Friday, October 24, 2025

Tâm Thường Định: DOÃN QUỐC SỸ – Người Mở Cửa Trái Tim Cho Cõi Người | Doãn Quốc Sỹ — One Who Opened the Portal to the Human Heart

DOÃN QUỐC SỸ – Người Mở Cửa Trái Tim Cho Cõi Người 
Doãn Quốc Sỹ — One Who Opened the Portal to the Human Heart

Từ trái: Tâm Thường Định, nhà văn Trần Kiêm Đoàn, nhà văn Doãn Quốc Sỹ, Thiền Sư Thích Nhất Hạnh, nhà báo Doãn Quốc Hưng (Mùa thu, 2011 tại Tu Viện Lộc Uyển, Escondido, California).

DOÃN QUỐC SỸ – Người Mở Cửa Trái Tim Cho Cõi Người

“Mỗi chúng ta là một que diêm sống... Khi tắt đi, chút khói xanh để lại. Rồi chính chút khói xanh đó cũng tan loãng—như vết chân cát xóa.” — Doãn Quốc Sỹ, Vào Thiền (1970)

1. Kỷ niệm gặp Cụ giữa “Mở Cửa Trái Tim”

Tôi vẫn nhớ, tại khóa tu Mở Cửa Trái Tim vào tháng 9 năm 2011, lần đầu tiên chúng tôi được diện kiến Cụ Doãn Quốc Sỹ bằng xương bằng thịt, dù đã biết đến Cụ từ lâu qua những tác phẩm bất hủ như Vào Thiền*, Con Cá Mắc Cạn, và bộ trường thiên Khu Rừng Lau… Đó cũng là dịp tôi làm quen với anh bạn Doãn Quốc Hưng, con trai út của Cụ.

Buổi trưa hôm ấy, trong không khí ấm cúng tại Tu viện Lộc Uyển (Đại Ẩn Tự, Escondido, California), chúng tôi được hân hạnh dùng cơm riêng thân mật cùng Sư Ông Làng Mai – Thiền sư Thích Nhất Hạnh, Sư cô Chân Không, Cụ Doãn Quốc Sỹ, nhà văn Trần Kiêm Đoàn, nhạc sĩ Nghiêm Phú Phát, nhà báo Doãn Quốc Hưng, và những thân hữu trong khóa tu. Một ngày mùa thu êm đềm, gió nhẹ, trăng sáng, tiếng chuông chùa ngân nga:

Trăng mai vằng vặc sáng
Tiếng chuông chùa nhẹ buông
Thiền hành đôi gót nhẹ
Khóm trúc lay miệng cười...
(Chuông Chùa Lộc Uyển, Tâm Thường Định, 2011)

Trong buổi thiền hành của khoá tu “Mở Cửa Trái Tim” vào sáng sớm hôm ấy, Sư Ông Làng Mai bước nhẹ trên con đường phủ sương, đại chúng im lặng – hơn năm trăm người Việt cùng thở, cùng đi. Một sự im lặng trầm hùng mở ra cánh cửa chánh niệm.  Hôm đó, cũng có Cụ Doãn Quốc Sỹ và chúng tôi biết rằng Cụ Doãn cũng là người thân quen với Sư Ông Làng Mai từ nhiều thập niên trước.

Nhiều năm sau, khi đọc lại những truyện của Cụ viết được con cháu lưu giữ tại trang nhà Doãn Quốc Sỹ, https://doanquocsy.com, tôi lại thấy thấp thoáng dáng Sư Ông trong Cụ, và dáng Cụ trong Sư Ông — hai bậc hiền triết đã sống trọn đời bằng chánh niệm, chữ nghĩa, và lòng từ bi vô biên. Ở Cụ Doãn, chữ nghĩa không chỉ để nói hay để viết, mà để sống và dạy cho con cháu và tha nhân. Văn chương của Cụ không chỉ là nghệ thuật, mà là thiền hành giữa chợ đời, là “vào thiền” trong từng hơi thở giữa những biến động của lịch sử và khổ đau nhân thế.

2. Vạn Hạnh – Nơi thiền và văn hòa quyện

Có lần đến thăm Cụ, tôi được biết Cụ từng bị giam ở Phú Yên rồi trại Gia Trung (cách Pleiku 25km), cùng nhiều văn nghệ sĩ như Trần Dạ Từ, Thanh Thương Hoàng, Nguyễn Viết Khánh, Nguyễn Sỹ Tế… Anh Doãn Quốc Hưng còn kể những giai thoại đi thăm Bố và Thầy Tuệ Sỹ trong thời gian ấy tại trại giam A30 tại Phú Yên. 

Ôi, những nhân tài văn học Việt Nam, như những vì sao sáng, cũng nổi trôi theo vận nước. Khi nói đến Cụ Doãn Quốc Sỹ, không thể không nhắc đến Trường Đại học Vạn Hạnh hay Viện Cao Đẳng Phật Học Hải Đức Nha Trang, nơi kết tinh của thiền và văn chương: Minh Châu, Nhất Hạnh, Tuệ Sỹ, Trí Hải, Bùi Giáng, Phạm Công Thiện, Phước An, Doãn Quốc Sỹ… Tất cả như những vì tinh tú của bầu trời tư tưởng Việt Nam. Và cho đến bây giờ, những bậc Thầy của tôi đang làm việc với như Hoà thượng Thích Nguyên Siêu, Hoà thượng Thích Quảng Ba cũng đã từng học với Cụ tại Viện Cao Đẳng Phật Học Hải Đức Nha Trang, nổi tiếng Việt Nam một thời. Nơi ấy, giới luật không chỉ để tiếp nhận và để hành trì, văn chương không chỉ để học, mà để tỉnh thức. Nơi đó, chữ nghĩa là pháp thoại, và triết học là thiền hành. Chính nơi đó là cảo thơm Việt Nam và chiếc nôi tri thức, nhân bản, và khai minh của nhiều thế hệ Tăng cũng như tục từ đó cho đến bây giờ. 

3. Mỹ học thiền trong văn chương Doãn Quốc Sỹ

Như Perrault của nước Pháp, Andersen của Đan Mạch, Toni Morrison của Mỹ, hay Tolstoy của Nga, Cụ Doãn Quốc Sỹ cũng dựng nên những cõi mộng giữa đời thực, nhưng với hơi thở Việt Nam và tâm từ bi Phật giáo. Cụ viết về cái đẹp không để ru ngủ, mà để đánh thức; viết về nỗi đau không để oán than, mà để chuyển hóa; kể chuyện cổ tích không dành cho trẻ con, mà cho những người đã từng khổ đau nhưng vẫn giữ lòng hiền thiện.

Nếu Perrault và Andersen thần thoại hóa đời thường để gieo mầm đức hạnh, Tolstoy đạo đức hóa tự sự bằng tiếng nói lương tri, hay Toni Morrison với những tác phẩm đầy lòng trắc ẩn khám phá các chủ đề về dân chủ, công lý xã hội và trải nghiệm của con người, thì Cụ Doãn Quốc Sỹ thiền hóa hiện thực Việt Nam: biến khổ đau thành chất liệu khai minh, biến bi kịch thành cơ hội tự chứng.

Ảnh hưởng của Cụ, vì vậy, vượt ra ngoài phạm vi văn giới — chạm vào giáo dục đạo đức và đời sống tỉnh thức.

4. Công án đời thường

Ở tuổi gần trăm, Cụ vẫn “hành thiền” trong từng bước đi, từng giấc ngủ, từng nụ cười. Con gái của Cụ, chị Doãn Tư Liên, kể rằng:

– “Bố, giờ bố còn ngồi thiền như thuở trong tù không?”
– “Không con. Lúc nào bố chẳng hành thiền. Đâu cần phải ngồi đâu.”

Câu trả lời ấy chính là một công án đời thường – lời của một thiền sư nhập thế giữa trần gian mà không hề vướng bụi.

Tôi nhớ Sư Ông Thích Nhất Hạnh từng dạy: Hãy đi như một dòng sông… để đến bờ bến giác.

Sau buổi cơm trưa hôm ấy, tôi còn nhớ Sư Ông Làng Mai đã tiễn Cụ ra ngoài, cả hai bước chậm rãi và thanh thoát, như hai dòng sông trong Đạo và trong Đời đang cùng chảy về biển lớn. Nay Cụ Doãn Quốc Sỹ đã an nhiên tự tại, thong dong, thanh thản ra đi—chảy trọn dòng sông ấy – một dòng sông thiền, chảy từ trang viết đến hơi thở cuối cùng của phút lâm chung. 

Mỗi lần đến thăm, Cụ đều vui vẻ, minh mẫn, kể chuyện xưa, nụ cười hiền hậu và giọng nói ấm áp. Cụ thường bảo: “Nhà giáo là nghề, nhà văn là nghiệp.” Cái nghiệp dĩ văn chương ấy, với Cụ, là hành trình tu tập – văn là thiền, chữ là tâm. Văn chương Cụ Doãn là cõi thần thoại của chính cuộc đời này: nơi cô bé bán diêm, chú lính chì, hay người tù trong lao lý đều tỏa sáng bằng ánh sáng của lòng người tỉnh thức.

