thường, dạy con cách xử lý xung đột không bạo lực và quan trọng hơn, không bình thường hóa sự hung hăng, thù hận hay khinh miệt người khác trong đời sống hàng ngày – đó là những hàng rào bảo hộ vô hình nhưng vô cùng quan trọng.

Trong bối cảnh này, giáo dục đoàn sinh cũng là một trách nhiệm không thể đứng ngoài của Gia Đình Phật Tử. Huynh trưởng, với vai trò là người hướng dẫn và nêu gương, cần được trang bị những kiến thức chuẩn mực, vững vàng về đạo đức, tâm lý và trách nhiệm xã hội để có thể đồng hành và định hướng thế hệ trẻ. Theo đó, chương trình hướng dẫn và đào tạo Huynh trưởng không thể dừng lại ở khuôn mẫu cũ, mà cần được linh động cập nhật, cải tiến thường xuyên, nhằm đáp ứng những thách thức mới của thời đại.

Một đứa trẻ lớn lên trong môi trường được thấu hiểu và kết nối sẽ ít có khả năng trở thành nạn nhân – và càng ít có khả năng trở thành kẻ gây hại.

Mỗi vụ xả súng đều đặt ra một câu hỏi, nhưng câu hỏi đó cho dù hung thủ là học sinh, sinh viên hay người từ bên ngoài, thì mỗi vụ việc đều đặt ra bài toán cấp bách về an toàn và trách nhiệm của toàn xã hội. Chúng ta chấp nhận đến mức nào việc trẻ em phải lớn lên trong nỗi sợ? Chúng ta sẵn sàng đánh đổi điều gì để giữ cho trường học là nơi của tri thức, chứ không phải của tang tóc?

Tiếng súng trong học đường không chỉ sát con người, nó bắn thủng niềm tin xã hội. Và nếu xã hội không trả lời bằng những thay đổi thực chất, thì sự im lặng sau mỗi thảm kịch sẽ chính là thông điệp tệ hại nhất, đó chính là việc chúng ta đã quen với mất mát và chấp nhận nó như một cái giá không thể tránh.

Một xã hội văn minh không được đo bằng số lượng vũ khí nó sở hữu, mà bằng mức độ an toàn mà nó dành cho những đứa trẻ yếu ớt nhất. Nếu còn lương tri, đó phải là ranh giới không bao giờ được vượt qua.

When Gunfire Echoes in the Classroom:
What Message Is Society Sending
to Governments and Parents?

It is no coincidence that every time a shooting occurs—especially within a school—society falls into a familiar cycle: shock, outrage, debate, and then silence. What is truly frightening is not how often the gunfire erupts, but how accustomed we have become to hearing it. When violence turns into “daily news,” society stands at a perilous moral threshold: collective numbness.

The recent shooting in Australia, alongside a series of incidents in the United States—where the targets are not only students but also teachers, law enforcement officers, and entirely innocent civilians—reveals a chilling reality: gun violence no longer respects boundaries. Schools, once regarded as symbols of safety, knowledge, and the future, are no longer inviolable spaces.

Every school shooting leaves behind two layers of trauma. The first is the loss of life—something the media often reduces to numbers. The second, deeper and more enduring, is the prolonged fear carried by an entire generation. Children go to school not only with backpacks, but with an unspoken anxiety: will today be the day danger arrives—whether from a fellow student, a college peer, or someone from outside the school—and will we be safe?

A society in which parents feel compelled to consider bulletproof backpacks for their children, to teach them how to hide under desks or barricade classroom doors instead of simply teaching them how to read and write, is a society that has failed to protect its most fundamental values. In such a place, education is forced to coexist with a defensive mindset, and childhood itself is invaded by concerns of security.

It would be easy—and also evasive—to place all the blame on a “deranged individual,” on personal pathology, or on a fleeting moment of loss of control. The uncomfortable truth is far more complex: school shootings are the product of an entire social ecosystem.

They emerge in environments where access to weapons is far easier than access to mental health care; where isolation, depression, and feelings of exclusion among young people go undetected and unaddressed; where violence is normalized through culture, media, and even political rhetoric; and where social, ethnic, and ideological tensions intensify while healthy channels for dialogue remain absent.

