Friday, October 31, 2025

Bạch Xuân Phẻ: Bóng hạc giữa trường xưa gợi nhớ Thầy!



Về mái trường xưa - UC Davis Photos: BXP

Bóng hạc giữa trường xưa gợi nhớ Thầy!

Dưới ánh nắng ban mai tại sân trường UC Davis, nơi chúng tôi đã từng đeo đuổi hậu đại học vào cuối thập niên 90's—tản bộ một mình, dăm ba phút dừng lại, hít vào thở ra thật sâu và nhẹ. Lòng chợt dâng trào bao cảm xúc — vừa thân quen, vừa xa lạ. Bạn cũ, người xưa không còn gặp lại, lòng bâng khuâng. Giữa thảm cỏ xanh rì gần toà nhà Hoá học một thời, một cánh hạc thanh thoát cũng đang thong dong bước chậm, như một mảnh ghép nhiệm màu của ký ức.

Tôi bước chậm lại, nhìn cánh hạc điềm nhiên sải bước. Trong khoảnh khắc ấy, tâm tôi trở về với lời thơ Thầy Tuệ Sỹ, ngân nga như tiếng chuông thuở nào:

“Như cò trắng giữa đồng xanh bất tận,
Ta yêu người vì khoảnh khắc chiêm bao.” (Một Thoáng Chiêm Bao)

Và rồi, một mảnh mộng mơ xa xăm lại vọng về:

“Anh ôm giấc mộng đi hoang,
Biết đâu mà kiếm trăng ngàn cho em.” (Giấc mơ Trường Sơn)

UC Davis — vùng đất của tuổi trẻ, giờ đây như một cánh đồng ký ức. Hàng cây, con đường, tòa nhà thấp cao vẫn ở đó, lặng lẽ thở cùng đất trời. Chỉ có mọi vật đều đổi thay theo năm tháng.

Nhưng bóng hạc hôm nay, trong giây phút này, chính là lời nhắc nhở: sự hiện hữu, dù mong manh, cũng đã đủ trọn vẹn. Chỉ cần một hơi thở chánh niệm, tâm hồn thanh tao đầy ắp bình an.

Và con lại nhớ Thầy.

"Chuyện đã kể rồi hồng hoang lững thững
Vẫy tay chào nối gót chẳng buồn trông" (Ngồi Giữa Bãi Tha Ma)

Chemistry Hall, UC Davis
September 27th, 2025

Bạch Xuân Phẻ

Friday, October 24, 2025

Hội Đồng Hoằng Pháp: Thông bạch Lễ Đại tường Trưởng lão Hòa thượng THÍCH TUỆ SỸ

 

GIÁO HỘI PHẬT GIÁO VIỆT NAM THỐNG NHẤT
HỘI ĐỒNG HOẰNG PHÁP


THÔNG BẠCH

LỄ ĐẠI TƯỜNG TRƯỞNG LÃO HÒA THƯỢNG THÍCH TUỆ SỸ

Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật

Kính bạch chư tôn Thiền Đức Tăng, Ni,
Kính thưa quý Thiện Nam, Tín Nữ Phật tử,

Trưởng Lão Hòa Thượng Húy thượng Nguyên hạ Chứng, Hiệu Thích Tuệ Sỹ, đời thứ 44 Dòng Lâm Tế đã viên tịch vào ngày 24 tháng 11 năm 2023 tại Chùa Phật Ân, Việt Nam.

Trưởng Lão Hòa Thượng Thích Tuệ Sỹ là bậc Cao Tăng, Thạc Đức của Phật Giáo Việt Nam trong thời hiện đại. Ngài là nhà giáo dục lớn của nhiều thế hệ Tăng, Ni và Phật tử Việt Nam từ Viện Đại Học Vạn Hạnh cho đến các Viện Cao Đẳng Phật Học như Hải Đức-Nha Trang và Quảng Hương Già Lam-Sài Gòn. Ngài là nhà phiên dịch Tam Tạng Kinh Điển với các Kinh, Luận như Kinh Duy-ma-cật Sở Thuyết, Kinh Thắng Man, bốn bộ Kinh A-hàm, Luận Câu-xá, Luận Thành Duy Thức, v.v…, đặc biệt là vào cuối năm 2021 Ngài đã phục hoạt công trình phiên dịch Đại Tạng Kinh Việt Nam do Viện Tăng Thống GHPGVNTN thành lập vào năm 1973. Ngài là nhà nghiên cứu Phật Học với nhiều tác phẩm giá trị như Huyền Thoại Duy-ma-cật, Thắng Man Giảng Luận, Triết Học Về Tánh Không, Tổng Quan Về Nghiệp, Thiền Định Phật Giáo, v.v… Ngài là nhà văn, nhà thơ với nhiều thi phẩm đặc sắc như Tô Đông Pha Những Phương Trời Viễn Mộng, Giấc Mơ Trường Sơn, Thiên Lý Độc Hành, v.v… Ngài là nhà lãnh đạo đã có công duy trì mạng mạch của GHPGVNTN trong hoàn cảnh khó khăn và bế tắc. Ngài là người đặc biệt quan tâm đến việc truyền bá Phật Pháp đến thế hệ con em mà cụ thể là tổ chức Gia Đình Phật Tử Việt Nam.

