
Dưới ánh sao mai của đêm Thành đạo, lịch sử Phật giáo mở ra từ một biến cố siêu việt nơi cội Bồ-đề hơn hai mươi lăm thế kỷ trước, rồi trao cho nhân loại một câu hỏi luôn mang tính thời sự, đó chính là con người sẽ sống thế nào khi đã thấy rõ khổ đau, đã biết con đường vượt khổ, nhưng vẫn phải tiếp tục đi giữa một thế giới đầy nhiễu loạn? Thông bạch Ngày Thế Tôn Thành Đạo PL.2569 của Hòa thượng Thích Đức Thắng, chính là một cách trả lời cho câu hỏi ấy – không bằng diễn giải giáo lý mà bằng việc đánh thức lại Bi – Trí – Dũng như ba yếu tính của đời sống tỉnh thức trong thời đại hôm nay.
Thông bạch không kể lại Thành đạo như một huyền thoại thiêng liêng cần được tôn thờ. Trái lại, ánh sáng giác ngộ ấy được chiếu thẳng vào thực tại xã hội đương đại – một thực tại đang rạn nứt bởi chiến tranh, bất an, khủng hoảng niềm tin, khủng hoảng đạo đức và sự lạc hướng sâu sắc của con người trước những sản phẩm do chính mình tạo ra. Bấy giờ, nếu Thành đạo chỉ còn là một ngày lễ, một nghi thức, một bản kinh được tụng lên rồi khép lại, thì ánh sao mai năm xưa đã thực sự tắt giữa lòng nhân thế.
Ở đây, Thông bạch Thành đạo được trình bày không như một đỉnh cao siêu hình, mà như một tâm thế sống. Đức Phật không chiến thắng bằng quyền lực, không cải hóa thế gian bằng bạo lực hay thần quyền mà bằng sự xả bỏ triệt để, bằng trí tuệ thấu suốt và bằng dũng lực bước qua nỗi sợ hãi. Từ đó, Bi – Trí – Dũng không còn là ba mỹ từ đạo đức được tán tụng sáo rỗng, mà là ba năng lực cần được khơi dậy nếu con người không muốn bị cuốn trôi trong dòng xoáy của thời đại.
Từ bi, trong Thông bạch này, không phải là cảm xúc mềm yếu hay lòng thương mang tính bản năng. Đó là từ bi có trách nhiệm, một năng lực chủ động nhằm ngăn chặn sự lan truyền của sân hận và vô cảm. Trong xã hội hôm nay, nơi con người dễ dàng kết án nhau qua một dòng trạng thái, nơi sự phẫn nộ được thuật toán nuôi dưỡng và khuếch đại, thì từ bi trở thành một hành vi dũng cảm. Từ bi là dám chậm lại để lắng nghe, dám không quy giản con người thành nhãn mác, dám nhìn thấy nỗi khổ phía sau những hành vi sai lạc. Không có từ bi, con người rất dễ nhân danh công lý để làm tổn thương nhau, nhân danh đạo đức để triệt hạ nhau và nhân danh chân lý để hủy hoại chính nền tảng nhân bản của xã hội.
Nhưng từ bi, nếu không được soi sáng bởi trí tuệ, sẽ trở thành thứ cảm tính dễ bị thao túng. Vì vậy, Thông bạch dành một phần rất quan trọng để nói về Trí – và đây chính là tiếng chuông cảnh tỉnh mạnh mẽ nhất đối với thời đại “giả danh”. Hòa thượng cảnh báo rằng nếu không sống bằng Trí chủ, con người sẽ bị nhấn chìm trong những hình thái giả tạo, những phạm trù nhân tạo, những biểu hiện hư ảo được khoác lên vẻ hào nhoáng của tiến bộ. Chưa bao giờ lời cảnh báo ấy lại đúng như hôm nay, khi con người sống ngày càng nhiều bằng hình ảnh hơn là bằng thực chất, bằng phản ứng hơn là bằng quán chiếu, bằng niềm tin vay mượn hơn là bằng nhận thức tự thân.