In such a context, firearms cease to be merely tools of killing. They become instruments through which despair, hatred, or a desperate desire to be seen is expressed by individuals who have slipped beyond the boundaries of social connection.

Each time gunfire erupts, governments face two choices: to enact short-term, reactive security measures, or to confront the difficult but necessary structural reforms. History shows that the former is easier, but only the latter offers a path toward lasting reduction in violence.

It is increasingly clear that society cannot rely solely on police presence, metal detectors, or emergency drills. Physical security cannot substitute for social security. Gun control, however controversial, is no longer a purely ideological debate—it is a matter of moral responsibility toward children.

At the same time, serious investment in school-based mental health services, the construction of early-warning systems for violent risk, and the reduction of inflammatory language in political and media discourse are no longer optional; they are urgent necessities.

Parents, too, often stand as the first to suffer and the first to grieve, yet they can easily fall into a sense of helplessness. Today’s society, however, demands that parents serve not only as protectors within the family, but also as moral agents within the community.

Listening more closely to children, recognizing early signs of psychological distress, teaching nonviolent ways to resolve conflict, and—most critically—refusing to normalize aggression, hatred, or contempt in everyday life: these are invisible yet vital lines of protection.

In this context, youth education within organizations such as the Vietnamese Buddhist Youth Association also bears responsibility and cannot stand apart. Youth leaders, as guides and role models, must be equipped with solid foundations in ethics, psychology, and social responsibility in order to accompany and guide the younger generation. Accordingly, leadership training programs cannot remain confined to outdated frameworks; they must be flexibly updated and continuously improved to meet the challenges of a changing era.

A child who grows up in an environment of understanding and connection is far less likely to become a victim—and even less likely to become a perpetrator.

Every shooting raises a question, but regardless of whether the perpetrator is a student, a college peer, or an outsider, each incident poses an urgent societal equation of safety and collective responsibility. How much fear are we willing to accept as the backdrop of childhood? What are we prepared to sacrifice to ensure that schools remain places of learning rather than sites of mourning?

Gunfire in classrooms does not only wound bodies; it shatters social trust. And if society fails to respond with substantive change, then the silence that follows each tragedy becomes the most devastating message of all: that we have grown accustomed to loss and accepted it as an unavoidable cost.

A civilized society is not measured by the number of weapons it possesses, but by the degree of safety it affords its most vulnerable children. If conscience still exists, that must be a boundary that can never be crossed.

Wednesday, December 3, 2025

Tâm Thường Định: Lá Thư Mùa Tu Học

 

Kính thưa quý Anh Chị Huynh trưởng và Đoàn sinh thân mến,

Những ngày cuối năm, khi khí trời chuyển sang se lạnh, cũng là lúc lòng người dễ lắng xuống để nghe rõ hơi thở của mình hơn, để thấy đời sống vốn mong manh nhưng cũng nhiệm mầu biết bao. Trong sự lắng dịu ấy, Giáo Hội Phật Giáo Việt Nam Thống Nhất Hoa Kỳ lại một lần nữa cất lên tiếng chuông mời gọi đại chúng Cùng trở về An Cư, trở về với truyền thống tu học của Tăng đoàn từ thời Đức Thế Tôn, nơi mỗi hơi thở, mỗi bước chân đều ươm mầm tỉnh thức.

Chương trình An cư Kiết Đông năm PL. 2569 – DL. 2025, được tổ chức tại Chùa An Lạc – San Jose, từ ngày 01 đến 07 tháng 12 năm 2025, với sự hiện diện và hướng dẫn của chư Tôn Hòa Thượng, Thượng Tọa, Đại Đức Tăng Ni là một nhân duyên hy hữu cho tất cả chúng ta – những người con Phật, những người đang gìn giữ mạch nguồn của tâm linh và lý tưởng phụng sự.