Trong Khu Rừng Lau, Cụ từng viết: “Cách giữ nước hiệu nghiệm là phải phát triển ngay khu rừng văn hóa…”. Một lời nhắn gửi vượt thời gian – giữa đạo pháp và dân tộc.

5. Tiếng cười và lời đưa tiễn

Lần cuối đến thăm Cụ, dù thính giác đã yếu dần đi nhưng Cụ vẫn minh mẫn, đọc thuộc lòng bài thơ trào phúng của nhạc phụ mình – tức nhà thơ Tú Mỡ (Hồ Trọng Hiếu):

Tú rửng mỡ cưỡi xe bình bịch
Máy nổ vang xình xịch chạy như bay
Bóp còi toe như quát tháo giương vây
Khách đường cái vội giãn ngay tăm tắp
Tú nhớ thuở còn đi xe đạp
Một thứ xe chậm chạp hiền lành
Trên đường đông dù chuông bấm liên thanh
Khách đủng đỉnh làm thinh không chịu tránh
Ồ ngán nhỉ ở trên cõi tục
Con người ta bất độc bất anh hùng.

Tiếng cười ấy vừa hóm hỉnh, vừa triết lý – như một bài pháp thiền về vô thường và ngã chấp. Cụ cười hiền như thể căn dặn lại đời: hãy sống nhẹ, sống thật, sống chậm và sống tỉnh thức.

Cụ Doãn Quốc Sỹ đã ra đi nhẹ nhàng, thanh thản, nhưng trái tim Cụ vẫn mở rộng như bầu trời mùa thu ở Tu Viện Lộc Uyển. Văn chương của Cụ là con đường Mở Cửa Trái Tim – nối liền quá khứ và tương lai, huyền thoại và hiện thực – đưa người đọc trở về với hơi thở, bản tâm hiền thiện, thanh tịnh và bao dung.

Chúng ta – những người còn rong chơi nơi cõi Ta Bà – có thể chưa đạt đến vô dư Niết Bàn, nhưng qua nụ cười sảng khoái của Cụ, qua chữ Cụ viết, qua hơi thở Cụ để lại, ta học được cách “vào thiền — thở đi thôi — để hiểu và thương.” Thôi thì xin tiễn Cụ với 3 câu lụt bát:

Người đi như áng mây trôi,
Thong dong cánh hạc qua đồi tử sinh.
Khói kinh phảng phất anh linh

Nam Mô Tiếp Dẫn Đạo Sư A Di Đà Phật.
Cúi đầu tưởng niệm Cụ Doãn Quốc Sỹ – Nhà văn, nhà hiền triết, và người kể chuyện đạo và đời với lòng từ bi vô biên.

Xin thành kính chia buồn cùng anh Hưng, chị Liên, chị Khánh và đại gia đình họ Doãn.

Tâm Thường Định – Bạch Xuân Phẻ
Sacramento, California – Tháng 10, 2025

*Có lẽ Cụ Doãn Quốc Sỹ viết Vào Thiền không để dạy người, mà để chia sẻ hơi thở tự do, khuyến khích tuổi trẻ chập chững bước 'vào thiền'. Một tác phẩm ngắn gọn, tinh tế và nền tảng – tựa như Phép Lạ Của Sự Tỉnh Thức của Thiền sư Thích Nhất Hạnh.


Doãn Quốc Sỹ — One Who Opened the Portal to the Human Heart

“Each of us is a living matchstick. When the flame goes out, a wisp of blue smoke remains. Then even that smoke dissolves—like footprints erased in the sand.” — Doãn Quốc Sỹ, Entering Meditation (Vào Thiền), 1970 1. Encountering the Elder in "Portal to the Heart" Retreat

I vividly recall the Portal to the Heart retreat in the autumn of 2011, during which we first encountered Elder Doãn Quốc Sỹ in person, despite having previously known him through his enduring works: Entering Meditation, The Stranded Fish, and the extensive novel The Reed Forest. It was then that I became acquainted with his youngest son, Doãn Quốc Hưng.

At noon, in the serene tranquility of Deer Park Monastery (Đại Ẩn Tự, Escondido, California), we had the privilege of sharing a modest lunch with Zen Master (Thầy) Thích Nhất Hạnh, Sister Chân Không, Elder Doãn Quốc Sỹ, writer Trần Kiêm Đoàn, composer Nghiêm Phú Phát, journalist Doãn Quốc Hưng, and other close associates.

The autumn day was serene; the air light, the moon bright, and temple bells sang softly:

The dawn moon shines so clearly,
The temple bell releases lightly,
Each step of meditation gentle,
The bamboo grove smiles in silence.
(from “Temple Bell at Deer Park,” Tâm Thường Định, 2011)

In the early morning of the retreat, Thầy Thích Nhất Hạnh treaded gently on the fog-laden path, accompanied by almost five hundred Vietnamese practitioners who moved in dignified silence—breathing as a unified entity, walking as a singular heart. The quiet itself unveiled the authentic Portal to the Heart. That day, Elder Doãn Quốc Sỹ was there among us. We discovered that he had been a companion of Thầy for decades—a convergence of two radiant souls.

Years later, when revisiting the narratives archived by his family on doanquocsy.com, I discerned the subtle reflection of Thầy in Elder Doãn, and of Elder Doãn in Thầy—two sages who embodied awareness, eloquence, and limitless compassion. In Doãn Quốc Sỹ, words served not merely for communication or composition; they were integral to existence and instruction. His literature transcended ordinary artistry; it embodied a meditative journey, a dharma walk through the marketplace of existence, engaging in meditation with every breath, every line, and every human suffering.

2. Vạn Hạnh — The Convergence of Zen and Literature

During a visit to Elder Doãn, I discovered that he had been incarcerated at Phú Yên and subsequently at Gia Trung prison camp near Pleiku, alongside other fellow writers and poets: Trần Dạ Từ, Thanh Thương Hoàng, Nguyễn Viết Khánh, Nguyễn Sỹ Tế, among others. Brother Hưng, his son, also recounted experiences of visiting his father and the Venerable Tuệ Sỹ throughout the challenging years at Camp A30 in Phú Yên.

All brilliant intellects of Vietnamese literature—akin to stars traversing the flow of history. Discussing Doãn Quốc Sỹ evokes Vạn Hạnh University and the Hải Đức Buddhist Institute of Nha Trang, where Zen and literature amalgamated: Minh Châu, Nhất Hạnh, Tuệ Sỹ, Trí Hải, Bùi Giáng, Phạm Công Thiện, Phước An, Doãn Quốc Sỹ… They represented constellations in the Vietnamese realm of mind. To this day, the esteemed masters I collaborate with—Most Venerable Thích Nguyên Siêu and Thích Quảng Ba—were formerly disciples of him at Hải Đức Buddhist Institute of Nha Trang, the renowned hub of Buddhist scholarship. There, principles were not merely accepted but internalized; literature was not solely examined but invigorated. In that context, language transformed into dharma discourse, while philosophy manifested as meditative practice. That location continues to be the epicenter of Vietnamese intelligentsia and spiritual humanism, nurturing both monks and laypeople over generations.

3. The Zen Aesthetics in the Works of Doãn Quốc Sỹ

Similar to Perrault of France, Andersen of Denmark, Toni Morrison of America, and Tolstoy of Russia, Elder Doãn Quốc Sỹ fashioned dreamscapes within the mundane, infused with the essence of Vietnam and the empathy of Buddhism. He articulated beauty not to soothe us, but to invigorate; sadness not to mourn, but to transmute; and fairy tales not for children, but for those who have endured tragedies yet still aspire to have a tender heart.

If Perrault and Andersen mythologized quotidian existence to instill virtue, if Tolstoy infused narrative with moral consciousness, and Toni Morrison penned with profound empathy for justice and the human condition, then Doãn Quốc Sỹ Zen-ified Vietnamese reality: transmuting suffering into enlightenment and tragedy into self-actualization. Consequently, his influence extends beyond literature; it impacts ethical education and the active practice of mindfulness.

4. A Koan in Daily Existence

At nearly one hundred years of age, Elder Doãn continued to embody meditation in every breath, every step, each smile. His daughter, Doãn Tư Liên, inquired: – “Father, do you continue to meditate as you did during your incarceration?”

He grinned and said, “No, my child. I engage in meditation constantly. Seating is not mandatory.”

The response is a dynamic koan—uttered by a Zen master who exists in the world yet remains untainted by it.

I remember Thầy Nhất Hạnh's words: "Walk like a river... flowing toward the shore of awakening."

Subsequent to the family-friendly luncheon, I recall Thầy delicately helping Elder Doãn outdoors. The two moved gently and gracefully—two rivers of Dharma and Life converging into the infinite sea. Elder Doãn Quốc Sỹ has traversed the entirety of that stream—a river of Zen, transitioning from text to breath, from confinement to emancipation, from corporeality to infinite expanse. During each visit, he exhibited cheerfulness, lucidity, and radiance. He frequently stated, “Teaching is my profession; writing is my calling.” For him, the mission of literature constituted a spiritual journey—writing as a form of meditation, language as the essence of the heart. His fiction embodies the mythology of existence itself, wherein a small girl selling matches, a tin soldier, or a prisoner confined behind bars all radiate the brilliance of awakened humanity.

