
Đầu năm, khi nhịp sống bên ngoài dường như chậm lại trong khoảnh khắc giao mùa, chúng ta có cơ hội lắng nghe rõ hơn âm thanh thầm lặng từ bên trong. Đó không phải là sự yên tĩnh trống rỗng mà là khoảng không gian hiếm hoi để đối diện với chính mình, với những câu hỏi căn bản mà suốt một năm dài ta thường né tránh hoặc lãng quên. Bấy giờ, đọc lại lời Thầy Tuệ Sỹ trong bối cảnh ấy, không phải để tìm thêm một hệ thống lý luận hoàn hảo, cũng không phải để vin vào những mệnh đề cao siêu, mà để tự hỏi Đạo Phật đang ở đâu trong đời sống hôm nay, và tuổi trẻ – đặc biệt là tuổi trẻ Phật giáo – đang đứng ở đâu nào trên con đường ấy.
Thầy không nói về thanh niên như một đối tượng cần được dẫn dắt bằng những khẩu hiệu vang dội hay những hứa hẹn viễn vông. Thầy nhìn tuổi trẻ như một thực tại đang vận động, đầy mâu thuẫn, đầy năng lượng nhưng cũng mong manh và dễ lạc hướng. Ở đó, Đạo Phật không được trình bày như một tôn giáo an ủi, càng không phải là một thứ đạo đức học để răn dạy người khác, mà là một con đường tự nhận thức, một phương pháp giúp con người nhìn thẳng vào khổ đau của chính mình và của xã hội, không trốn chạy, không tô vẽ, không dối lừa.
Điều cốt lõi trong tư tưởng của Thầy là tinh thần tỉnh thức. Tỉnh thức không phải là trạng thái tách rời cuộc đời mà là khả năng hiện diện trọn vẹn giữa đời sống đầy biến động. Với người trẻ, tỉnh thức là biết mình đang bị lôi cuốn bởi điều gì, đang chạy theo ai, đang đánh đổi điều gì cho những mục tiêu tưởng chừng rất hiện đại nhưng thực chất lại cũ kỹ và mỏi mệt. Đạo Phật, trong cách nhìn ấy, không đối nghịch với tuổi trẻ, không dập tắt khát vọng mà giúp khát vọng ấy được soi sáng bởi trí tuệ, để không biến thành tham vọng mù quáng.
Trong thế giới hôm nay, thanh niên lớn lên giữa một rừng thông tin, nơi đúng sai lẫn lộn, giá trị bị đảo ngược và con người dễ bị đo lường bằng tốc độ, thành tích và hình ảnh. Giữa hoàn cảnh đó, giáo dục Phật giáo không thể dừng lại ở việc truyền đạt kiến thức kinh điển hay tổ chức những sinh hoạt mang tính nghi lễ. Giáo dục, theo tinh thần Thầy, là đánh thức khả năng tư duy độc lập, khả năng phản tỉnh và nhất là khả năng chịu trách nhiệm về chính đời sống của mình. Một người trẻ được giáo dục như thế không phải là người ngoan ngoãn vâng lời, mà là người biết đặt câu hỏi, biết nghi ngờ những giá trị giả tạo và biết chọn con đường khó nhưng đúng.
Gia Đình Phật Tử Việt Nam, từ căn bản không được hình thành để đào tạo những tín đồ thuần phục, mà để nuôi dưỡng những con người tự do trong tinh thần giác ngộ. Tự do ở đây không phải là muốn làm gì thì làm, mà là không bị nô lệ bởi vô minh, bởi sợ hãi, bởi dục vọng và thành kiến. Người huynh trưởng, trong vai trò giáo dục, không đứng trên để ra lệnh mà đứng giữa để cùng học, cùng sống, cùng chịu trách nhiệm. Chính đời sống của người huynh trưởng, trong từng ứng xử nhỏ mới là bài học thuyết phục nhất đối với đoàn sinh.