Trí tuệ trong tinh thần Phật giáo không phải là tích lũy thông tin, càng không phải là sự lanh lợi thế gian. Trí là khả năng thấy đúng, thấy sâu, thấy xuyên qua lớp vỏ của danh xưng và lợi ích. Trí giúp con người phân biệt giữa cái đang được tung hô và cái thực sự có giá trị, giữa điều làm thỏa mãn cái tôi và điều nuôi lớn nhân cách, đồng thời là giữa phương tiện và cứu cánh. Trong một thế giới mà con người có thể “biết rất nhiều nhưng hiểu rất ít”, thì Trí trở thành điều kiện để tự do. Không có Trí, từ bi sẽ lạc hướng; không có Trí, dũng lực sẽ biến thành liều lĩnh.
Chính vì vậy, Dũng được đặt như yếu tính thứ ba – không phải để bổ sung cho đủ mà để giữ cho Bi và Trí không bị tê liệt trước sợ hãi. Dũng trong Thông bạch không phải là hiếu thắng, không phải là hành động ồn ào mà là vô úy dấn thân. Đó là dũng lực dám sống đúng điều mình thấy là đúng, ngay cả khi điều đó không được tán thưởng. Dám bảo vệ những giá trị nền tảng khi chúng bị xem là lỗi thời và dám đi con đường dài của giáo dục và chuyển hóa trong khi xã hội quen với kết quả tức thì.
Hòa thượng nhấn mạnh mất Dũng là đánh mất tự tín, biến đời sống phụng sự thành thỏa mãn cá nhân, để cho phù hoa thế sự chi phối hướng đi của đạo nghiệp. Đây vừa là lời nhắc nhở cho hàng xuất gia, vừa là lời cảnh tỉnh chung cho tất cả những ai đang mang trách nhiệm giáo dục và dẫn dắt người khác, đặc biệt là thế hệ trẻ.
Đặt Thông bạch này trong bối cảnh lịch sử Phật giáo Việt Nam, khi Hòa thượng nhắc lại những giai đoạn pháp nạn, những ngọn đuốc Bi – Trí – Dũng đã từng thắp sáng giữa bạo lực và bất công, chúNg ta không thể không nhận ra một mạch nguồn xuyên suốt đó là Phật giáo Việt Nam chưa từng tồn tại như một tôn giáo an phận. Đó là một truyền thống luôn đặt câu hỏi về trách nhiệm của mình trước khổ đau của dân tộc và nhân loại. Thành đạo, vì vậy, không những là sự giác ngộ của một cá nhân, mà là lời mời gọi liên tục đối với cộng đồng: giác ngộ để làm gì, nếu không phải để phụng sự?
Chính từ đây, sứ mệnh của người Huynh trưởng được minh định rất rõ. Huynh trưởng không đơn thuần là người điều hành sinh hoạt, không chỉ là người truyền đạt giáo lý hay kỹ năng tổ chức. Huynh trưởng là người đứng ở giao điểm giữa lý tưởng và đời sống, giữa đạo và người, giữa thế hệ đi trước và thế hệ đang lớn lên trong một thế giới đầy nhiễu loạn. Từ Thông bạch của Hòa thượng Thích Đức Thắng, có thể nói rằng Huynh trưởng hôm nay được đặt trước ba tiêu chuẩn không thể né tránh: từ bi phải được thể hiện bằng khả năng nâng đỡ con người chứ không ẩn nấp sau danh nghĩa kỷ luật; trí tuệ phải là năng lực khai mở và chuyển hóa chứ không dừng lại ở việc lặp lại những công thức quen thuộc; và dũng lực phải đủ để gìn giữ đường hướng giáo dục Phật giáo trước sức ép của hình thức, thành tích và tiện nghi, dù phải chấp nhận cô đơn hay bất lợi.
Từ bi của Huynh trưởng là tạo ra một không gian mà người trẻ được an toàn để sai, để học, để lớn lên mà không bị nghiền nát bởi phán xét. Trí của Huynh trưởng là giúp người trẻ học cách nhìn lại chính mình, phân biệt thật – giả, không bị dẫn dắt bởi cơn lốc thông tin và cảm xúc tập thể. Dũng của Huynh trưởng là dám kiên nhẫn với tiến trình trưởng thành của con người, dám gánh trách nhiệm khi có đổ vỡ, dám chọn con đường khó nhưng đúng.