In The Reed Forest, he stated: "The authentic method to safeguard the nation is to nurture its cultural forest." An enduring message—connecting Dharma with nation, culture with compassion.

5. The Amusement and the Departure

 On our last visit, though his hearing had severely deteriorated, Elder Doãn remained bright and serene.
He recited by heart a satirical poem by his father-in-law, the poet Tú Mỡ (Hồ Trọng Hiếu):

Tú “playfully spirited” rides his sputtering bike,
Engine chugs and rumbles, racing like flight.
Horn blares sharp, like commands in a fight,
Passers scatter swiftly from his might.
He recalls the days of his humble ride,
A bicycle slow, yet gentle with pride.
In crowded streets, though bells chimed wide,
People walked on, unbothered beside.
Oh, how ironic this worldly sight—
Power makes heroes, not virtue or light.

Such hilarity—playful yet profound—was itself a dharma teaching on impermanence and ego. The Elder smiled softly, as if to remind us: live lightly, live truthfully, live slowly, live mindfully.

Elder Doãn Quốc Sỹ passed away quietly and calmly; nonetheless, his spirit endures as expansive as the fall sky over Deer Park Monastery. His literature serves as a conduit for the heart, connecting the past and future, myth and reality, guiding readers to mindfulness and an expansive inner consciousness. We, still traversing this Saha realm of life and death, may not attain Nirvāṇa without residue. Through his joyous grin, radiant words, and enduring breath, we discover the essence of meditation—merely breathe—to comprehend and to love.

The traveler drifts like a passing cloud,
A heron gliding over the hills of birth and death.
Sutra smoke drifts—his spirit near,
A fragrance of wisdom blessing the dawn of humankind.

Namo Amitābha Buddha — Homage to the Guiding Teacher of the Pure Land.

We bow in remembrance of Elder Doãn Quốc Sỹ—the writer, the sage, the storyteller of Dharma and Life whose compassion knows no bound.

My sincere sympathies and heartfelt condolences to my Dharma brothers and sisters: Doãn Quốc Hưng, Liên, Khánh, and the entire Doãn family. 

Tâm Thường Định – Bạch Xuân Phẻ
Sacramento, California – October 2025

* Elder Doãn Quốc Sỹ may have composed Entering Meditation not as a manual, but to convey the essence of liberation—encouraging the youth to embark on their initial journey into tranquility. A concise, intricate, and essential volume—similar to Thích Nhất Hạnh’s The Miracle of Mindfulness.


Thursday, October 16, 2025

Thiên Nhạn: Từ Ngôn Ngữ Đến Vô Ngôn: Cửa Ngỏ Tư Tưởng Qua Giai Thoại ‘Vào Thiền’ của Nhà Văn Doãn Quốc Sỹ

 

Trong chiều sâu văn học Việt Nam hậu bán thế kỷ XX, giữa những tiếng nói triết lý và phản tỉnh về thân phận con người, Nhà văn Doãn Quốc Sỹ xuất hiện như một hành giả cầm bút. Ông không giảng đạo, không tuyên giáo nhưng từng con chữ của ông đều toát ra mùi hương của thiền vị, của sự tĩnh lặng đã thấm qua bao lớp phù sinh. “Vào Thiền – Giai Thoại Tùy Bút” là một tùy bút giản dị nhưng mang sức gợi lớn, đưa người đọc từ ngôn ngữ vào cõi vô ngôn, từ tri thức đến trực nhận, từ “biết” đến “thấy”.

Không phải ngẫu nhiên mà ngay trong lời mở đầu tác giả đã khiêm tốn thừa nhận giới hạn của ngôn từ. Dùng lời nói để diễn đạt Thiền — đó là nghịch lý vốn có từ thời Đức Phật còn tại thế. Thiền vốn là “truyền tâm ấn”, không qua văn tự, là trực chỉ chân tâm, kiến tánh thành Phật. Nhưng Nhà văn Doãn Quốc Sỹ, trong vị thế của một nhà văn, một cư sĩ Phật tử và một học giả, đã dùng chính giới hạn ấy như một cánh cửa mở: “Ngôn ngữ hữu hạn của thế nhân để nói Thiền là điều bất khả. Nhưng chẳng nói thì ai hiểu, nói ra thì lại xa.”

Chính từ “cái bất khả ngôn” đó mà tác phẩm trở nên thú vị. “Vào Thiền” không trình bày giáo lý, không hệ thống hóa tư tưởng, mà tựa như một buổi trà đàm, nơi người kể chuyện nêu lên những giai thoại Thiền xưa để đánh thức người nghe. Và mỗi giai thoại là một tiếng chuông — không nhằm truyền đạt tri thức, mà để phá vỡ sự mê muội của tri thức.

Điều đáng quý trong “Vào Thiền” là sự ý thức cao độ của Nhà văn Doãn Quốc Sỹ về ngôn từ như phương tiện. Trong Phật học, ngôn ngữ được ví như “ngón tay chỉ trăng”, thấy ngón tay mà tưởng là trăng thì vĩnh viễn chẳng thấy được đạo. Tác giả không giấu giếm cái giới hạn ấy. Ông biết rằng lời nói chỉ là tạm, chỉ có thể “vẽ bướm bằng cành tre, đựng mây trong hộp sắt”, như chính ông đã viết. Nhưng chính vì nhận ra giới hạn ấy mà lời văn của ông lại trở nên có chiều sâu thiền vị — bởi trong sự bất lực của ngôn ngữ, ông vẫn mời gọi người đọc đi xa hơn ngôn ngữ.

Những dòng chữ tưởng như nhẹ nhàng ấy là lời nhắc về một nguyên lý căn bản trong Thiền học: “Ngữ ngôn đạo đoạn, tâm hành xứ diệt.” Khi lời đã tận, mới thấy được thực tại chân thật không qua khái niệm. Đó cũng là chỗ mà văn và đạo gặp nhau, văn không chỉ là diễn tả, mà là phương tiện để lắng nghe khoảng lặng phía sau ngôn từ.

Nhà văn Doãn Quốc Sỹ chọn hình thức giai thoại Thiền để dẫn nhập đạo lý — một lựa chọn khéo léo, vừa bình dân vừa sâu sắc. Từ câu chuyện bình vỡ, chén trà tràn, đến giai thoại thiền sinh cõng thiếu nữ qua đường — tất cả đều nhằm phơi bày một điều, trí huệ không nằm ở lời, mà ở khoảnh khắc thấy ra sự thật.

Khi bình vỡ, tâm chấp liền tan — vì cái bị chấp giữ không còn. Khi trà tràn, thiền sư nhắc rằng cái tâm đầy ắp ngã kiến sẽ không còn chỗ cho tri kiến mới. Khi thiền sinh còn “cõng” hình bóng thiếu nữ trong tâm, nghĩa là chưa buông được chấp. Tất cả những câu chuyện ấy, dù kể nhẹ, đều nhắc ta rằng Thiền không nằm trong động tác, mà trong tâm tự do đối diện với động tác.

Cũng như trong Kinh Kim Cang, Đức Phật từng dạy: “Ưng vô sở trụ nhi sanh kỳ tâm.” Đừng trụ vào đâu, cũng đừng trụ vào chính cái ý niệm “không trụ”. Thiền sư đập vỡ bình, nạt thiền sinh, không phải để phủ nhận sự vật, mà để nhắc hãy buông ý niệm về chúng đi.

Nhà văn Doãn Quốc Sỹ hiểu điều đó sâu sắc. Ông không giải thích bằng triết học, mà để giai thoại tự nói. Và chính trong khoảng lặng giữa câu chuyện, người đọc nghe thấy hơi thở của Thiền.

Một điểm then chốt của toàn tác phẩm là khái niệm “Không tâm – Diệu hữu”. Tác giả nhắc lại lời cổ ngữ Thiền: “Không tâm là tâm thật; diệu hữu là diệu dụng của không tâm.” Nghĩa là, chỉ khi tâm không bị trói buộc bởi phân biệt, nó mới có thể vận hành một cách tự nhiên, linh động, tự tại.

Nhà văn Doãn Quốc Sỹ khéo léo phân biệt giữa “không tâm” và “ngoan không”. “Không tâm” không phải là trống rỗng, dửng dưng, mà là không bị chấp trước. “Ngoan không” chỉ là sự vô cảm, không sáng tạo, không năng lượng. Còn “không tâm” đích thực là trạng thái của người biết mà như không biết, hành mà như vô hành, trong sáng, linh diệu.

Tư tưởng ấy chính là nhị nguyên siêu việt của Trung Quán tông — nơi Long Thọ Bồ Tát dạy rằng “sắc tức thị không, không tức thị sắc.” Nhà văn, bằng trực giác nghệ sĩ, đã đưa học thuyết triết học đó về gần với đời thường, không cần viện dẫn luận, chỉ cần kể chuyện, mà vẫn khiến người đọc chạm được vào tầng sâu của “tánh không”.