Thầy từng cảnh báo về nguy cơ biến Đạo Phật thành một hình thức sinh hoạt thuần túy, nơi chúng ta quen thuộc với nghi thức nhưng xa lạ với tinh thần. Với tuổi trẻ, sự sáo mòn ấy càng nguy hiểm bởi họ có trực giác rất nhạy bén trước sự giả tạo. Nếu người làm giáo dục không sống thật với những gì mình giảng dạy, thì mọi lời nói đều trở nên vô nghĩa. Ngược lại, chỉ cần một đời sống chân thật, khiêm tốn và kiên trì, đã đủ để gieo vào tâm thức người trẻ một niềm tin lặng lẽ nhưng bền bỉ.
Trong bối cảnh trong nước cũng như hải ngoại, tuổi trẻ Phật giáo đối diện với những thách thức khác nhau nhưng có chung một nền tảng đó là khủng hoảng về ý nghĩa sống. Ở nơi này, đó có thể là áp lực mưu sinh, là sự kiểm soát tư tưởng, là nỗi lo âu thường trực về tương lai. Ở nơi khác, đó có thể là sự dư thừa vật chất, là cảm giác lạc lõng trong xã hội tiêu thụ, là sự tan rã âm thầm của các mối liên hệ truyền thống. Đạo Phật, nếu chỉ được trình bày như một di sản văn hóa hay một biểu tượng căn tính, sẽ không đủ sức đối diện với những khủng hoảng ấy. Chỉ khi Đạo Phật được sống như một con đường chuyển hóa khổ đau, nó mới thực sự chạm tới người trẻ.
Thầy Tuệ Sỹ không né tránh hiện thực đau đớn của xã hội và lịch sử. Trái lại, Thầy nhìn thẳng vào đó, với một thái độ vừa bi mẫn vừa tỉnh táo. Đối với thanh niên, đây là một bài học quan trọng, vì không có giác ngộ nào được xây dựng trên sự lãng quên hay phủ nhận khổ đau. Người trẻ cần được hướng dẫn để hiểu rằng dấn thân không đồng nghĩa với cực đoan, và tỉnh thức không đồng nghĩa với thụ động. Giữa hai thái cực ấy, con đường trung đạo mà Thầy nhấn mạnh chính là con đường của trách nhiệm và trí tuệ.
Vai trò của người làm giáo dục trong Gia Đình Phật Tử vì thế mang một chiều kích vượt khỏi phạm vi tổ chức. Đó là vai trò của người giữ lửa, không phải bằng những lời kêu gọi ồn ào, mà bằng sự bền bỉ của đời sống tu tập và phụng sự. Người giáo dục Phật giáo phải chấp nhận đi con đường chậm, con đường ít được tán thưởng, nhưng có khả năng nuôi dưỡng chiều sâu. Trong một thế giới chạy theo kết quả tức thời, sự kiên nhẫn ấy tự thân đã là một sự chuyển hóa đầy ý nghĩa.
Tuổi trẻ thường bị gán cho hình ảnh của sự bồng bột và thiếu kinh nghiệm. Nhưng trong cách nhìn của Thầy, tuổi trẻ còn là biểu tượng của khả năng vượt thoát, của sự chưa bị định hình cứng nhắc. Nếu được trao cho một lý tưởng đủ lớn và một phương pháp đủ sâu, người trẻ có thể trở thành lực lượng chuyển hóa xã hội, không phải bằng bạo lực hay áp đặt, mà bằng sự hiện diện tỉnh thức và hành động có trách nhiệm. Gia Đình Phật Tử, nếu trung thành với lý tưởng ban đầu, chính là mảnh đất để khả năng ấy được nuôi dưỡng.
Đầu năm đọc lại lời Thầy, người làm công việc giáo dục Phật giáo không thể không tự vấn. Ta đã thực sự sống được bao nhiêu phần trong những điều ta nói? Ta đã giúp người trẻ đến gần hơn với chính mình, hay chỉ đưa họ vào một khuôn mẫu mới? Ta có đủ can đảm để chấp nhận sự khác biệt, sự phản biện và cả những sai lầm của tuổi trẻ, như một phần tất yếu của quá trình trưởng thành? Những câu hỏi ấy không có đáp án sẵn, nhưng chính việc không ngừng đặt lại chúng là dấu hiệu của một nền giáo dục còn sống.