Cuối cùng, Thông bạch kết bằng tinh thần “tứ chúng đồng tu” không phải như một khẩu hiệu hòa đồng, mà như một lời xác quyết về con đường giác ngộ không dành riêng cho ai, và trách nhiệm phụng sự cũng không thể khoán trắng cho một tầng lớp nào. Trong tinh thần ấy, Huynh trưởng chính là một hình thức hộ trì Chánh pháp giữa đời – không bằng quyền lực, không bằng diễn ngôn cao siêu, mà bằng thân giáo của Bi – Trí – Dũng được sống một cách lặng lẽ nhưng bền bỉ.
Nếu ánh sao mai của đêm Thành đạo năm xưa còn có ý nghĩa hôm nay, thì chính là ở chỗ mỗi thế hệ đều phải tự mình thắp lại ánh sáng ấy trong hoàn cảnh của chính mình. Và với người Huynh trưởng, ánh sáng đó không ở đâu xa – nó nằm trong từng cách lắng nghe, từng quyết định giáo dục, từng sự dấn thân không phô trương. Thành đạo, suy cho rốt ráo, không ngừng lại dưới cội Bồ-đề; mà vẫn tiếp tục hay không, chính là ở cách chúng ta sống và dẫn đường cho người khác giữa cuộc đời này.
Phật lịch 2569 – Sacramento, CA 26.01.2026
THIÊN NHẠN
Entering the Message
of Compassion–Wisdom–Courage
on the Day of Enlightenment
Under the morning star of the Buddha’s night of Enlightenment, Buddhist history began with a transhistorical event beneath the Bodhi tree more than twenty-five centuries ago. Yet from that moment onward, it entrusted humanity with a question that has never ceased to be contemporary: How should one live after having clearly seen suffering, having known the path beyond suffering, and yet still having to walk within a world fraught with disorder and confusion?
The Message on the Day of the Buddha’s Enlightenment (B.E. 2569) by Venerable Thích Đức Thắng offers a response to that question—not by expounding doctrine, but by reawakening Compassion, Wisdom, and Courage as the three essential qualities of an awakened life in our present age.
This Message does not recount Enlightenment as a sacred myth meant for veneration. Rather, the light of awakening is directed squarely into contemporary reality—a reality fractured by war, insecurity, crises of trust, moral disintegration, and a profound loss of orientation as human beings become estranged by the very systems and products they themselves have created. If Enlightenment were reduced to a ceremonial day, a ritual observance, or a sutra recited and then set aside, then the morning star of that ancient night would have already faded from the heart of the human world.
Here, the Enlightenment Message is presented not as a metaphysical summit, but as a way of being. The Buddha did not triumph through power, did not transform the world through violence or divine authority, but through radical renunciation, penetrating wisdom, and the courage to pass beyond fear. From this standpoint, Compassion–Wisdom–Courage are no longer ornamental moral ideals, but vital inner forces that must be activated if human beings are not to be swept away by the currents of the age.
Compassion, as articulated in this Message, is neither emotional softness nor instinctive pity. It is responsible compassion—a deliberate, active force that seeks to arrest the spread of hatred and indifference. In today’s society, where people condemn one another with a single post, where outrage is algorithmically amplified, compassion itself becomes an act of courage. Compassion means daring to slow down in order to listen, refusing to reduce human beings to labels, and being willing to see the suffering concealed behind misguided actions. Without compassion, justice easily becomes a pretext for harm, morality a tool for annihilation, and truth a weapon that destroys the very foundation of human dignity.
Yet compassion, if not illuminated by wisdom, risks dissolving into manipulable sentimentality. For this reason, the Message devotes particular weight to Wisdom—arguably its most piercing warning to an age of “false names” and artificial constructs. Venerable Thích Đức Thắng cautions that without living under the guidance of wisdom, human beings will be submerged by fabricated forms, synthetic categories, and hollow displays cloaked in the language of progress. Never has this warning been more accurate than in our time, when people increasingly live through images rather than substance, reactions rather than contemplation, borrowed convictions rather than self-grounded understanding.