Bấy giờ, ở đoạn cuối, câu chuyện về thiền sư Tetsugen khắc kinh ở Nhật được nhắc lại như một bài học lớn. Hai lần đầu, Tetsugen gom tiền in kinh, nhưng đều đem bố thí cứu dân đói và dân bệnh. Đến lần thứ ba mới in được kinh, và khi bản in hoàn tất, người đời nói rằng ba lần ấy — cứu đói, cứu bệnh, in kinh — đều là “ba lần ấn hành kinh Phật.”

Ông mượn giai thoại này để nhắc, trí tuệ không nằm trên giấy, mà trong hành động từ bi. Người “biết đạo” mà không hành đạo thì chỉ mới ở ngoài cổng Thiền. Chính khi bước ra giữa đời, cứu khổ, chia sẻ, ta mới thật sự “vào Thiền”.

Cách tác giả diễn đạt gợi nhớ tinh thần Bồ Tát đạo trong Kinh Duy Ma Cật: “Bồ Tát hành tại trần lao nhi bất nhiễm trần.” Nhà văn Doãn Quốc Sỹ, tuy là cư sĩ, nhưng đã nắm bắt được cốt tủy đó, đạo không nằm trong am, mà trong đời; thiền không ở thiền thất, mà ở tâm bình thường, tự nhiên, hồn nhiên, không chấp.

Cuối cùng, điều làm nên giá trị đặc biệt của “Vào Thiền” là sự dung hòa giữa trí thức Tây học và cảm thức Đông phương. Nhà văn Doãn Quốc Sỹ không viết Thiền như một thiền sư, cũng không lý luận như triết gia, mà viết như một người đã sống, đã va chạm, đã chiêm nghiệm. Ông đứng ở ranh giới giữa văn chương và tâm linh, giữa tri thức và trực giác, để nối lại hai bờ của lý trí và huyền nghiệm.

Chính phong thái “giản dị” ấy — uyên áo mà bình dị, bác học mà dung phàm — đã làm nên phong cách của Doãn Quốc Sỹ. Người đọc không thấy uy quyền triết lý, mà thấy một con người thành thật, khiêm cung, đang tự soi chính mình. Cái “giả dị” ở đây không phải là tầm thường hóa, mà là đưa cái sâu xa trở về bình thường, như thiền sư nói: “Người ngộ đạo cũng ăn cơm, mặc áo, chỉ khác là trong đó có tỉnh thức.”

“Vào Thiền” của Nhà văn Doãn Quốc Sỹ không dạy ta Thiền, mà mời ta trở về chính mình. Tác phẩm như một tấm gương nhỏ, ai soi vào cũng thấy khuôn mặt riêng. Có người thấy đạo, có người thấy chữ, có người chỉ thấy chuyện kể. Nhưng điều kỳ diệu là dù thấy gì, tâm vẫn được gợi mở.

Nếu đọc bằng lý trí, ta sẽ chỉ thấy triết lý. Nếu đọc bằng tâm, ta sẽ nghe một tiếng gọi dịu dàng “Hãy buông xuống, để thấy.” Và đó, có lẽ, chính là Thiền.

Phật lịch 2569 – Sacramento 15.10.2025

Friday, October 10, 2025

Thiên Nhạn và Huệ Đan: Pháp Vị Trong Hành Chánh – Nền Tảng Cho “Văn Bản Dưới Luật” Của GĐPTVN – Bài 2

 

Từ khi hình thành cho đến nay, Gia Đình Phật Tử Việt Nam luôn vận hành trong mạch sống song hành giữa Giới luật và Hành chánh, giữa Đạo và Đời, giữa Giáo lý Phật đà và Tổ chức giáo dục thanh thiếu đồng niên. Nền tảng của sự vận hành ấy được định hình bằng hai văn kiện gốcNội Quy và Quy Chế Huynh trưởng, được xem như “Hiến pháp” và “Luật định” của Tổ chức.

Thế nhưng, khi thời gian đưa chúng ta đến những khúc quanh đầy biến động – Giáo hội phân tán, cơ cấu hành chánh nhiều nơi bị tê liệt và việc tu chỉnh pháp quy không thể tiến hành – thì câu hỏi được đặt ra: Làm sao để duy trì sinh mệnh của Tổ chức mà không vượt luật, không mất đạo, không rơi vào vô minh pháp lý? Câu trả lời nằm nơi một phương tiện: “Văn bản dưới luật.”

I. Bản chất và sứ mệnh của “văn bản dưới luật”

Trong lĩnh vực hành chánh GĐPT, văn bản dưới luật không phải là một hình thức hành chánh tạm bợ, mà là phương tiện hành đạo trong giai đoạn bất khả hành pháp quy. Nó không thay thế Nội Quy – Quy Chế, mà vận dụng tinh thần của hai văn bản ấy để hướng dẫn hành động cụ thể, khi cơ duyên chưa cho phép tái lập một Đại hội và quyết nghị được duyệt y bởi Tăng già.

Vì vậy, văn bản dưới luật vừa mang tính pháp lý nội bộ, vừa mang ý nghĩa hộ pháp hành trì. Nó là chiếc cầu nối giữa giới luật Tăng-già và quy phạm tổ chức, giữa tinh thần và hình thức, giữa niềm tin và trách nhiệm. Nếu Nội Quy là “thân”, Quy Chế là “xương”, thì văn bản dưới luật chính là “mạch máu” lưu thông, giữ cho cơ thể tổ chức không bị đông cứng trước thời cuộc.

II. Nhận định văn bản thông qua “Thuyết minh Nội lệ Tu học và Sinh hoạt”

Bài tham luận “Thuyết minh Nội lệ Tu học Sinh hoạt của GĐPT Việt Nam” nhân dịp Hội Thảo Trần Nhân Tông, 2021, là một văn kiện đặc thù, được soạn trong hoàn cảnh lịch sử của sự gián đoạn và thử thách:
– Khi Viện Hóa Đạo chưa thể chuẩn y văn kiện mới,
– Khi tổ chức phát triển vượt ra khỏi biên giới quốc gia,
– Khi tuổi tác và sức khỏe của người Vụ trưởng lịch sử không còn cho phép chuyển giao theo mô thức cũ,
– Và khi nhu cầu trẻ hóa, hội nhập, thống nhất đang trở thành mệnh lệnh sinh tồn.

Trước bối cảnh ấy, “Nội lệ” được hình thành như một văn bản hành hoạt tạm quyền, được Tăng già giáo giới và Hội Đồng Huynh Trưởng Cấp Dũng đồng thuận thi hành. Bản văn nêu ra điều quan trọng nhất: chứng minh rằng một văn bản dưới luật vẫn có thể vừa khế lý vừa khế thời, không phá luật, không vượt thẩm quyền, mà vẫn duy trì được pháp mạch.

Những điểm cốt lõi của bản tham luận đáng ghi nhận:

  • Giữ được lập trường pháp lý: xác định rõ Nội lệ chỉ là “hành hoạt dưới luật”.
  • Giữ được truyền thống: tôn trọng pháp lý Vụ Trưởng và sự kế thừa của Hội Đồng Cấp Dũng.
  • Giữ được tinh thần Tăng-già: mọi quyết nghị đều quy hướng về giáo giới.
  • Giữ được đạo hiếu và niềm tin: xem việc duy trì tổ chức là biểu hiện của hiếu đạo và Bồ-tát hạnh.

Tuy nhiên, bên cạnh đó, bản tham luận vẫn còn thiên về lý giải và biện minh, hơn là thiết lập khung quy phạm hành chánh cụ thể. Cảm xúc đạo tình nhiều, nhưng kỹ thuật văn bản còn thiếu. Do đó, nếu coi đây là bước đầu tiên của quá trình hình thành “văn bản dưới luật”, thì công đoạn kế tiếp phải là quy phạm hóa và pháp điển hóa nội dung ấy.

Nhìn chung, tư tưởng chủ đạo của văn kiện “Nội lệ” thể hiện thiện chí và nỗ lực dung hòa giữa “pháp lý truyền thống” và “thực tế biến động”. Tuy nhiên, trong cấu trúc hành chánh của một tổ chức giáo dục mang tính quy mô và có tính pháp nhân đạo đức như Gia Đình Phật Tử Việt Nam (GĐPTVN), có nhiều điểm cần được xem xét lại để bảo đảm tính minh bạch, hợp hiến, và hợp hành chánh, nhằm tránh sự nhầm lẫn giữa tập thể lãnh đạo và tổ chức hợp pháp.

  1. Vấn đề thẩm quyền và nguyên tắc ban hành

Văn kiện nêu rằng “Hội Đồng Huynh Trưởng Cấp Dũng” là cơ quan “chịu trách nhiệm thịnh suy của tổ chức” và được quyền “thông qua Bản Nội Lệ để đệ trình Tăng già phê chuẩn.” Đây là một điểm phản hành chánh căn bản, vì:

Theo Nội Quy – Quy Chế Huynh Trưởng GĐPTVN hiện hành, quyền ban hành hoặc tu chỉnh bất kỳ văn kiện pháp quy nào dưới Nội Quy chỉ thuộc về Ban Hướng Dẫn Trung Ương, được Đại Hội Huynh Trưởng biểu quyết, và phải được Viện Hóa Đạo (Giáo Hội Phật Giáo Việt Nam Thống Nhất) duyệt y.