Để tưởng niệm một bậc Thạch Trụ Tòng Lâm đã có nhiều cống hiến to lớn đối với Dân Tộc và Phật Giáo Việt Nam, Hội Đồng Hoằng Pháp GHPGVNTN sẽ tổ chức Lễ Đại Tường của Trưởng Lão Hòa Thượng Thích Tuệ Sỹ vào Thứ Bảy và Chủ Nhật, ngày 29 và 30 tháng 11 năm 2025 tại Tu Viện Đại Bi, 13852 Newland St, Garden Grove, CA 92844. Chương Trình gồm:

– Thứ Bảy, ngày 29-11-2025, từ 4:30 đến 7:30 giờ chiều: Chiều thơ nhạc thiền và tọa đàm để tưởng niệm về những đóng góp của Trưởng Lão Hòa Thượng Thích Tuệ Sỹ trong lãnh vực tư tưởng, văn học, văn hóa, dân tộc và Phật Giáo Việt Nam.

– Chủ Nhật, ngày 30-11-2025, từ 10 đến 11 giờ sáng: Cử hành nghi thức Lễ Đại Tường, tuyên đọc tiểu sử Trưởng Lão Hòa Thượng Thích Tuệ Sỹ, và giới thiệu công trình phiên dịch Đại Tạng Kinh Việt Nam đã ấn hành Thanh Văn Tạng đợt 3.

Mọi chi tiết, xin liên lạc TT. Thích Hạnh Tuệ tại số (619) 278-9837; Cư sỹ: Thị Nghĩa Trần Trung Đạo tại số (781) 424-6811 và Htr. Tâm Thường Định – Bạch Xuân Phẻ tại số (916) 607-4066 hoặc Email là hdhp.bbc@gmail.com 

Thay mặt Hội Đồng Hoằng Pháp GHPGVNTN, nhất tâm cung thỉnh chư tôn Thiền Đức Tăng, Ni từ bi quang lâm chứng minh và hộ niệm; đồng thời thành tâm kính mời quý Thiện Nam, Tín Nữ Phật tử và các anh chị em Gia Đình Phật Tử Việt Nam hoan hỷ tham dự đông đủ để tỏ lòng tri ân công hạnh cao dày của bậc Đại Sĩ đã vì chúng sinh mà hiện thân vào cõi đời này để hoằng dương Phật Pháp.

Nam Mô Thập Phương Thường Trú Tam Bảo tác đại chứng minh.

San Diego, California, Ngày 20 tháng 10 năm 2025
TM. Hội Đồng Hoằng Pháp GHPGVNTN, Trưởng Ban Tổ Chức
Phó Thư Ký HĐHP
(Ấn ký)
Tỳ-kheo Thích Nguyên Siêu
Viện Chủ Chùa Phật Đà, San Diego, CA.

Tâm Thường Định: DOÃN QUỐC SỸ – Người Mở Cửa Trái Tim Cho Cõi Người | Doãn Quốc Sỹ — One Who Opened the Portal to the Human Heart

DOÃN QUỐC SỸ – Người Mở Cửa Trái Tim Cho Cõi Người 
Doãn Quốc Sỹ — One Who Opened the Portal to the Human Heart

Từ trái: Tâm Thường Định, nhà văn Trần Kiêm Đoàn, nhà văn Doãn Quốc Sỹ, Thiền Sư Thích Nhất Hạnh, nhà báo Doãn Quốc Hưng (Mùa thu, 2011 tại Tu Viện Lộc Uyển, Escondido, California).

DOÃN QUỐC SỸ – Người Mở Cửa Trái Tim Cho Cõi Người

“Mỗi chúng ta là một que diêm sống... Khi tắt đi, chút khói xanh để lại. Rồi chính chút khói xanh đó cũng tan loãng—như vết chân cát xóa.” — Doãn Quốc Sỹ, Vào Thiền (1970)

1. Kỷ niệm gặp Cụ giữa “Mở Cửa Trái Tim”

Tôi vẫn nhớ, tại khóa tu Mở Cửa Trái Tim vào tháng 9 năm 2011, lần đầu tiên chúng tôi được diện kiến Cụ Doãn Quốc Sỹ bằng xương bằng thịt, dù đã biết đến Cụ từ lâu qua những tác phẩm bất hủ như Vào Thiền*, Con Cá Mắc Cạn, và bộ trường thiên Khu Rừng Lau… Đó cũng là dịp tôi làm quen với anh bạn Doãn Quốc Hưng, con trai út của Cụ.