Trong chương trình, những thời khóa thuyết pháp, giảng luật, giảng kinh, đối thoại Phật học, và những buổi toạ thiền dành cho đại chúng Tăng Ni và Phật tử được ghi rõ từng ngày. Mỗi pháp thoại là một đóa sen mở ra, mỗi thời kinh là một dòng suối soi chiếu lại chính mình, giúp ta trở về với gốc rễ, nhận diện lại tình thương, hiểu biết và chí nguyện ban đầu giữa cuộc đời nhiều biến động.

Thưa quý Anh Chị huynh trưởng,

Trong đời sống của người Huynh trưởng GĐPT, chúng ta thường khuyên các em tinh tấn, thường nói về con đường tu học và chuyển hóa. Thế nhưng, chính sự có mặt của chúng ta trong những khóa tu do Giáo hội tổ chức mới là bài học sống động nhất cho các em.

Không phải bằng lý thuyết, không phải bằng lời nói, mà bằng hơi thở có mặt, bước chân có mặt, thân giáo thầm lặng.

Tham dự An Cư không chỉ để học giáo lý. Không chỉ để nghe pháp. Mà để nhắc lại với chính mình rằng mình cũng là người đang trên đường tu. Mình là nơi các em nương tựa. Và chính mình cũng cần được nuôi dưỡng. Với người Huynh trưởng, sự có mặt trong một khóa tu là một lời thệ nguyện giữ gìn chính mình để tiếp tục dìu dắt đàn em.

Thưa các em đoàn sinh thân thương,

An cư là cơ hội để các em thấy chư Tăng Ni tu học như thế nào, để hiểu rằng con đường mình đang bước, dù nhỏ bé, dù âm thầm, cũng nối liền với một truyền thống rất lớn, rất đẹp và sâu sắc. Sự có mặt của các em trong các buổi sinh hoạt, các thời pháp, là nguồn năng lượng trong sáng làm ấm cả đạo tràng. Vì tuổi trẻ có mặt, là tương lai có mặt. Tiếng cười của các em, là tiếng thở nhẹ nhàng của một thế hệ tiếp nối.

Kính thưa đại chúng Lam viên,

Mỗi mùa An cư là một lần chúng ta nối lại mạch nguồn của mình. Trong những bài pháp được chương trình ấn định rõ – từ Kinh, Luật, Luận, đến các buổi giảng chuyên đề hay những buổi giảng dành riêng cho Phật tử – đều là những “thiền môn học liệu” quý giá cho con đường hành hoạt của chúng ta trong GĐPT. Nếu mỗi Huynh trưởng tham dự một ngày, một buổi pháp thoại thôi cũng đã gieo vào tâm mình một hạt giống mới; và biết đâu, từ hạt giống ấy, cả đơn vị, cả miền, cả tổ chức sẽ thêm một dòng suối mát trong. Vì vậy, thay mặt Ban Hướng Dẫn, thay mặt Khối Nghiên Cứu Huấn Luyện, xin tha thiết kêu gọi quý Anh Chị Huynh trưởng sắp xếp thời gian tham dự và hộ trì; Các đơn vị GĐPT vận động đoàn sinh đến chùa đúng các thời pháp thoại; cùng nhau tham dự và hỗ trợ Phật sự, chung tay yểm trợ tịnh tài, tịnh vật, công sức để đại giới trường được viên mãn.

Sự yểm trợ của chúng ta không những là hỗ trợ cho Giáo hội, mà là hỗ trợ chính chúng ta – những người đang muốn đi trọn con đường hiểu biết và tình thương.

Kính chúc đại chúng Lam viên thân an, tâm an. Đi vững chãi từng bước trên con đường mà Đức Thế Tôn đã đi qua để mỗi hơi thở là hoa, mỗi bước chân là an lạc, và sự có mặt của chúng ta là một món quà cho cuộc đời.

Mong lắm thay!

Nam mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật

Ủy viên Giáo dục – Ban Hướng Dẫn GĐPT Việt Nam tại Hoa Kỳ

TÂM THƯỜNG ĐỊNH Bạch Xuân Phẻ

Monday, November 24, 2025

TRI ÂN THẦY TRONG LỄ ĐẠI TƯỜNG

Giới Thiệu Bài Viết Của Tâm Thường Định — Bạch Xuân Phẻ
trong tập sách Ngoài Hư Không Có Dấu Chim Bay.