Hội Đồng Cấp Dũng là cấp “tư vấn – giáo dưỡng”, không có chức năng lập quy hay hành chánh. Việc nâng tầm Hội Đồng này lên cơ quan “lãnh đạo tinh thần cao nhất” và “thay mặt tập thể điều hành pháp lý” là vượt thẩm quyền hành chánh và trái nguyên tắc phân quyền giáo hội – tổ chức – hành chánh.

Bấy giờ, dù thiện ý của văn kiện nhằm “duy trì pháp lý Vụ Trưởng”, song việc “tự phát định chế” không qua Đại hội hoặc cơ chế biểu quyết hợp thức là không hợp lệ về hành chánh pháp quy, có thể tạo tiền lệ nguy hiểm cho tương lai.

  1. Ngộ nhận giữa “pháp lý kế thừa” và “tập thể nhân danh”

Văn kiện viện dẫn lý do “pháp lý Vụ Trưởng cần được duy trì” nên giao quyền cho “tập thể Hội Đồng Cấp Dũng” đứng ra thay mặt “Vụ Trưởng tập thể”. Điều này phản hành chánh trên hai cấp độ:

Pháp lý tổ chức (legal continuity) không thể được “chuyển giao” bằng tuyên ngôn nội bộ. Pháp lý chỉ có giá trị khi được cơ quan phê chuẩn gốc (Viện Hóa Đạo hoặc cơ cấu kế thừa hợp pháp) xác nhận.

Khái niệm “Vụ Trưởng tập thể” không có tiền lệ trong bất kỳ văn bản hành chánh nào của GĐPTVN từ trước tới nay, nên việc thiết lập hình thức này là phát sinh ngoài quy chế, không có giá trị hành chánh và không thể là nền tảng pháp quy.

Cho nên, dù mục tiêu là giữ “pháp mạch Vụ Trưởng”, song cách thực hiện này chỉ nên được xem là giải pháp tạm hành trong giai đoạn chuyển tiếp, không nên gọi là “pháp lý kế thừa”.

  1. Thiếu phân biệt giữa “Hội nghị chuyên đề” và “Đại hội quyết nghị”

Văn kiện thuyết minh rằng “Đại hội Cấp Dũng” có quyền thông qua Nội lệ thay cho Đại hội. Đây là một sai phạm hành chánh hiển nhiên, vì:

Đại hội Huynh Trưởng là cơ quan tối cao của tổ chức, có quyền thông qua, sửa đổi, hoặc phê chuẩn văn kiện hành chánh.

Đại hội Cấp Dũng chỉ là một hội nghị chuyên biệt về tư cách, giáo dưỡng và tu học, không mang tính pháp lý biểu quyết cho toàn hệ thống tổ chức.

Khi một văn bản “thay thế Nội Quy – Quy Chế” được ban hành mà không qua Đại hội, văn bản ấy mất tính chính danh và không thể ràng buộc hành chánh.

Ở đây, “Hội nghị Cấp Dũng” chỉ nên là đệ trình ý kiến tham nghị, chứ không phải là cơ chế thông qua.

  1. Sự nhập nhằng giữa hành chánh và giáo giới

Văn kiện nhiều lần dẫn ý “Tăng già giáo giới”, “Tăng sai”, “Tác thành – Chỉ dạy” như căn cứ phê chuẩn hành chánh. Tuy nhiên, trong hệ thống Phật giáo Việt Nam hiện đại, Tăng sai là hành động truyền pháp, không phải hành chính giáo chỉ.

Việc lấy “Tăng già giáo giới” làm căn bản phê chuẩn Nội lệ hành chánh là sai phương diện thẩm quyền: Tăng già chứng minh chứ không điều hành.

GĐPTVN là tổ chức cư sĩ giáo dục, chịu trách nhiệm hành chánh độc lập dưới sự chứng minh của Tăng, không thể đảo chiều quan hệ này.

Tăng già luôn giữ vai trò “chứng minh và giáo giới đạo hạnh”, còn việc lập quy hành chánh nên được giao đúng thẩm quyền BHD hữu trách và Đại hội.

  1. Vấn đề hành văn và cấu trúc quản trị

Bản văn nhiều đoạn pha lẫn giữa ngôn ngữ pháp quy và ngôn ngữ cảm xúc đạo vị, khiến tính hành chánh – quy phạm bị mờ nhạt.

Ví dụ, các cụm như “Giấy rách phải giữ lấy lề”, “Phương tiện tùy nghi vô thi bất khả”, hay “Sự thì có khác nhưng lý tình là chung” tuy thi vị, nhưng không có hiệu lực điều hành hành chánh khi áp dụng trong văn bản pháp quy.

Do đó, cần tách biệt giữa văn kiện hành chánh (nội lệ, quy chế) và văn kiện đạo lý (giáo giới, tham luận, đạo từ). Mỗi loại có cấu trúc, mục tiêu, và giọng văn khác nhau. Gộp chung sẽ làm yếu cả hai.

  1. Thiếu cơ chế kiểm tra – giám sát

Trong suốt văn kiện, không thấy quy định về:

  • Cơ chế kiểm soát quyền lực của Hội Đồng Cấp Dũng,
  • Cơ chế phúc trình định kỳ cho toàn thể Huynh trưởng,
  • Cơ chế thẩm tra pháp lý nội bộ để ngăn ngừa tùy tiện hành chánh.

Việc trao toàn quyền “điều hành, hướng dẫn, chịu trách nhiệm thịnh suy” cho một Hội Đồng mà không có cơ chế đối trọng là phản hành chánh về nguyên tắc quản trị hiện đại, có nguy cơ tạo ra tập quyền không kiểm soát.

Tóm lại, văn kiện “Nội Lệ Tu Học” mang tinh thần trung thành với Giáo hội và khát vọng nối dài truyền thống áo Lam. Tuy nhiên, từ góc độ hành chánh học và quản trị tổ chức, một số yếu tố trong văn bản vượt thẩm quyền pháp quy, thiếu cơ chế kiểm soát và lẫn lộn giữa hành chánh và giáo giới, cần được hiệu chỉnh để tránh tiền lệ sai trong tương lai.

Việc phê bình này không nhằm phủ định thiện chí của những người soạn thảo, mà là để bảo vệ sự trong sáng của pháp lý tổ chức, đảm bảo nền hành chánh GĐPTVN vận hành trên nền tảng tôn ti, minh bạch và tương kính, đúng như tinh thần “kiến hòa đồng giải” mà chính văn kiện đã khởi đầu.

III. Hướng đi cho việc soạn thảo văn bản dưới luật của GĐPT Việt Nam

  1. Về tinh thần

Trước hết, cần hiểu rằng mọi văn bản dưới luật trong GĐPT đều không có mục đích củng cố quyền lực, mà là duy trì sự hành hoạt hợp pháp và hợp đạo. Tinh thần ấy phải được thấm đẫm ba yếu tố:

  • Pháp tính: căn cứ vào Nội Quy – Quy Chế, không được vượt quyền hay thay thế.
  • Giáo tính: chịu sự giáo giới và chứng minh của Tăng-già bản thệ.
  • Tổ chức tính: phục vụ sự thống nhất, hành hoạt, tu học và trẻ hóa của tổ chức.

Nếu thiếu một trong ba yếu tố ấy, văn bản sẽ mất căn cứ, mất đạo và mất sức sống.

  1. Về hình thức

Một văn bản dưới luật nên có kết cấu chặt chẽ, gồm:

  • Phần căn cứ pháp lý, trích dẫn rõ Nội Quy, Quy Chế và giáo giới liên hệ.
  • Phần quy định, viết ngắn, rõ, mang tính hành chánh, chia thành chương – mục – điều.
  • Phần thi hành, quy định hiệu lực, cơ quan chịu trách nhiệm và phương thức tu chỉnh.

Ngôn ngữ phải là ngôn ngữ của trí tuệ và hành động, không sa vào biện minh cảm tính, không lặp lại những khẩu hiệu thiêng liêng mà xa rời thực tiễn. Một văn bản hành chánh Phật giáo vẫn có thể mang hơi thở đạo vị, nhưng phải đủ rõ để thi hành và đủ sáng để nương theo.

  1. Về nội dung

Nội dung cần hướng đến 3 trọng tâm:

  • Thống nhất hệ thống toàn cầu – quy định sự liên kết giữa các BHD Quốc Nội, Hải Ngoại và Thế Giới.
  • Cập nhật cơ chế trẻ hóa – mở lối cho hàng ngũ kế thừa được huấn luyện, có thẩm quyền phụ trách và thọ nhiệm.
  • Bảo tồn pháp lý và truyền thống – duy trì danh xưng, hệ thống, biểu tượng, và mối liên hệ pháp quy với Tăng-già GHPGVNTN.
  1. Về lộ trình

Văn bản dưới luật phải khi được soạn thảo, trước khi ban hành, cần có vòng tham vấn mở rộng đến các cơ chế Giáo Giới, Giáo Hạnh, các cấp hướng dẫn GĐPT thượng tầng, đồng thời mọi cơ sở hạ tầng trực hệ, để bảo đảm nguyên tắc “tập thể lãnh đạo – cá nhân phụ trách” được vận dụng đúng pháp và đúng tâm.