Buổi trưa hôm ấy, trong không khí ấm cúng tại Tu viện Lộc Uyển (Đại Ẩn Tự, Escondido, California), chúng tôi được hân hạnh dùng cơm riêng thân mật cùng Sư Ông Làng Mai – Thiền sư Thích Nhất Hạnh, Sư cô Chân Không, Cụ Doãn Quốc Sỹ, nhà văn Trần Kiêm Đoàn, nhạc sĩ Nghiêm Phú Phát, nhà báo Doãn Quốc Hưng, và những thân hữu trong khóa tu. Một ngày mùa thu êm đềm, gió nhẹ, trăng sáng, tiếng chuông chùa ngân nga:

Trăng mai vằng vặc sáng
Tiếng chuông chùa nhẹ buông
Thiền hành đôi gót nhẹ
Khóm trúc lay miệng cười...
(Chuông Chùa Lộc Uyển, Tâm Thường Định, 2011)

Trong buổi thiền hành của khoá tu “Mở Cửa Trái Tim” vào sáng sớm hôm ấy, Sư Ông Làng Mai bước nhẹ trên con đường phủ sương, đại chúng im lặng – hơn năm trăm người Việt cùng thở, cùng đi. Một sự im lặng trầm hùng mở ra cánh cửa chánh niệm.  Hôm đó, cũng có Cụ Doãn Quốc Sỹ và chúng tôi biết rằng Cụ Doãn cũng là người thân quen với Sư Ông Làng Mai từ nhiều thập niên trước.

Nhiều năm sau, khi đọc lại những truyện của Cụ viết được con cháu lưu giữ tại trang nhà Doãn Quốc Sỹ, https://doanquocsy.com, tôi lại thấy thấp thoáng dáng Sư Ông trong Cụ, và dáng Cụ trong Sư Ông — hai bậc hiền triết đã sống trọn đời bằng chánh niệm, chữ nghĩa, và lòng từ bi vô biên. Ở Cụ Doãn, chữ nghĩa không chỉ để nói hay để viết, mà để sống và dạy cho con cháu và tha nhân. Văn chương của Cụ không chỉ là nghệ thuật, mà là thiền hành giữa chợ đời, là “vào thiền” trong từng hơi thở giữa những biến động của lịch sử và khổ đau nhân thế.

2. Vạn Hạnh – Nơi thiền và văn hòa quyện

Có lần đến thăm Cụ, tôi được biết Cụ từng bị giam ở Phú Yên rồi trại Gia Trung (cách Pleiku 25km), cùng nhiều văn nghệ sĩ như Trần Dạ Từ, Thanh Thương Hoàng, Nguyễn Viết Khánh, Nguyễn Sỹ Tế… Anh Doãn Quốc Hưng còn kể những giai thoại đi thăm Bố và Thầy Tuệ Sỹ trong thời gian ấy tại trại giam A30 tại Phú Yên. 

Ôi, những nhân tài văn học Việt Nam, như những vì sao sáng, cũng nổi trôi theo vận nước. Khi nói đến Cụ Doãn Quốc Sỹ, không thể không nhắc đến Trường Đại học Vạn Hạnh hay Viện Cao Đẳng Phật Học Hải Đức Nha Trang, nơi kết tinh của thiền và văn chương: Minh Châu, Nhất Hạnh, Tuệ Sỹ, Trí Hải, Bùi Giáng, Phạm Công Thiện, Phước An, Doãn Quốc Sỹ… Tất cả như những vì tinh tú của bầu trời tư tưởng Việt Nam. Và cho đến bây giờ, những bậc Thầy của tôi đang làm việc với như Hoà thượng Thích Nguyên Siêu, Hoà thượng Thích Quảng Ba cũng đã từng học với Cụ tại Viện Cao Đẳng Phật Học Hải Đức Nha Trang, nổi tiếng Việt Nam một thời. Nơi ấy, giới luật không chỉ để tiếp nhận và để hành trì, văn chương không chỉ để học, mà để tỉnh thức. Nơi đó, chữ nghĩa là pháp thoại, và triết học là thiền hành. Chính nơi đó là cảo thơm Việt Nam và chiếc nôi tri thức, nhân bản, và khai minh của nhiều thế hệ Tăng cũng như tục từ đó cho đến bây giờ. 

3. Mỹ học thiền trong văn chương Doãn Quốc Sỹ

Như Perrault của nước Pháp, Andersen của Đan Mạch, Toni Morrison của Mỹ, hay Tolstoy của Nga, Cụ Doãn Quốc Sỹ cũng dựng nên những cõi mộng giữa đời thực, nhưng với hơi thở Việt Nam và tâm từ bi Phật giáo. Cụ viết về cái đẹp không để ru ngủ, mà để đánh thức; viết về nỗi đau không để oán than, mà để chuyển hóa; kể chuyện cổ tích không dành cho trẻ con, mà cho những người đã từng khổ đau nhưng vẫn giữ lòng hiền thiện.