Huynh trưởng Tâm Thường Định (Bạch Xuân Phẻ) — nhà giáo dục, thi sĩ, và giảng sư Chánh niệm, người học trò nhỏ bé có duyên được đọc và làm việc từ xa cùng Thầy Tuệ Sỹ. Qua bài “Tri Ân Thầy Trong Lễ Đại Tường”, tác giả chia sẻ:
Niềm kính ngưỡng sâu sắc đối với bậc minh sư, tầm nhìn giáo dục khai phóng Thầy để lại, và lời phát nguyện tiếp nối giấc mơ về một nền giáo dục Phật giáo Việt Nam hiện đại, nhân bản và thấm nhuần từ-bi-trí-tuệ.

Bài “Tri Ân Thầy Trong Lễ Đại Tường” của Thiện Nhạn Tâm Thường Định có những điểm chính như sau:
Tri ân một bậc Long Tượng Phật giáo Việt Nam. Tác giả kính lễ Hòa thượng Thích Tuệ Sỹ như biểu tượng của trí tuệ, từ bi, đại hùng và văn hóa khai phóng. Thầy là minh sư của bốn chúng, là người hiến trọn đời cho đạo pháp, dân tộc và nhân loại.

Thầy – bài kệ sống. Qua những năm tù đày, Thầy vẫn an nhiên—không oán hờn, không than thở. Thân giáo, khẩu giáo, ý giáo của Thầy đều là “pháp âm sống”.

Giấc mơ giáo dục của Thầy. Thầy ấp ủ thành lập một Đại học Phật giáo Việt Nam tại hải ngoại. Con đường Thầy phác họa: bắt đầu từ một Viện Phật học → xây dựng nhân sự, tài lực → tiến đến xây dựng 1 Đại học trong 10 năm. Thầy tin Âu Châu (nhất là Đức quốc) là nơi thuận duyên nhất để khởi sự.

Tiếp nối hạnh nguyện Thầy. Tâm Thường Định nhắc đến nỗ lực của nhiều Tăng Ni, cư sĩ tại Âu, Mỹ, Úc… và những vị Tăng Ni một thời Thầy dạy bảo và nuôi dưỡng. Đặc biệt là sự ra đời của Học Viện Chúng Hương Online, như dòng mạch tiếp nối lý tưởng của Thầy.

Thông điệp cuối. Giáo dục Phật giáo Thầy mong muốn không phải “khuôn sáo”, mà là khai phóng tư duy, kết nối Đông – Tây, nuôi dưỡng tự do, trí tuệ và trái tim nhân hậu. Tác giả nguyện tiếp nối con đường Thầy: “Lấy Chánh pháp làm đường đi, Từ bi làm lẽ sống, Trí tuệ làm hơi thở.”
Xin trân trọng đọc bài của cư sỹ Tâm Thường Định.
Nam mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật. 🙏

BBT 




TRI ÂN THẦY
TRONG LỄ ĐẠI TƯỜNG
Một nén tâm hương tưởng niệm vị Thầy Tuệ (Sỹ), bậc Long Tượng của Phật giáo Việt Nam

Thiên Nhạn

Trong không gian tĩnh lặng của một buổi sớm mùa thu tại thủ phủ Sacramento. Trời đã se lạnh, gió mùa vừa sang và những cơn mưa cũng đang bắt đầu nặng hạt, con chắp tay hướng về phương trời xa, nơi pháp thân Thầy vẫn tỏa rạng giữa hư vô. Bao nhiêu lời muốn nói, rồi bỗng hóa thành im lặng, vì làm sao dùng được lời phàm để nói hết công đức, trí tuệ và từ bi của một bậc Thạc đức như Thầy, người mà bốn chúng gọi là bậc minh sư, bậc long tượng Phật Giáo Việt Nam – Hòa Thượng Thích Tuệ Sỹ – người đã hiến trọn đời mình cho đạo pháp, dân tộc và nhân loại.