IV. Ý nghĩa lịch sử và đạo pháp

Soạn một văn bản dưới luật trong GĐPT Việt Nam không đơn thuần là việc hành chánh. Đó là hành động hộ trì Chánh pháp bằng ngòi bút, là sự biểu hiện của Giới – Định – Tuệ trong hành sự tập thể. Nếu Nội Quy là di sản của thế hệ tiền phong, thì văn bản dưới luật là sự tiếp nối của thế hệ đang sống, dùng để bảo tồn dòng chảy không bị đứt đoạn giữa các thời kỳ. Mỗi câu, mỗi chữ trong văn bản ấy không chỉ quy định hành chánh, mà còn là hạt giống của chánh niệm, của tinh thần hòa hợp, của trách nhiệm Bồ-tát đạo trong đời sống cộng đồng.

Khi soạn một văn bản dưới luật, người Huynh trưởng cần tự hỏi:

  • “Văn bản này có giúp đàn em được tu học tốt hơn không?”
  • “Văn bản này có làm cho tổ chức thêm thanh tịnh, hòa hợp và minh bạch hơn không?”
  • “Văn bản này có giữ đúng tinh thần của Thầy Tổ và Giáo hội không?”

Nếu ba câu hỏi ấy được trả lời bằng chữ “Có”, thì đó chính là Chánh pháp hành trong đời.

V. Kết luận: Đường hướng tương lai

Trong thời kỳ mà GĐPT Việt Nam đang chuyển mình từ truyền thống địa phương sang tổ chức toàn cầu, việc hình thành một hệ thống văn bản dưới luật đồng bộ, trí tuệ, minh bạch là điều tất yếu.
Những văn bản này phải làm được hai việc cùng lúc:

  • Hợp pháp hóa và hiện đại hóa hành chánh,
  • Giữ vững linh hồn đạo vị và truyền thống Tăng-già.

Đó là con đường trung đạo giữa vô vi và hữu vi, giữa tu tập và hành pháp, giữa tình và lý, mà Phật giáo và GĐPTVN phải cùng đi, nếu muốn vừa giữ được căn gốc, vừa thích ứng với thời đại.

Bởi vì, như lời dạy của Chư Tổ “Pháp là phương tiện. Nếu không thuận duyên, phương tiện phải khởi. Nhưng phương tiện nào không trở về pháp, thì chỉ là hành động của phàm tình.”

Và do đó, mỗi văn bản dưới luật được ban hành trong GĐPT Việt Nam — nếu được soạn đúng tinh thần “khế lý, khế cơ, khế thời, khế xứ” — sẽ không những là một quy định hành chánh, mà là một bản nguyện Bồ-tát bằng chữ, bằng tâm và bằng trí tuệ.

Phật Lịch 2569 – Vô Trú Xứ Am ngày 10 tháng 10 năm 2025

THIÊN NHẠN & HUỆ ĐAN

Monday, October 6, 2025

Thiên Nhạn và Huệ Đan: Lý Tính Và Từ Bi Trong Hành Xử Của Người Huynh Trưởng Phật Giáo | Từ Hiểu Đến Thương – Con Đường Hóa Giải Cho Nhà Lam

 

Nam mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.

Kính thưa quý Anh Chị Huynh trưởng các cấp trong Đại Gia Đình Phật Tử Việt Nam,

Mỗi khi một văn kiện mang danh nghĩa “Huấn Thư” được công bố, chúng ta không những đọc bằng con mắt của lý trí, mà còn phải lắng nghe bằng trái tim của người con Phật — nơi có lòng tôn kính Tam Bảo, lòng biết ơn đối với Ân sư, và tình thương vô lượng đối với đồng sự. Bởi lẽ, mọi văn bản hành chánh trong tổ chức GĐPTVN, dù cao quý đến đâu, cũng chỉ là phương tiện. Cứu cánh của nó phải là gìn giữ niềm tin, nuôi dưỡng tinh thần hòa hợp và làm sáng tỏ con đường chánh pháp trong sự khiêm cung và trí tuệ.

Huấn Thư 03.25 ra đời trong một giai đoạn nhạy cảm, giữa những đan xen của lý và tình, của nguyên tắc và niềm tin. Chúng em bày tỏ những lời này không có chủ đích phản bác hay đối kháng, mà chỉ nguyện soi chiếu từng luận điểm trong ánh sáng của Chánh pháp và tinh thần Lục Hòa — để tất cả cùng nhìn thấy rõ cái đúng, cái chưa đúng, hầu gìn giữ sự thanh tịnh và chính danh cho tổ chức mà bao thế hệ đã dày công vun đắp.

Lên tiếng trong ý nghĩa này, không phải là tranh luận hơn thưa. Trái lại, ngưỡng mong đây là tâm thành giữ đạo: giữ cho pháp sáng, cho tổ chức trong sạch và cho di sản của cố Hòa Thượng Tuệ Sỹ không bị hiểu sai hay lạm dụng. Với tâm niệm ấy, nơi đây như một lời thưa gửi chân thành kính mong các Anh Chị cùng lắng nghe bằng tâm tĩnh lặng, để cùng nhau tháo gỡ những nội kết đang trói buộc chúng ta — không phải bằng quyền uy, mà bằng hiểu và thương.

Một tổ chức tôn giáo – nhất là tổ chức giáo dục thanh thiếu niên mang bản sắc Phật giáo như Gia Đình Phật Tử Việt Nam – không thể tồn tại dựa vào cơ chế hành chánh mà cần được nâng đỡ bởi tinh thần đạo pháp, nhân bản và lẽ công chính. Mỗi văn kiện, mỗi lời tuyên bố, mỗi quyết định dù mang danh nghĩa “Huấn thư” cũng phải được soi chiếu qua ánh sáng của Chánh pháp và truyền thống Lục Hòa. Bởi lẽ, mục đích tối hậu của tổ chức chúng ta không phải là duy trì quyền lực, mà là nuôi dưỡng niềm tin, giáo dục tâm hồn và bảo toàn đạo lý trong sự tương kính.

Huấn thư 03.25 ban hành trong bối cảnh GĐPTVN tại hải ngoại và quốc nội còn nhiều nội kết chưa hóa giải, giữa những nỗ lực gìn giữ nguyên tắc và những bức xúc trước cơ chế mới được hình thành ngoài Nội Quy – Quy Chế Huynh Trưởng. Chính trong tình thế ấy, mọi nhận định cần thận trọng, khách quan và đầy đủ. Sự góp ý xây dựng này, theo trình tự nội dung 4 điểm của Huấn thư 03.25, không nhằm phản bác cá nhân, mà để soi sáng từng điểm được nêu ra, nhằm phục hồi tinh thần chánh pháp, công bằng và hòa hợp cho Tổ chức.

Thứ nhất, việc Huynh trưởng Quang Ngộ, với tư cách Trưởng Ban Hướng Dẫn GĐPTVN tại Hoa Kỳ, ký Quyết định tấn phong cấp Dũng là một hành xử dựa trên thẩm quyền hành chánh của vị trí Trưởng Ban. Theo nguyên tắc của tổ chức, người đứng đầu BHD cấp quốc gia có quyền ký quyết định liên quan đến nhân sự thuộc phạm vi mình điều hành. Điều này không thể xem là sai nguyên tắc, bởi lẽ thẩm quyền hành chánh vốn gắn liền với trách nhiệm pháp lý của chức vụ ấy.

Hơn thế nữa, các Quyết định này còn được chuẩn thuận bởi Giáo Hội Phật Giáo Việt Nam Thống Nhất Hoa Kỳ, một giáo hội mà GĐPTVN Tại Hoa Kỳ trực tiếp đặt mình dưới sự giáo giới, đặc biệt trong bối cảnh phức tạp sau những biến cố của các Giáo Chỉ tác động mạnh mẽ đến toàn bộ cộng đồng Phật giáo tại hải ngoại. Như vậy, không thể chỉ quy chiếu theo một chiều “truyền thống” trong hệ thống quốc nội, mà bỏ qua thực tế của cơ chế giáo giới tại hải ngoại trong thời điểm đó, và ngay cả lúc này.

Thứ hai, việc BHD GĐPTVN Tại Hoa Kỳ không trình nhân sự theo nguyên tắc duyệt y hàng dọc truyền thống có nguyên nhân đặc thù. Đó không phải là một sự phủ nhận hay chống lại truyền thống, mà là một thái độ dè dặt, cẩn trọng của tập thể trước tình hình phức tạp của quốc nội và những mâu thuẫn chưa được tháo gỡ lúc bấy giờ cả lẫn hiện tại. Cũng như trên, niềm tin của tập thể GĐPTVN Tại Hoa Kỳ đặt vào cơ chế giáo giới của Giáo Hội mà mình được cưu mang trong những ngày khốn đốn, là một sự lựa chọn hợp lý trong hoàn cảnh, không thể hời hợt, đơn giản kết luận là phá vỡ hệ thống.