Trong cách nhìn của Thầy Tuệ Sỹ, Đạo Phật không cần được bảo vệ bằng quyền lực hay số lượng. Đạo Phật chỉ cần được sống đúng. Khi một người trẻ thấy rằng Phật pháp giúp họ sống trung thực hơn, tự do hơn và có trách nhiệm hơn, thì khi ấy Đạo Phật đã tự nói lên giá trị của mình. Vai trò của Gia Đình Phật Tử và của người giáo dục là tạo ra những điều kiện cần thiết để sự gặp gỡ ấy có thể xảy ra, trong thầm lặng nhưng lâu bền.
Đầu năm, đọc lại lời Thầy, không phải để hoài niệm mà để tiếp tục. Con đường mà Thầy gợi mở chưa bao giờ dễ đi, nhưng đó là con đường duy nhất xứng đáng với tuổi trẻ – con đường của tỉnh thức giữa đời, của dấn thân không ảo tưởng và của giáo dục như một hành trình chuyển hóa tự thân. Khi người làm giáo dục dám bước đi trên con đường ấy, Gia Đình Phật Tử không những là một tổ chức mà trở thành một không gian sống của Đạo Phật, nơi tuổi trẻ có thể lớn lên trong trí tuệ và từ bi, giữa một thế giới còn nhiều bất an nhưng chưa bao giờ thiếu hy vọng.
Đọc kỹ hơn, chậm hơn, lời Thầy không như một bài giảng dành cho số đông, mà như một cuộc đối thoại âm thầm với từng cá nhân đang loay hoay giữa ngã rẽ đời mình. Ở đó không có sự ve vuốt cảm xúc, cũng không có sự hứa hẹn về một tương lai được bảo đảm sẵn. Chỉ có sự thật trần trụi của kiếp người chính là ta sinh ra trong vô minh, lớn lên trong điều kiện lịch sử cụ thể, và phải tự mình gánh lấy hệ quả của những lựa chọn, dù muốn hay không. Đạo Phật, trong ánh nhìn ấy, không làm nhẹ gánh đời bằng ảo tưởng, mà giúp con người đủ sức mang gánh đời với đôi vai tỉnh táo.
Chính vì thế, giáo dục Phật giáo không thể là một hệ thống huấn luyện để đào tạo những con người giống nhau. Mỗi cá nhân là một hoàn cảnh, một nghiệp lực, một khả thể riêng biệt. Người làm giáo dục, nếu trung thành với tinh thần như Thầy nhắn nhủ, phải biết tôn trọng sự dị biệt ấy, đồng thời vẫn giữ được trục đạo lý căn bản không thể thỏa hiệp. Đó là sự khó khăn lớn nhất, và cũng là phẩm chất hiếm hoi nhất của người thầy: không buông lỏng nguyên tắc, nhưng cũng không áp đặt khuôn mẫu; không chạy theo số lượng, nhưng cũng không tự mãn với thiểu số.
Trong sinh hoạt Gia Đình Phật Tử, điều này đòi hỏi một sự chuyển hóa từ bên trong. Không thể nói đến việc giáo dục tuổi trẻ nếu chính người huynh trưởng chưa từng trải qua tiến trình tự giáo dục nghiêm túc. Tự học, tự vấn, tự điều chỉnh – đó không phải là khẩu hiệu đạo đức, mà là điều kiện tồn tại của vai trò giáo dục. Một tập thể có thể duy trì hình thức trong nhiều năm, nhưng chỉ có chiều sâu nội tâm của người làm giáo dục mới quyết định sức sống lâu dài của lý tưởng.
Thầy Tuệ Sỹ từng nhấn mạnh rằng trí tuệ không sinh ra từ sự tích lũy kiến thức thuần túy, mà từ khả năng quán chiếu kinh nghiệm sống. Với tuổi trẻ, điều này đặc biệt quan trọng. Nếu giáo dục chỉ dừng lại ở việc truyền đạt, người trẻ sẽ nhanh chóng rơi vào tình trạng mệt mỏi, hoài nghi, hoặc thờ ơ. Nhưng nếu giáo dục mở ra khả năng tự thấy, tự hiểu, tự chịu trách nhiệm, thì ngay cả thất bại cũng trở thành chất liệu trưởng thành. Đạo Phật, khi ấy, không đứng ngoài đời sống, mà thấm vào từng va chạm cụ thể của đời sống.