Thầy là biểu tượng của trí tuệ không khuất phục, của từ bi vô lượng, của văn hóa khai phóng và giáo dục vị tha. Dáng Thầy gầy, giọng nói nhỏ nhẹ, nhưng ý chí và tầm nhìn của Thầy vững như núi Tu Di giữa pháp hội trần gian. Từ thân giáo, khẩu giáo cho đến ý giáo, Thầy đã gieo hạt giống Bồ-đề trong bao thế hệ, từ chốn thiền môn đến học đường, từ kinh sách Phật học đến văn chương nhân thế.

Hạnh nguyện Bồ Tát của Thầy mà trong đó có sự nuôi dưỡng, giảng dạy hay dịch thuật, mà là thức tỉnh con người trong từng lời kinh, từng hơi thở, từng ý niệm hay từng hành động lợi sinh. Thầy dạy rằng văn hóa và giáo dục là con đường dài của sự chuyển hóa, còn chính trị hay quyền lực chỉ là gió thoảng, mây bay. Thầy lấy đại bi làm nguyện, đại trí làm phương tiện, đại hùng làm hành động — ba cột trụ của một đời Bồ-tát hành đạo giữa nhân gian.

Như nhiều người đã biết, với bao năm tháng lao tù, Thầy vẫn ung dung. Trước bất công, Thầy không oán hờn. Trong khổ đau, Thầy không than thở. Trong im lặng, Thầy vẫn dạy đời bằng chính trí tuệ và thân giáo của mình. Cả cuộc đời Thầy là một bài kệ sống. Quả đúng như vậy, mỗi hơi thở, mỗi nụ cười, mỗi dòng thơ, mỗi bản dịch, đều là một pháp âm. Thầy đúng là vị Thầy của bốn chúng và của nhiều thế hệ.  Thầy chính là người khơi sáng niềm tin và dũng lực cho Tăng Ni, Phật tử và tuổi trẻ Việt Nam. Với Thầy, tuổi trẻ là tương lai của đạo pháp và dân tộc, là hạt giống cần được tưới tẩm bằng sự hiểu biết, tình thương và tinh thần khai phóng. Thầy thường dạy chúng con, “Lấy văn hóa và giáo dục làm hành trang cho cuộc đời mình.” Lời dạy ấy, như giọt sương đầu ngày, trong veo, thấm nhuận vào con nhẹ nhàng và sâu thẳm. Với nhiều vị Tăng sĩ hay Phật tử Việt Nam, đó là ngọn hải đăng soi đường trên hành trình phụng sự: vừa dấn thân, vừa tỉnh thức; vừa học hỏi, hành trì, noi theo, và tiếp nối.

Nhân đây, xin được kể lại một ước mơ và ý nguyện sâu xa của Thầy, để tất cả chúng ta cùng nhau nỗ lực tiếp nối. Đó là giấc mơ về một Trường Đại học Phật giáo Việt Nam tại Hải ngoại — một ước nguyện mà Thầy đã ấp ủ từ lâu, với tâm nguyện muốn thấy ánh sáng của Chánh pháp lan tỏa khắp nơi, để thế hệ con cháu mai sau còn có nơi nương tựa vào văn hóa, trí tuệ và đạo hạnh của Phật Giáo Việt.

Trong những lần được hầu chuyện cùng Thầy, người viết vẫn nhớ mãi giọng nói nhỏ nhẹ, hiền từ mà kiên định của Thầy khi nói về giấc mơ ấy. Một giấc mơ không mang dáng dấp của quyền lực hay danh vọng, mà thuần túy là hạnh nguyện độ sinh và hoằng dương Chánh pháp. Thầy hỏi: “Nếu có điều kiện, chúng ta có thể thành lập một trường đại học cho Phật giáo Việt Nam tại xứ người thì nên xây dựng ở đâu?”