Do đó, nếu chỉ nhìn từ góc độ hình thức “không duyệt y trên cấp” mà xem đây là tiền lệ làm đổ vỡ truyền thống thì chưa phản ánh đúng toàn cảnh. Cần phải đặt trong bối cảnh đặc biệt của mỗi giai đoạn lịch sử: sự xung đột pháp lý, cơ chế giáo giới tại hải ngoại và trách nhiệm của BHD Hoa Kỳ trong việc giữ gìn niềm tin cho hàng ngũ Huynh trưởng và đoàn sinh. Chính vì vậy, vấn đề này nên được xem như một giải pháp tình thế không chỉ riêng GĐPT mà cả các Giáo Hội Mẹ và Giáo Hội hữu duyên, thay vì một sự vi phạm cố ý đối nghịch với truyền thống.

Thứ ba, sự kiện BHD GĐPTVN Tại Hoa Kỳ tấn phong cấp Dũng cho Anh Tâm Hòa trong lúc bệnh nguy kịch là một nghĩa cử ghi nhận công đức, nhưng việc Anh từ chối chỉ nhận cấp Dũng do Anh Phan Duy Chiêm bấy giờ là Trưởng Ban ký chắc chắn xuất phát từ những lý do riêng, nhưng gắn với bối cảnh tổ chức và niềm tin của cá nhân đối với hệ thống lúc bấy giờ. Chúng ta không nên vội vàng suy diễn hay quy kết mà không đưa ra minh định khách quan.

Điểm đáng lưu ý là, thay vì thừa nhận sự việc như một bất đồng quan điểm về thẩm quyền ký quyết định, Huấn Thư lại kết luận rằng “Anh Tâm Hòa – Lê Quang Dật không còn đặt mình trong truyền thống của GĐPTVN”. Đây là một nhận định nghiêm trọng, có thể gây tổn hại đến danh dự cá nhân cũng như chạm đến niềm tự trọng chung của tập thể GĐPTVN Tại Hoa Kỳ – vốn đã gắn bó, tiếp nối truyền thống nhiều thập kỷ.

Một người Huynh trưởng, dẫu có quan điểm khác biệt về cơ chế hay thẩm quyền, không thể chỉ vì một lời từ chối hay một hành vi biểu lộ sự dè dặt mà lập tức bị xem như đứng ra ngoài truyền thốngTruyền thống GĐPTVN không chỉ nằm ở một văn bản hay một quyết định tấn phong, mà là ở quá trình phụng sự, giáo dục, hiếu đạo, hộ trì Tam Bảo và dấn thân trong lý tưởng Lam suốt đời. Trong ý nghĩa đó, Anh Tâm Hòa đã để lại dấu ấn trong sinh hoạt không những từ trong nước, mà đối với GĐPTVN Tại Hoa Kỳ là điều không thể phủ nhận, vì vậy việc nhận định cực đoan sẽ làm mất đi tinh thần bao dung, khiêm cung vốn được Chư Tôn đức và các thế hệ truyền trao. Bản chất ở đây chỉ là một tranh luận về thẩm quyền trong việc tấn phong cấp bậc chứ không phải bằng chứng để kết luận rằng một Huynh trưởng đã “không còn đặt mình trong truyền thống”. Một khi Huấn thư khẳng định như vậy, vừa thiếu công bằng với cá nhân, vừa thiếu tôn trọng đối với hàng ngũ Huynh trưởng GĐPTVN Tại Hoa Kỳ vốn liên hệ mật thiết theo hệ thống cấp bậc truyền thừa.

Thứ tư, Huấn thư cho rằng nhiều Huynh trưởng Hải Ngoại khi phản đối Bản Nội lệ và cơ chế Hội đồng cấp Dũng là vì “hiểu sai dân chủ”, nhầm lẫn giữa dân chủ chính trị chiều ngang và dân chủ Phật giáo chiều dọc. Lập luận này cần xét lại.

Trước tiên, khái niệm dân chủ trong Phật giáo vốn không tách rời khỏi tinh thần Lục Hòa. Tinh thần ấy không phủ nhận trật tự, nhưng đồng thời đặt nền trên tinh thần bình đẳng của Tăng đoàn, nơi mỗi thành viên đều có tiếng nói trong các quyết định chung. Trong lịch sử Phật giáo Ấn Độ và Việt Nam, hình ảnh Tăng đoàn họp hội, cùng biểu quyết (yết ma), chính là một nền dân chủ “cộng đồng đồng thuận” (consensus democracy), khác hẳn với mô hình áp đặt một chiều. Do đó, khi các Huynh trưởng Hải Ngoại nêu ý kiến về “thiếu dân chủ, độc tài”, không nên vội quy chụp là nhầm lẫn, mà phải nhìn đó như một lời cảnh tỉnh về việc vận dụng sai lệch khái niệm dân chủ trong chính nội bộ tổ chức.

Kế đến, lập luận của Huấn Thư đối chiếu “dân chủ chính trị chiều ngang” với “dân chủ Phật giáo chiều dọc” là một cách nói lệch lạc. Bởi lẽ, nếu chỉ nhấn mạnh đến “chiều dọc” (tôn ti, thứ lớp) mà thiếu đi sự tham gia bình đẳng, thì chính là đi ngược lại với tinh thần hội họp dân chủ của Tăng đoàn thuở Đức Phật còn tại thế. Nền dân chủ Agora của Hy Lạp và Tăng đoàn Phật giáo tuy khác truyền thống, nhưng đều đặt trên sự tham gia tập thể, lấy sự lắng nghe, thảo luận và đồng thuận làm nguyên tắc. Dân chủ trong Phật giáo không phải chỉ là “dưới nghe trên”, mà còn là “trên lắng nghe dưới” một cách chân thành, bình đẳng và thực chất.

Như Huấn thư nhấn mạnh, phẩm giá của người Phật tử chính là sống theo tinh thần tôn kính Tam bảo, giữ giới, nuôi lớn Bồ-đề tâm. Nhưng trong tổ chức GĐPT, phẩm giá ấy còn phải thể hiện qua sự tôn trọng ý kiến tập thể và khả năng dung thông khác biệt. Nếu một cơ chế chỉ dựa vào quyền lực của cấp trên để áp đặt, mà thiếu đi sự tham khảo rộng rãi, thì dù có danh nghĩa là “dân chủ chiều dọc” cũng dễ rơi vào hình thức chuyên quyền.

Vì vậy, không thể đơn giản hóa sự bất đồng của tập thể Huynh trưởng Hải Ngoại thành sự “hiểu sai dân chủ”.

Ngược lại, chính sự nhận thức và hành động ấy là một tiếng chuông nhắc nhở tổ chức phải quay về tinh thần Lục Hòa, phải dung hòa giữa truyền thống tôn ti và sự tham gia dân chủ bình đẳng.

Dân chủ Phật giáo không loại bỏ nguyên tắc thứ lớp, nhưng cũng không đồng nghĩa với độc quyền quyết định từ một phía; mà là dân chủ hiệp thương, dân chủ đồng thuận, nhằm bảo toàn sự hòa hợp và lòng tin của tập thể.

Cuối cùng, theo Huấn thư 03.25, một đoạn dài quy kết rằng những “nút thắt chưa tháo gỡ được” lại bị Huynh trưởng Quảng Giải – Huỳnh Kim Hóa “tác duyên làm nặng nề thêm.” Lập luận ấy thoạt nghe có vẻ hợp lý, bởi văn kiện đã tường thuật rằng sau Đại hội 2016, anh Quảng Giải nhiều lần về nước, đích thân trình bày ý kiến bất đồng của hải ngoại với Nội Lệ và Hội đồng cấp Dũng; rồi sau những buổi được Chư Tôn Đức chứng minh và giải thích, anh đã cung kính đón nhận, hứa sẽ nỗ lực thông đạt, nhưng khi trở về hải ngoại thì tình thế lại không như mong đợi, và sự bất hòa càng lớn. Từ đó, văn kiện dựng nên hình ảnh một người đã được chỉ dạy, đã hứa khả, nhưng lại không làm tròn, khiến tình Lam mất đi sự hòa hợp.

Song, nếu đọc kỹ, chúng ta sẽ nhận ra đây là một sự cá nhân hóa trách nhiệm. Cái “nút thắt” không phát sinh từ một con người, mà từ chính cơ chế mà Huấn thư muốn bảo vệ: cơ chế “Nội Lệ” và “Hội đồng cấp Dũng – Vụ Trưởng tập thể” vốn chưa bao giờ có mặt trong Nội Quy – Quy Chế Huynh Trưởng. Nguyên nhân bất đồng nằm ở mâu thuẫn giữa văn bản dưới luật và nền pháp lý gốc, chứ không phải do một cá nhân cố tình chống đối. Bằng cách đổ dồn lỗi cho một Huynh trưởng, văn kiện đã đánh lạc hướng, biến mâu thuẫn cơ chế thành lỗi cá nhân, trong khi cái gốc vẫn chưa được chạm tới.