Wisdom in the Buddhist sense is not the accumulation of information, nor worldly cleverness. It is the capacity to see rightly, deeply, and beyond the surface of names and interests. Wisdom enables discernment between what is loudly celebrated and what truly matters, between ego-satisfaction and the cultivation of character, between means and ultimate purpose. In a world where one may “know much yet understand little,” wisdom becomes the very condition of freedom. Without wisdom, compassion loses direction; without wisdom, courage degenerates into recklessness.
Thus, Courage is presented as the third essential quality—not as an afterthought, but as the force that prevents compassion and wisdom from being paralyzed by fear. Courage in this Message is not aggressiveness or noisy assertion, but fearless commitment. It is the courage to live in accordance with what one knows to be right, even when such a stance garners no applause. It is the courage to safeguard foundational values when they are dismissed as obsolete, and to walk the long path of education and transformation in a society addicted to immediate results.
The Message warns that the loss of courage leads to the erosion of self-trust, the reduction of service into self-gratification, and the surrender of spiritual direction to worldly vanity. This admonition speaks not only to monastics, but to all who bear responsibility for guiding others—especially the younger generation.
Placed within the historical continuum of Vietnamese Buddhism, when the Message recalls periods of Dharma persecution and the torches of Compassion–Wisdom–Courage lit amid violence and injustice, one cannot fail to recognize a persistent lineage: Vietnamese Buddhism has never been a religion of retreat or complacency. It is a tradition that has continuously interrogated its responsibility toward the suffering of the people and of humanity. Enlightenment, therefore, is not merely the awakening of an individual, but an enduring call addressed to the community: Awaken—for what purpose, if not to serve?
From this vantage point, the mission of the GĐPT Leader (Huynh trưởng) becomes unmistakably clear. A Huynh trưởng is not merely an organizer of activities, nor simply a transmitter of doctrine or technical skills. A Huynh trưởng stands at the intersection of ideal and lived reality, of Dharma and human life, of the preceding generation and those coming of age in a world rife with confusion.
From the Message of Venerable Thích Đức Thắng, it follows that today’s Huynh trưởng is confronted with three inescapable standards:
compassion must manifest as the capacity to uplift human beings rather than hide behind the guise of discipline;
wisdom must function as a transformative, liberating force rather than the repetition of inherited formulas;
and courage must be sufficient to preserve the integrity of Buddhist education against the pressures of formality, performance metrics, and the seductions of convenience—even at the cost of isolation or disadvantage.
The compassion of a Huynh trưởng creates a space in which young people are safe to err, to learn, and to grow without being crushed by judgment. The wisdom of a Huynh trưởng helps the young learn to turn inward, to distinguish truth from illusion, and to resist being swept away by torrents of information and collective emotion. The courage of a Huynh trưởng lies in patience with the slow maturation of human beings, in accepting responsibility when breakdowns occur, and in choosing the difficult yet correct path.
Finally, the Message concludes with the spirit of “the fourfold community practicing together”—not as a slogan of harmony, but as a firm affirmation that the path of awakening belongs to no single class, and that the responsibility of service cannot be delegated away. In this spirit, the Huynh trưởng becomes a living form of Dharma protection within society—not through authority or lofty rhetoric, but through the embodied example of Compassion–Wisdom–Courage, lived quietly and persistently.
If the morning star of the Buddha’s Enlightenment still holds meaning today, it is because each generation must rekindle that light within its own circumstances. For the Huynh trưởng, that light is not distant—it resides in each act of listening, each educational decision, each unassuming commitment to service. Enlightenment, ultimately, does not end beneath the Bodhi tree; whether it continues or not depends on how we live and how we guide others through this world.
Buddhist Era 2569 – Sacramento, California, January 26, 2026
THIÊN NHẠN
Mời đọc:

No comments:
Post a Comment