Ở hải ngoại, thách thức của giáo dục Phật giáo còn mang một chiều kích khác, đó là sự đứt gãy truyền thống và nguy cơ đồng hóa. Tuổi trẻ lớn lên trong môi trường đa văn hóa, với hệ giá trị khác biệt, đôi khi đối nghịch với nền tảng mà thế hệ trước cố gắng gìn giữ. Nếu người làm giáo dục chỉ nhấn mạnh đến bảo tồn hình thức, đến căn cước bề ngoài, thì sự đứt gãy ấy sẽ ngày càng sâu. Chỉ khi Phật pháp được trình bày như một nguồn lực nội tâm có khả năng đối thoại với thế giới hiện đại, người trẻ mới có thể mang đạo vào đời sống mới mà không đánh mất gốc rễ tinh thần.
Trong nước, giáo dục Phật giáo lại đối diện với những giới hạn khác như giới hạn của không gian, của điều kiện, của sự cẩn trọng cần thiết trước những biến động xã hội. Nhưng chính trong những giới hạn ấy, tinh thần Phật giáo khi được sống đúng, lại có khả năng nuôi dưỡng chiều sâu thâm trầm. Thầy Tuệ Sỹ chưa bao giờ cổ vũ cho sự phô trương. Ngược lại, Thầy nhắc đến sức mạnh của sự bền bỉ, của những hạt giống được gieo trong âm thầm, có thể nhiều năm sau mới nảy mầm.
Đối với người làm giáo dục Gia Đình Phật Tử, bài học ấy đặc biệt đáng suy ngẫm. Không phải mọi nỗ lực đều cho kết quả thấy ngay. Không phải mọi đóng góp đều được ghi nhận. Nhưng nếu lý tưởng giáo dục được đặt trên nền tảng của trí tuệ và từ bi thì ngay cả những thất bại cũng không trở thành vô nghĩa. Chúng trở thành phần của hành trình, của kinh nghiệm, của sự trưởng thành chung.
Cuối cùng, đọc lại lời Thầy nhân dịp đầu năm, điều còn đọng lại không phải là một thông điệp để tái lặp, mà là một thái độ sống cần được tiếp tục thực hành. Đạo Phật với thanh niên, suy cho cùng, không phải là vấn đề của phương pháp hay chương trình, mà là vấn đề của con người cụ thể đang đứng trước người trẻ. Khi người làm giáo dục dám sống một đời sống có chiều sâu, dám đối diện với giới hạn của chính mình, và dám đi con đường khó của trung đạo, thì khi ấy, không cần nhiều lời, Phật pháp tự khắc trở nên sống động trong đời sống của tuổi trẻ.
Và có lẽ, đó chính là điều Thầy kỳ vọng – không phải một thế hệ lặp lại lời Thầy, mà một thế hệ tiếp tục con đường mà Thầy đã mở ra, bằng chính đôi chân, chính khổ đau và chính trí tuệ được tôi luyện trong đời sống hôm nay.
Phật lịch 2569 – Vô Trụ Xứ Am 2.2.2026
THIÊN NHẠN & HUỆ ĐAN
Buddhism, Youth, and the Responsibility of Education:
Reflections at the Beginning of the Year
At the beginning of the year, when the outer rhythm of life seems to slow down in the brief moment of seasonal transition, we are given a rare opportunity to listen more attentively to the quiet resonance within. This is not an empty stillness, but a precious inner space in which one can finally face oneself, along with the fundamental questions that, throughout the long course of a year, we often evade or forget. It is in such a moment that rereading the words of Venerable Tuệ Sỹ becomes meaningful—not as an attempt to construct a flawless system of thought, nor as a reliance on lofty propositions, but as a sincere inquiry: Where does Buddhism stand in contemporary life, and where do young people—especially Buddhist youth—find themselves along this path?
The Venerable does not speak of young people as objects to be led by resounding slogans or grand promises. He regards youth as a living reality in motion—full of contradictions, rich in energy, yet fragile and easily disoriented. In this perspective, Buddhism is not presented as a consoling religion, nor as a moral code designed to instruct others, but as a path of self-awareness, a method that enables human beings to look directly at the suffering of themselves and of society, without evasion, embellishment, or self-deception.