Chúng tôi khi ấy chỉ biết thưa theo cái hiểu biết của mình. Thầy nghe xong, trầm ngâm nói một cách hiền hậu: “Vậy thì, ta có thể khởi sự ở Âu Châu. Ở đó có Hòa thượng Thích Như Điển, có nhiều đệ tử uyên bác — cả Tăng, Ni, và cư sĩ — đang dấn thân trong ngành giáo dục. Ở đó, có môi trường tốt, có nhân duyên thuận lợi.”

Thầy nói xong và vẽ tiếp một con đường. Thầy bảo: Trước hết, chúng ta hãy thử một Viện Phật Học, như một chi nhánh đầu tiên. Từ đó, sẽ vun bồi nhân sự, tài lực, và nền tảng để tiến tới Đại học. Làm chậm nhưng bền, làm ít nhưng thật và phải hoàn tất trong 5 năm để bắt đầu thành lập trường Đại học trong 10 năm.

Chúng tôi khi ấy liền thưa lại rằng: Ở Hải ngoại, có nhiều vị Hòa thượng luôn hết lòng hỗ trợ Thầy như HT. Thích Như Điển, HT. Thích Nguyên Siêu, HT. Thích Bổn Đạt, cùng những bậc Thầy trẻ đã và đang du học hay hành đạo ở hải ngoại, như Thầy Tâm Nhãn, Sư Cô Khánh Năng (Hạnh Thân), Sư Cô Diệu Nguyệt, v.v… Lại còn có những cư sĩ trung kiên, hết lòng vì Phật sự và vì Thầy, như anh Nguyên Đạo, anh Tâm Huy, anh Tâm Quang, anh Thị Nghĩa, cùng nhiều Phật tử tại Âu, Mỹ, Úc luôn nguyện làm cánh tay nối dài cho Giáo hội.

Thầy nghe xong, hoan hỷ vô cùng. Thầy hoan hỷ và chúng tôi thầm nghĩ nếu có nhân duyên như vậy, thì ắt việc này có thể thành tựu. Thế rồi Thầy kết luận, một trong những nơi thích hợp nhất, có thể là Học Phật Viện Viên Giác ở Đức quốc. Ở đó, có HT. Thích Như Điển, và nhiều vị học trò chí thiết, có tâm và có tầm. Thầy tin rằng, nếu nhân duyên thù thắng, nơi ấy sẽ là mầm non đầu tiên của giấc mơ Đại học Phật giáo Việt Nam nơi xứ người. 

Điều làm chúng tôi cảm động hơn cả là hiện nay tại Hải Ngoại có Sư Cô Thích Nữ Hạnh Thân, Sư Cô Diệu Nguyệt (Sucandra – Alena Gripass), chị Mai Lê (Con gái của Cô Nhã Ca), đã cùng nhau thành lập Học Viện Chúng Hương Online (Xin xem trang nhà ở đây, https://chunghuonginstitute.org/) để tiếp nối các công việc Phật sự của Thầy, như những mạch nước trong chảy tiếp từ nguồn tâm Đại Bi, Đại Trí của Thầy. Thầy vẫn thường dạy: Chúng ta không chỉ giữ đạo cho riêng mình, mà phải gieo lại hạt giống Chánh pháp muôn phương. Giấc mơ của Thầy, do đó, không chỉ là dựng một nơi chốn bằng gạch ngói, mà là xây dựng một ngôi nhà tâm linh của trí tuệ và từ bi — nơi hội tụ tinh hoa văn hóa Việt, minh triết Phật giáo và tinh thần giáo dục nhân bản của nhân loại. 

Giấc mơ và hạnh nguyện của Thầy – cũng là lời gửi gắm cho chúng ta hôm nay. Dù học viện hay trường đại học ấy chưa mọc lên giữa trời Âu hay đất Mỹ, nhưng hạt giống của nó đã được Thầy gieo sẵn trong tâm của mỗi người học trò. Chỉ cần chúng ta cùng chung tay, nuôi dưỡng bằng tâm thành, bằng đạo hạnh, và bằng trí tuệ — thì một ngày nào đó, một trường Đại học Phật giáo Việt Nam tại Hải ngoại sẽ thành hình như một đóa sen giữa trời Tây, tỏa hương cho đời và nối dài ánh sáng từ bi của Đạo Phật Việt Nam trên khắp năm châu. Thầy muốn nơi đó là chỗ để người xuất gia hay tại gia, trẻ hay già, Đông hay Tây – cùng chia sẻ một lý tưởng: “Học để giác ngộ và phụng sự.”