Nếu Perrault và Andersen thần thoại hóa đời thường để gieo mầm đức hạnh, Tolstoy đạo đức hóa tự sự bằng tiếng nói lương tri, hay Toni Morrison với những tác phẩm đầy lòng trắc ẩn khám phá các chủ đề về dân chủ, công lý xã hội và trải nghiệm của con người, thì Cụ Doãn Quốc Sỹ thiền hóa hiện thực Việt Nam: biến khổ đau thành chất liệu khai minh, biến bi kịch thành cơ hội tự chứng.

Ảnh hưởng của Cụ, vì vậy, vượt ra ngoài phạm vi văn giới — chạm vào giáo dục đạo đức và đời sống tỉnh thức.

4. Công án đời thường

Ở tuổi gần trăm, Cụ vẫn “hành thiền” trong từng bước đi, từng giấc ngủ, từng nụ cười. Con gái của Cụ, chị Doãn Tư Liên, kể rằng:

– “Bố, giờ bố còn ngồi thiền như thuở trong tù không?”
– “Không con. Lúc nào bố chẳng hành thiền. Đâu cần phải ngồi đâu.”

Câu trả lời ấy chính là một công án đời thường – lời của một thiền sư nhập thế giữa trần gian mà không hề vướng bụi.

Tôi nhớ Sư Ông Thích Nhất Hạnh từng dạy: Hãy đi như một dòng sông… để đến bờ bến giác.

Sau buổi cơm trưa hôm ấy, tôi còn nhớ Sư Ông Làng Mai đã tiễn Cụ ra ngoài, cả hai bước chậm rãi và thanh thoát, như hai dòng sông trong Đạo và trong Đời đang cùng chảy về biển lớn. Nay Cụ Doãn Quốc Sỹ đã an nhiên tự tại, thong dong, thanh thản ra đi—chảy trọn dòng sông ấy – một dòng sông thiền, chảy từ trang viết đến hơi thở cuối cùng của phút lâm chung. 

Mỗi lần đến thăm, Cụ đều vui vẻ, minh mẫn, kể chuyện xưa, nụ cười hiền hậu và giọng nói ấm áp. Cụ thường bảo: “Nhà giáo là nghề, nhà văn là nghiệp.” Cái nghiệp dĩ văn chương ấy, với Cụ, là hành trình tu tập – văn là thiền, chữ là tâm. Văn chương Cụ Doãn là cõi thần thoại của chính cuộc đời này: nơi cô bé bán diêm, chú lính chì, hay người tù trong lao lý đều tỏa sáng bằng ánh sáng của lòng người tỉnh thức.

Trong Khu Rừng Lau, Cụ từng viết: “Cách giữ nước hiệu nghiệm là phải phát triển ngay khu rừng văn hóa…”. Một lời nhắn gửi vượt thời gian – giữa đạo pháp và dân tộc.

5. Tiếng cười và lời đưa tiễn

Lần cuối đến thăm Cụ, dù thính giác đã yếu dần đi nhưng Cụ vẫn minh mẫn, đọc thuộc lòng bài thơ trào phúng của nhạc phụ mình – tức nhà thơ Tú Mỡ (Hồ Trọng Hiếu):

Tú rửng mỡ cưỡi xe bình bịch
Máy nổ vang xình xịch chạy như bay
Bóp còi toe như quát tháo giương vây
Khách đường cái vội giãn ngay tăm tắp
Tú nhớ thuở còn đi xe đạp
Một thứ xe chậm chạp hiền lành
Trên đường đông dù chuông bấm liên thanh
Khách đủng đỉnh làm thinh không chịu tránh
Ồ ngán nhỉ ở trên cõi tục
Con người ta bất độc bất anh hùng.

Tiếng cười ấy vừa hóm hỉnh, vừa triết lý – như một bài pháp thiền về vô thường và ngã chấp. Cụ cười hiền như thể căn dặn lại đời: hãy sống nhẹ, sống thật, sống chậm và sống tỉnh thức.

Cụ Doãn Quốc Sỹ đã ra đi nhẹ nhàng, thanh thản, nhưng trái tim Cụ vẫn mở rộng như bầu trời mùa thu ở Tu Viện Lộc Uyển. Văn chương của Cụ là con đường Mở Cửa Trái Tim – nối liền quá khứ và tương lai, huyền thoại và hiện thực – đưa người đọc trở về với hơi thở, bản tâm hiền thiện, thanh tịnh và bao dung.