At the heart of the Venerable’s thought lies the spirit of mindfulness and awakening. Awakening is not a withdrawal from life, but the capacity to be fully present amid the turbulence of existence. For young people, to be awake means knowing what draws them, whom they are following, and what they are sacrificing for goals that appear modern and progressive, yet are in fact worn-out and exhausting. In this view, Buddhism does not stand in opposition to youth, nor does it extinguish aspiration; rather, it illuminates aspiration with wisdom, so that it does not degenerate into blind ambition.
In today’s world, young people grow up amid an overwhelming flood of information, where right and wrong are confused, values are inverted, and human worth is often measured by speed, achievement, and appearance. In such circumstances, Buddhist education cannot be limited to transmitting scriptural knowledge or organizing ritual activities. Education, in the spirit articulated by the Venerable, is the awakening of independent thinking, reflective capacity, and above all, responsibility for one’s own life. A young person educated in this way is not merely obedient, but one who dares to question, to doubt artificial values, and to choose the difficult yet rightful path.
From its very foundation, the Vietnamese Buddhist Youth Association (Gia Đình Phật Tử Việt Nam) was not established to produce compliant followers, but to nurture individuals who are inwardly free through awakening. Freedom here does not mean doing whatever one wishes; it means not being enslaved by ignorance, fear, craving, or prejudice. The youth leader, in the educational role, does not stand above issuing commands, but stands among others—learning, living, and taking responsibility together. It is precisely the leader’s own life, expressed through the smallest acts and choices, that becomes the most persuasive lesson for the youth.
The Venerable once warned of the danger of reducing Buddhism to a mere form of activity—familiar with rituals yet estranged from their spirit. For young people, such stagnation is especially perilous, for they possess a keen sensitivity to falsehood. If educators do not live truthfully by what they teach, their words inevitably lose meaning. Conversely, a life lived with authenticity, humility, and perseverance is often enough to plant within young minds a quiet yet enduring trust.
Whether in Vietnam or in the diaspora, Buddhist youth face different challenges, yet share a common foundation: a crisis of meaning. In one context, this may take the form of economic pressure, ideological constraint, or persistent anxiety about the future. In another, it may appear as material excess, alienation within consumer society, or the silent disintegration of traditional bonds. If Buddhism is presented merely as a cultural heritage or an identity marker, it lacks the power to address such crises. Only when Buddhism is lived as a path of transforming suffering does it truly reach the hearts of the young.
Venerable Tuệ Sỹ never turned away from the painful realities of society and history. On the contrary, he faced them directly, with an attitude that was both compassionate and lucid. For young people, this is a vital lesson: no awakening can be built upon the denial or erasure of suffering. They must be guided to understand that engagement does not mean extremism, and awakening does not mean passivity. Between these two extremes lies the Middle Way emphasized by the Venerable—the path of responsibility guided by wisdom.
The role of Buddhist educators within the Vietnamese Buddhist Youth Association thus transcends organizational boundaries. It is the role of those who keep the flame alive—not through loud appeals, but through the quiet endurance of practice and service. Buddhist educators must accept the slow path, the path that receives little applause, yet possesses the capacity to cultivate depth. In a world obsessed with immediate results, such patience is itself a profound form of transformation.
Youth is often labeled as impulsive and inexperienced. Yet in the Venerable’s vision, youth also symbolizes the possibility of transcendence, the openness not yet rigidly defined. When entrusted with a sufficiently noble ideal and a sufficiently profound method, young people can become a force for social transformation—not through violence or coercion, but through mindful presence and responsible action. If the Vietnamese Buddhist Youth Association remains faithful to its original ideals, it can be the fertile ground where such potential is nurtured.
Rereading the Venerable’s words at the beginning of the year, those engaged in Buddhist education cannot avoid self-examination. To what extent have we truly lived what we teach? Have we helped young people draw closer to themselves, or merely guided them into a new mold? Do we have the courage to accept difference, critique, and even the mistakes of youth as inevitable elements of growth? These questions offer no ready-made answers, yet the willingness to continuously ask them is the very sign of a living education.
In the vision of Venerable Tuệ Sỹ, Buddhism does not require protection through power or numbers. Buddhism only needs to be lived correctly. When a young person realizes that the Dharma enables them to live more honestly, more freely, and more responsibly, Buddhism has already spoken for itself. The task of the Vietnamese Buddhist Youth Association and its educators is to create the conditions in which such encounters can occur—quietly, yet enduringly.