Ước vọng của Thầy cũng chính là trách nhiệm của kẻ hậu lai. Chúng con, những kẻ hậu học đang cúi đầu nhận lấy lời nhắn nhủ ấy như một tâm ấn truyền đăng. Dẫu biết con đường này nhiều chông gai, nhưng mỗi bước đi là một đoá sen nở, mỗi bàn tay góp lại là một viên gạch dựng nên Đại học Từ Bi – Trí Tuệ. Chúng con tin rằng, ngọn lửa Tuệ Sỹ đã và đang lan toả như hạnh nguyện 'hư không hữu tận, ngã nguyện vô cùng' của Thầy. Từ Dambri đến Hannover, từ Washington D.C. đến Paris, từ Huế đến Sydney, từ Saigon đến Vancouver – bất cứ nơi nào có người Việt còn hướng về Phật pháp, nơi ấy có thể là mảnh đất tâm cho Phật giáo Việt Nam đang nảy mầm.

Với tầm nhìn khai phóng và nhân bản của Thầy, Giáo dục Phật giáo không chỉ đào tạo Tăng tài, mà còn phải đào tạo những con người có tâm hồn tự do, có trí tuệ khai mở và trái tim nhân hậu. Viện Phật Học hay trường Đại học ấy – trong giấc mơ của Thầy sẽ là nơi không bị ràng buộc người học vào khuôn khổ giáo điều, mà là nơi khai phóng tư duy, thắp sáng trí tuệ, dung hòa Đông Tây, kết nối cổ kim, nơi Tăng Ni sinh, học viên, sinh viên không chỉ học hỏi Kinh, Luật, Luận, mà còn chuyên tâm vào khoa học, triết học, giáo dục, nghệ thuật, ngôn ngữ, và nhân quyền – tất cả đều soi chiếu bằng ánh sáng Từ Bi và Trí Tuệ của Đạo Phật. 

Di sản của Thầy đã nằm trong hơn nửa thế kỷ trước tác, giảng dạy và dịch thuật và đang ở trong tâm hồn nhân bản và tinh thần khai mở mà Thầy đã truyền trao. Công trình phiên dịch Đại Tạng Kinh Việt Nam là một sự nghiệp giáo dục và tâm linh vĩ đại – nối liền quá khứ với tương lai, truyền thống với hiện đại, Đông phương với Tây phương. Những lời Thầy dạy, những lá thư, những bản thảo, những dòng thơ như “quán trọ” giữa cuộc đời, là nơi ta dừng lại để soi chiếu tâm mình, để thấy vô thường mà không sợ hãi, để sống giữa đời mà không đánh mất chân tâm.

Thầy ơi,
Tháng Mười Một lại về, mưa vẫn rơi như những giọt tâm tư. Thuyền từ Giáo hội còn neo bến, nhưng bóng Thầy đã khuất giữa trời Không. Tuy nhiên, ngọn đuốc và ánh sáng mà Thầy đã thắp lên vẫn lan toả trong từng nụ cười lam áo, trong từng lời giảng, trong từng trang kinh được mở. Chúng con xin kính tri ân Thầy. 

Chúng con xin nguyện tiếp nối hạnh nguyện độ sinh của Thầy,
Lấy Chánh pháp làm đường đi,
Lấy Từ bi làm lẽ sống,
Lấy Trí tuệ làm hơi thở của từng ngày.

Xin nguyện hồi hướng những công đức lành
đến pháp thân thanh tịnh của Thầy –
bậc Cao Tăng Thạc đức, Nhà giáo dục lớn,
người đã soi sáng tâm hồn Việt giữa vô minh nhân thế.

Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật

Sacramento, Bạch Vân Am, 2025
Thiên Nhạn
(Tâm Thường Định)