Chúng ta – những người còn rong chơi nơi cõi Ta Bà – có thể chưa đạt đến vô dư Niết Bàn, nhưng qua nụ cười sảng khoái của Cụ, qua chữ Cụ viết, qua hơi thở Cụ để lại, ta học được cách “vào thiền — thở đi thôi — để hiểu và thương.” Thôi thì xin tiễn Cụ với 3 câu lụt bát:

Người đi như áng mây trôi,
Thong dong cánh hạc qua đồi tử sinh.
Khói kinh phảng phất anh linh

Nam Mô Tiếp Dẫn Đạo Sư A Di Đà Phật.
Cúi đầu tưởng niệm Cụ Doãn Quốc Sỹ – Nhà văn, nhà hiền triết, và người kể chuyện đạo và đời với lòng từ bi vô biên.

Xin thành kính chia buồn cùng anh Hưng, chị Liên, chị Khánh và đại gia đình họ Doãn.

Tâm Thường Định – Bạch Xuân Phẻ
Sacramento, California – Tháng 10, 2025

*Có lẽ Cụ Doãn Quốc Sỹ viết Vào Thiền không để dạy người, mà để chia sẻ hơi thở tự do, khuyến khích tuổi trẻ chập chững bước 'vào thiền'. Một tác phẩm ngắn gọn, tinh tế và nền tảng – tựa như Phép Lạ Của Sự Tỉnh Thức của Thiền sư Thích Nhất Hạnh.


Doãn Quốc Sỹ — One Who Opened the Portal to the Human Heart

“Each of us is a living matchstick. When the flame goes out, a wisp of blue smoke remains. Then even that smoke dissolves—like footprints erased in the sand.” — Doãn Quốc Sỹ, Entering Meditation (Vào Thiền), 1970 1. Encountering the Elder in "Portal to the Heart" Retreat

I vividly recall the Portal to the Heart retreat in the autumn of 2011, during which we first encountered Elder Doãn Quốc Sỹ in person, despite having previously known him through his enduring works: Entering Meditation, The Stranded Fish, and the extensive novel The Reed Forest. It was then that I became acquainted with his youngest son, Doãn Quốc Hưng.

At noon, in the serene tranquility of Deer Park Monastery (Đại Ẩn Tự, Escondido, California), we had the privilege of sharing a modest lunch with Zen Master (Thầy) Thích Nhất Hạnh, Sister Chân Không, Elder Doãn Quốc Sỹ, writer Trần Kiêm Đoàn, composer Nghiêm Phú Phát, journalist Doãn Quốc Hưng, and other close associates.

The autumn day was serene; the air light, the moon bright, and temple bells sang softly:

The dawn moon shines so clearly,
The temple bell releases lightly,
Each step of meditation gentle,
The bamboo grove smiles in silence.
(from “Temple Bell at Deer Park,” Tâm Thường Định, 2011)

In the early morning of the retreat, Thầy Thích Nhất Hạnh treaded gently on the fog-laden path, accompanied by almost five hundred Vietnamese practitioners who moved in dignified silence—breathing as a unified entity, walking as a singular heart. The quiet itself unveiled the authentic Portal to the Heart. That day, Elder Doãn Quốc Sỹ was there among us. We discovered that he had been a companion of Thầy for decades—a convergence of two radiant souls.

Years later, when revisiting the narratives archived by his family on doanquocsy.com, I discerned the subtle reflection of Thầy in Elder Doãn, and of Elder Doãn in Thầy—two sages who embodied awareness, eloquence, and limitless compassion. In Doãn Quốc Sỹ, words served not merely for communication or composition; they were integral to existence and instruction. His literature transcended ordinary artistry; it embodied a meditative journey, a dharma walk through the marketplace of existence, engaging in meditation with every breath, every line, and every human suffering.

2. Vạn Hạnh — The Convergence of Zen and Literature

During a visit to Elder Doãn, I discovered that he had been incarcerated at Phú Yên and subsequently at Gia Trung prison camp near Pleiku, alongside other fellow writers and poets: Trần Dạ Từ, Thanh Thương Hoàng, Nguyễn Viết Khánh, Nguyễn Sỹ Tế, among others. Brother Hưng, his son, also recounted experiences of visiting his father and the Venerable Tuệ Sỹ throughout the challenging years at Camp A30 in Phú Yên.

All brilliant intellects of Vietnamese literature—akin to stars traversing the flow of history. Discussing Doãn Quốc Sỹ evokes Vạn Hạnh University and the Hải Đức Buddhist Institute of Nha Trang, where Zen and literature amalgamated: Minh Châu, Nhất Hạnh, Tuệ Sỹ, Trí Hải, Bùi Giáng, Phạm Công Thiện, Phước An, Doãn Quốc Sỹ… They represented constellations in the Vietnamese realm of mind. To this day, the esteemed masters I collaborate with—Most Venerable Thích Nguyên Siêu and Thích Quảng Ba—were formerly disciples of him at Hải Đức Buddhist Institute of Nha Trang, the renowned hub of Buddhist scholarship. There, principles were not merely accepted but internalized; literature was not solely examined but invigorated. In that context, language transformed into dharma discourse, while philosophy manifested as meditative practice. That location continues to be the epicenter of Vietnamese intelligentsia and spiritual humanism, nurturing both monks and laypeople over generations.