Tiếp đến, Huấn thư cho rằng khi đảm nhận vai trò Trưởng ban BHD Hải ngoại, Huynh trưởng Quảng Giải đã ký quyết định thành lập Hội đồng cấp Dũng tại Hải ngoại và tự chuẩn y chức vụ Trưởng ban cho chính mình, coi đây là hành động “phá vỡ tính thống nhất trong tổ chức.” Nhưng cần nhớ rằng sự việc này không thể tách khỏi bối cảnh: hải ngoại đã nhiều năm không đồng thuận với Nội Lệ và cơ chế Hội đồng cấp Dũng quốc nội. Nếu Nội Quy – Quy Chế vẫn được tôn trọng trọn vẹn, thì không bao giờ phát sinh nhu cầu lập thêm cơ cấu song song. Điều được gọi là “tự phong”, nếu có, chỉ là phản ứng của một khối tổ chức đang cảm thấy mình bị áp đặt, chứ không phải một mưu đồ phá hoại.

Rồi Huấn thư lại trách cứ rằng sau Đại hội Hải ngoại 2024–2028, Ban Hướng Dẫn chưa đệ trình duyệt y nhân sự trên cấp, coi đó là dấu hiệu thiếu kỷ luật. Nhưng thực ra, truyền thống “duyệt y trên cấp” chỉ mang ý nghĩa khi cơ cấu ấy đứng vững trên nền Nội Quy – Quy Chế. Một khi BHDTG đã vận hành theo Nội Lệ – vốn bị hải ngoại phản đối – thì sự chậm trễ trong việc đệ trình không còn là vấn đề thủ tục, mà là dấu hiệu của sự bất tín pháp lý. Điều quan trọng hơn, chính trong thư gửi Hội đồng cấp Dũng, Huynh trưởng Quảng Giải đã xác định rằng Đại hội kỳ VII của Hải ngoại đã mời đại diện BHDTG tham dự và chứng minh đầy đủ; nghĩa là sự chính danh đã hiện diện rồi, việc đệ trình chỉ còn là hình thức.

Cuối cùng, văn kiện nặng lời kết án việc anh Quảng Giải xin tạm ngưng sinh hoạt Hội đồng cấp Dũng trong 4 năm nhiệm kỳ, và vắng mặt trong 6 phiên họp, coi đó là “không thể biện minh, thiếu kỷ luật, xem thường đồng sự.” Nhưng cần nhìn từ một góc độ khác: khi một Huynh trưởng chọn tạm ngưng, đó có thể không phải vì xem thường tổ chức, mà vì không thể tiếp tục tham gia trong một cơ chế mà chính mình cho là không có cơ sở pháp lý đúng với Nội Quy – Quy Chế. Thái độ im lặng, rút lui, nhiều khi là cách phản tỉnh, hơn là sự chống đối. Không thể buộc một người gắn bó với GĐPT cả đời phải gật đầu trước một hệ thống mà họ tin rằng đang đi ngược căn bản.

Nói cho cùng, cái “nút thắt” không phải là Huynh trưởng Quảng Giải, mà là bản thân cơ chế Nội Lệ và Hội đồng cấp Dũng chưa bao giờ được hóa giải thấu đáo. Đặt sai chỗ trọng tâm, biến một cá nhân thành tội đồ, thì tổ chức chỉ càng xa rời chân lý. Nếu thực tâm muốn tháo gỡ, cần trở về đối thoại trên nền Nội Quy – Quy Chế, thay vì mượn danh Chư Tôn Đức và Hòa thượng Tuệ Sỹ để trói buộc. Bởi lẽ, trong ánh sáng Phật pháp, chân lý không bao giờ nằm ở việc “khiển trách” một người, mà ở việc soi sáng cái gốc sai lệch để cùng nhau trở về con đường đúng.

Phần cuối của Huấn thư 03.25 tưởng rằng vừa “nghiêm minh”, vừa “từ ái”, như muốn cho thấy Hội đồng cấp Dũng vừa giữ kỷ luật vừa giữ tình thương. Nhưng nếu phân tích kỹ, sẽ thấy nội dung ấy có nhiều mâu thuẫn nội tại mà nay xin được làm rõ:

  • Văn kiện nhấn mạnh rằng “việc thực thi kỷ luật là thể hiện sự nghiêm minh của Tổ chức, nhưng trong nghiêm có từ, nước mắt lúc nào cũng chảy xuống.” Cách diễn đạt này có vẻ từ bi, nhưng thực chất biến tinh thần kỷ luật Phật giáo – vốn đặt trên nền giới luật và ái ngữ – thành một hình thức quyền uy hành chính. Một tổ chức giáo dục thanh thiếu niên không thể hành xử như một tòa án quân sự: ra quyết định “khiển trách”, “sám hối sáu tháng”, rồi xem đó là thân giáo. Phật giáo chưa bao giờ dạy rằng sự giáo dục bắt đầu bằng sự áp đặt hình phạt. Kỷ luật, đúng nghĩa Lam viên, phải xuất phát từ sự đồng thuận và khai thị, chứ không phải từ quyền lực áp xuống.
  • Văn kiện yêu cầu BHD Hải ngoại “đệ trình duyệt y trên cấp” như một điều kiện để hợp pháp hóa, nhưng lại cố tình quên rằng chính cơ chế “duyệt y trên cấp” đã bị làm sai lệch khi Nội Lệ và Hội đồng cấp Dũng được dựng lên như một tầng quyền lực ngoài Nội Quy – Quy Chế. Nói cách khác, “yêu cầu duyệt y” ở đây không phải để giữ đúng truyền thống, mà để ép buộc chấp nhận một cơ cấu vốn đang bị phản đối. Đây là một sự mập mờ pháp lý: biến thủ tục thành công cụ quyền uy.
  • Lời khuyên nhắc Lam viên “tránh thị phi, nhân ngã” lại đi kèm với những lời nặng nề như “khiếp nhược, nghi kỵ, vong thân, tăng thượng mạn mà có những Huynh trưởng bắt tay nhau phá nát cơ nghiệp Nhà Lam.” Đây vốn là ngôn từ kết án và loại trừ, trái ngược hoàn toàn với tinh thần mà chính đoạn văn vừa khuyên. Không thể vừa kêu gọi tránh thị phi, vừa dùng thị phi để gán nhãn cho người khác. Đó là mâu thuẫn lớn nhất trong văn kiện này.
  • Việc trích dẫn lời dạy của cố Đại lão Hòa thượng Trí Quang “phải có tinh thần phục vụ trong kỷ luật, tự ý và tự phụ thì có làm cũng chỉ là làm loạn” là một sự dẫn dụng khập khiễng. Ngài nói trong bối cảnh lịch sử Phật giáo Việt Nam những năm 1960, khi đoàn ngũ phải giữ kỷ luật trước ngoại lực đàn áp. Đem câu ấy áp vào hiện tình để hợp thức hóa một cơ chế “vượt luật” không những sai văn cảnh mà còn làm tổn thương di sản lời dạy của bậc Thầy.
  • Văn kiện kết thúc bằng những lời kêu gọi cao đẹp: “yêu thương nhau, tha thứ cho nhau, giữ vững truyền thống hòa hợp, thanh tịnh, yêu thương.” Nhưng thử hỏi: nếu thật sự muốn yêu thương, sao lại mở đầu bằng kỷ luật hóa, khiển trách, và yêu cầu sám hối? Nếu thật sự muốn tha thứ, sao lại gắn cho đồng sự những từ ngữ “khiếp nhược, vong thân, tăng thượng mạn”? Những lời kêu gọi cuối cùng chỉ là một tấm áo đẹp khoác bên ngoài một bản cáo trạng.

Bấy giờ, điều được gọi là “nghiêm minh trong từ” chỉ là hình thức. Thực chất, văn kiện đã lấy ngôn ngữ từ bi để biện minh cho một biện pháp kỷ luật áp đặt, lấy danh nghĩa giáo giới để buộc người khác phục tùng một cơ chế chưa hợp pháp, và lấy ngôn từ ái ngữ để trang hoàng cho những câu kết án nặng nề. Đây là mâu thuẫn lớn nhất và cũng là điểm yếu nhất của nền tảng lập luận trong Huấn thư 03.25.

Nếu chúng ta thật sự thương nhau, xin hãy bắt đầu bằng việc lắng nghe nhau. Nếu chúng ta thật sự muốn giữ đạo, xin hãy trở về với Nội Quy – Quy Chế, vì đó là di sản pháp lý và đạo lý mà chư vị Ân sư đã để lại. Và nếu chúng ta thật sự muốn hòa hợp, xin hãy mở lòng ra cho sự khác biệt, bởi chính sự khác biệt được dung chứa trong từ bi mới làm nên sức mạnh của một tổ chức trưởng thành.

Xin đảnh lễ tri ân và cầu nguyện cho tất cả Huynh trưởng đều được an lành trong sứ mệnh giáo dục và hộ trì Tam Bảo.

Nam mô Công Đức Lâm Bồ Tát Ma Ha Tát.

Phật lịch 2569 – Vô Trụ Xứ Am, 06.10.2025

THIÊN NHẠN & HUỆ ĐAN