Thus, rereading the Venerable’s words at the beginning of the year is not an act of nostalgia, but a commitment to continue. The path he pointed out has never been easy, yet it is the only path worthy of youth: the path of awakening in the midst of life, of engagement without illusion, and of education as a journey of self-transformation. When educators dare to walk this path, the Vietnamese Buddhist Youth Association becomes not merely an organization, but a living space of the Dharma—where young people may grow in wisdom and compassion, in a world still filled with uncertainty, yet never devoid of hope.
Reading slowly and attentively, one realizes that the Venerable’s words do not resemble a sermon addressed to the masses, but an intimate dialogue with each individual standing at a crossroads of life. There is no emotional flattery, no promise of a guaranteed future—only the stark truth of the human condition: that we are born in ignorance, shaped by concrete historical circumstances, and compelled to bear the consequences of our choices, whether we wish to or not. Buddhism, in this light, does not lighten life’s burden through illusion, but gives us the strength to carry it with lucid awareness.
For this reason, Buddhist education cannot be a training system designed to produce uniform individuals. Each person embodies a unique set of conditions, karmic tendencies, and possibilities. An educator faithful to the Venerable’s message must respect this diversity while steadfastly maintaining an uncompromising ethical axis. This is the greatest difficulty—and the rarest quality—of a true teacher: neither loosening principles nor imposing rigid molds; neither chasing numbers nor being complacent with smallness.
Within the life of the Vietnamese Buddhist Youth Association, this demands an inner transformation. One cannot speak of educating youth if one has not undergone a serious process of self-education. Self-study, self-inquiry, and self-correction are not moral slogans, but conditions for the very existence of the educator’s role. An organization may preserve its outward form for many years, yet only the inner depth of its educators determines the enduring vitality of its ideals.
Venerable Tuệ Sỹ repeatedly emphasized that wisdom does not arise from the mere accumulation of knowledge, but from the capacity to contemplate lived experience. For young people, this insight is especially crucial. If education stops at transmission, youth soon fall into fatigue, doubt, or indifference. But when education opens the space for seeing, understanding, and taking responsibility, even failure becomes material for growth. Buddhism then does not stand outside life, but permeates its concrete encounters.
In the diaspora, Buddhist education faces another dimension of challenge: the rupture of tradition and the risk of assimilation. Youth grow up in multicultural environments with value systems that may differ from, or even contradict, those their elders strive to preserve. If educators focus solely on preserving outward forms or external identity, the rupture will only deepen. Only when the Dharma is presented as an inner resource capable of dialoguing with the modern world can young people bring Buddhism into their new lives without losing their spiritual roots.
Within Vietnam, Buddhist education confronts different limitations—constraints of space, circumstance, and the caution required amid social change. Yet it is precisely within these limits that, when lived correctly, the Buddhist spirit can cultivate a profound inner depth. Venerable Tuệ Sỹ never advocated display or ostentation. Instead, he spoke of the quiet power of perseverance, of seeds sown in silence that may take years to bear fruit.
For those engaged in education within the Vietnamese Buddhist Youth Association, this lesson is particularly worth reflecting upon. Not every effort yields immediate results. Not every contribution receives recognition. Yet when educational ideals are grounded in wisdom and compassion, even failure does not become meaningless; it becomes part of a shared journey, a collective maturation.
Ultimately, rereading the Venerable’s words at the beginning of the year leaves us not with a message to be repeated, but with an attitude to be practiced. Buddhism and youth, at their core, are not questions of methods or programs, but of the concrete human being standing before the young. When educators dare to live with depth, to face their own limitations, and to walk the demanding path of the Middle Way, the Dharma naturally becomes alive in the lives of the young—without the need for many words.
And perhaps this is what the Venerable truly hoped for: not a generation that merely repeats his words, but a generation that continues the path he opened—walking it with their own feet, through their own suffering, and with wisdom forged in the realities of life today.
Buddhist Era 2569
Non-Abiding Hermitage
January 2, 2026
THIÊN NHẠN & HUỆ ĐAN
No comments:
Post a Comment