3. The Zen Aesthetics in the Works of Doãn Quốc Sỹ

Similar to Perrault of France, Andersen of Denmark, Toni Morrison of America, and Tolstoy of Russia, Elder Doãn Quốc Sỹ fashioned dreamscapes within the mundane, infused with the essence of Vietnam and the empathy of Buddhism. He articulated beauty not to soothe us, but to invigorate; sadness not to mourn, but to transmute; and fairy tales not for children, but for those who have endured tragedies yet still aspire to have a tender heart.

If Perrault and Andersen mythologized quotidian existence to instill virtue, if Tolstoy infused narrative with moral consciousness, and Toni Morrison penned with profound empathy for justice and the human condition, then Doãn Quốc Sỹ Zen-ified Vietnamese reality: transmuting suffering into enlightenment and tragedy into self-actualization. Consequently, his influence extends beyond literature; it impacts ethical education and the active practice of mindfulness.

4. A Koan in Daily Existence

At nearly one hundred years of age, Elder Doãn continued to embody meditation in every breath, every step, each smile. His daughter, Doãn Tư Liên, inquired: – “Father, do you continue to meditate as you did during your incarceration?”

He grinned and said, “No, my child. I engage in meditation constantly. Seating is not mandatory.”

The response is a dynamic koan—uttered by a Zen master who exists in the world yet remains untainted by it.

I remember Thầy Nhất Hạnh's words: "Walk like a river... flowing toward the shore of awakening."

Subsequent to the family-friendly luncheon, I recall Thầy delicately helping Elder Doãn outdoors. The two moved gently and gracefully—two rivers of Dharma and Life converging into the infinite sea. Elder Doãn Quốc Sỹ has traversed the entirety of that stream—a river of Zen, transitioning from text to breath, from confinement to emancipation, from corporeality to infinite expanse. During each visit, he exhibited cheerfulness, lucidity, and radiance. He frequently stated, “Teaching is my profession; writing is my calling.” For him, the mission of literature constituted a spiritual journey—writing as a form of meditation, language as the essence of the heart. His fiction embodies the mythology of existence itself, wherein a small girl selling matches, a tin soldier, or a prisoner confined behind bars all radiate the brilliance of awakened humanity.

In The Reed Forest, he stated: "The authentic method to safeguard the nation is to nurture its cultural forest." An enduring message—connecting Dharma with nation, culture with compassion.

5. The Amusement and the Departure

 On our last visit, though his hearing had severely deteriorated, Elder Doãn remained bright and serene.
He recited by heart a satirical poem by his father-in-law, the poet Tú Mỡ (Hồ Trọng Hiếu):

Tú “playfully spirited” rides his sputtering bike,
Engine chugs and rumbles, racing like flight.
Horn blares sharp, like commands in a fight,
Passers scatter swiftly from his might.
He recalls the days of his humble ride,
A bicycle slow, yet gentle with pride.
In crowded streets, though bells chimed wide,
People walked on, unbothered beside.
Oh, how ironic this worldly sight—
Power makes heroes, not virtue or light.

Such hilarity—playful yet profound—was itself a dharma teaching on impermanence and ego. The Elder smiled softly, as if to remind us: live lightly, live truthfully, live slowly, live mindfully.

Elder Doãn Quốc Sỹ passed away quietly and calmly; nonetheless, his spirit endures as expansive as the fall sky over Deer Park Monastery. His literature serves as a conduit for the heart, connecting the past and future, myth and reality, guiding readers to mindfulness and an expansive inner consciousness. We, still traversing this Saha realm of life and death, may not attain Nirvāṇa without residue. Through his joyous grin, radiant words, and enduring breath, we discover the essence of meditation—merely breathe—to comprehend and to love.

The traveler drifts like a passing cloud,
A heron gliding over the hills of birth and death.
Sutra smoke drifts—his spirit near,
A fragrance of wisdom blessing the dawn of humankind.

Namo Amitābha Buddha — Homage to the Guiding Teacher of the Pure Land.

We bow in remembrance of Elder Doãn Quốc Sỹ—the writer, the sage, the storyteller of Dharma and Life whose compassion knows no bound.

My sincere sympathies and heartfelt condolences to my Dharma brothers and sisters: Doãn Quốc Hưng, Liên, Khánh, and the entire Doãn family. 

Tâm Thường Định – Bạch Xuân Phẻ
Sacramento, California – October 2025

* Elder Doãn Quốc Sỹ may have composed Entering Meditation not as a manual, but to convey the essence of liberation—encouraging the youth to embark on their initial journey into tranquility. A concise, intricate, and essential volume—similar to Thích Nhất Hạnh’s The Miracle of Mindfulness.


Thursday, October 16, 2025

Thiên Nhạn: Từ Ngôn Ngữ Đến Vô Ngôn: Cửa Ngỏ Tư Tưởng Qua Giai Thoại ‘Vào Thiền’ của Nhà Văn Doãn Quốc Sỹ

 

Trong chiều sâu văn học Việt Nam hậu bán thế kỷ XX, giữa những tiếng nói triết lý và phản tỉnh về thân phận con người, Nhà văn Doãn Quốc Sỹ xuất hiện như một hành giả cầm bút. Ông không giảng đạo, không tuyên giáo nhưng từng con chữ của ông đều toát ra mùi hương của thiền vị, của sự tĩnh lặng đã thấm qua bao lớp phù sinh. “Vào Thiền – Giai Thoại Tùy Bút” là một tùy bút giản dị nhưng mang sức gợi lớn, đưa người đọc từ ngôn ngữ vào cõi vô ngôn, từ tri thức đến trực nhận, từ “biết” đến “thấy”.

Không phải ngẫu nhiên mà ngay trong lời mở đầu tác giả đã khiêm tốn thừa nhận giới hạn của ngôn từ. Dùng lời nói để diễn đạt Thiền — đó là nghịch lý vốn có từ thời Đức Phật còn tại thế. Thiền vốn là “truyền tâm ấn”, không qua văn tự, là trực chỉ chân tâm, kiến tánh thành Phật. Nhưng Nhà văn Doãn Quốc Sỹ, trong vị thế của một nhà văn, một cư sĩ Phật tử và một học giả, đã dùng chính giới hạn ấy như một cánh cửa mở: “Ngôn ngữ hữu hạn của thế nhân để nói Thiền là điều bất khả. Nhưng chẳng nói thì ai hiểu, nói ra thì lại xa.”

Chính từ “cái bất khả ngôn” đó mà tác phẩm trở nên thú vị. “Vào Thiền” không trình bày giáo lý, không hệ thống hóa tư tưởng, mà tựa như một buổi trà đàm, nơi người kể chuyện nêu lên những giai thoại Thiền xưa để đánh thức người nghe. Và mỗi giai thoại là một tiếng chuông — không nhằm truyền đạt tri thức, mà để phá vỡ sự mê muội của tri thức.

Điều đáng quý trong “Vào Thiền” là sự ý thức cao độ của Nhà văn Doãn Quốc Sỹ về ngôn từ như phương tiện. Trong Phật học, ngôn ngữ được ví như “ngón tay chỉ trăng”, thấy ngón tay mà tưởng là trăng thì vĩnh viễn chẳng thấy được đạo. Tác giả không giấu giếm cái giới hạn ấy. Ông biết rằng lời nói chỉ là tạm, chỉ có thể “vẽ bướm bằng cành tre, đựng mây trong hộp sắt”, như chính ông đã viết. Nhưng chính vì nhận ra giới hạn ấy mà lời văn của ông lại trở nên có chiều sâu thiền vị — bởi trong sự bất lực của ngôn ngữ, ông vẫn mời gọi người đọc đi xa hơn ngôn ngữ.

Những dòng chữ tưởng như nhẹ nhàng ấy là lời nhắc về một nguyên lý căn bản trong Thiền học: “Ngữ ngôn đạo đoạn, tâm hành xứ diệt.” Khi lời đã tận, mới thấy được thực tại chân thật không qua khái niệm. Đó cũng là chỗ mà văn và đạo gặp nhau, văn không chỉ là diễn tả, mà là phương tiện để lắng nghe khoảng lặng phía sau ngôn từ.

Nhà văn Doãn Quốc Sỹ chọn hình thức giai thoại Thiền để dẫn nhập đạo lý — một lựa chọn khéo léo, vừa bình dân vừa sâu sắc. Từ câu chuyện bình vỡ, chén trà tràn, đến giai thoại thiền sinh cõng thiếu nữ qua đường — tất cả đều nhằm phơi bày một điều, trí huệ không nằm ở lời, mà ở khoảnh khắc thấy ra sự thật.

Khi bình vỡ, tâm chấp liền tan — vì cái bị chấp giữ không còn. Khi trà tràn, thiền sư nhắc rằng cái tâm đầy ắp ngã kiến sẽ không còn chỗ cho tri kiến mới. Khi thiền sinh còn “cõng” hình bóng thiếu nữ trong tâm, nghĩa là chưa buông được chấp. Tất cả những câu chuyện ấy, dù kể nhẹ, đều nhắc ta rằng Thiền không nằm trong động tác, mà trong tâm tự do đối diện với động tác.

Cũng như trong Kinh Kim Cang, Đức Phật từng dạy: “Ưng vô sở trụ nhi sanh kỳ tâm.” Đừng trụ vào đâu, cũng đừng trụ vào chính cái ý niệm “không trụ”. Thiền sư đập vỡ bình, nạt thiền sinh, không phải để phủ nhận sự vật, mà để nhắc hãy buông ý niệm về chúng đi.

Nhà văn Doãn Quốc Sỹ hiểu điều đó sâu sắc. Ông không giải thích bằng triết học, mà để giai thoại tự nói. Và chính trong khoảng lặng giữa câu chuyện, người đọc nghe thấy hơi thở của Thiền.

Một điểm then chốt của toàn tác phẩm là khái niệm “Không tâm – Diệu hữu”. Tác giả nhắc lại lời cổ ngữ Thiền: “Không tâm là tâm thật; diệu hữu là diệu dụng của không tâm.” Nghĩa là, chỉ khi tâm không bị trói buộc bởi phân biệt, nó mới có thể vận hành một cách tự nhiên, linh động, tự tại.

Nhà văn Doãn Quốc Sỹ khéo léo phân biệt giữa “không tâm” và “ngoan không”. “Không tâm” không phải là trống rỗng, dửng dưng, mà là không bị chấp trước. “Ngoan không” chỉ là sự vô cảm, không sáng tạo, không năng lượng. Còn “không tâm” đích thực là trạng thái của người biết mà như không biết, hành mà như vô hành, trong sáng, linh diệu.

Tư tưởng ấy chính là nhị nguyên siêu việt của Trung Quán tông — nơi Long Thọ Bồ Tát dạy rằng “sắc tức thị không, không tức thị sắc.” Nhà văn, bằng trực giác nghệ sĩ, đã đưa học thuyết triết học đó về gần với đời thường, không cần viện dẫn luận, chỉ cần kể chuyện, mà vẫn khiến người đọc chạm được vào tầng sâu của “tánh không”.

Bấy giờ, ở đoạn cuối, câu chuyện về thiền sư Tetsugen khắc kinh ở Nhật được nhắc lại như một bài học lớn. Hai lần đầu, Tetsugen gom tiền in kinh, nhưng đều đem bố thí cứu dân đói và dân bệnh. Đến lần thứ ba mới in được kinh, và khi bản in hoàn tất, người đời nói rằng ba lần ấy — cứu đói, cứu bệnh, in kinh — đều là “ba lần ấn hành kinh Phật.”

Ông mượn giai thoại này để nhắc, trí tuệ không nằm trên giấy, mà trong hành động từ bi. Người “biết đạo” mà không hành đạo thì chỉ mới ở ngoài cổng Thiền. Chính khi bước ra giữa đời, cứu khổ, chia sẻ, ta mới thật sự “vào Thiền”.

Cách tác giả diễn đạt gợi nhớ tinh thần Bồ Tát đạo trong Kinh Duy Ma Cật: “Bồ Tát hành tại trần lao nhi bất nhiễm trần.” Nhà văn Doãn Quốc Sỹ, tuy là cư sĩ, nhưng đã nắm bắt được cốt tủy đó, đạo không nằm trong am, mà trong đời; thiền không ở thiền thất, mà ở tâm bình thường, tự nhiên, hồn nhiên, không chấp.

Cuối cùng, điều làm nên giá trị đặc biệt của “Vào Thiền” là sự dung hòa giữa trí thức Tây học và cảm thức Đông phương. Nhà văn Doãn Quốc Sỹ không viết Thiền như một thiền sư, cũng không lý luận như triết gia, mà viết như một người đã sống, đã va chạm, đã chiêm nghiệm. Ông đứng ở ranh giới giữa văn chương và tâm linh, giữa tri thức và trực giác, để nối lại hai bờ của lý trí và huyền nghiệm.

Chính phong thái “giản dị” ấy — uyên áo mà bình dị, bác học mà dung phàm — đã làm nên phong cách của Doãn Quốc Sỹ. Người đọc không thấy uy quyền triết lý, mà thấy một con người thành thật, khiêm cung, đang tự soi chính mình. Cái “giả dị” ở đây không phải là tầm thường hóa, mà là đưa cái sâu xa trở về bình thường, như thiền sư nói: “Người ngộ đạo cũng ăn cơm, mặc áo, chỉ khác là trong đó có tỉnh thức.”

“Vào Thiền” của Nhà văn Doãn Quốc Sỹ không dạy ta Thiền, mà mời ta trở về chính mình. Tác phẩm như một tấm gương nhỏ, ai soi vào cũng thấy khuôn mặt riêng. Có người thấy đạo, có người thấy chữ, có người chỉ thấy chuyện kể. Nhưng điều kỳ diệu là dù thấy gì, tâm vẫn được gợi mở.

Nếu đọc bằng lý trí, ta sẽ chỉ thấy triết lý. Nếu đọc bằng tâm, ta sẽ nghe một tiếng gọi dịu dàng “Hãy buông xuống, để thấy.” Và đó, có lẽ, chính là Thiền.

Phật lịch 2569 – Sacramento 15.10.2025